Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chinese-Vietnamese Vocabulary List - Part 1

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phương án thể hiện đúng nghĩa Hán-Việt: 空调 kòngtiáo nghĩa là gì?

a)

tủ lạnh

b)

điều hòa

c)

máy tính xách tay

d)

email

2.

Bối cảnh: Bạn chuẩn bị đi du lịch. Câu nào dùng từ 行李箱 xínglixiāng hợp lý nhất?

a)

Tôi mở điều hòa để làm mát phòng

b)

Tôi gửi email cho giáo viên

c)

Tôi luyện tập trước khi thi

d)

Tôi bỏ đồ vào vali rồi kéo đi

3.

Trong tình huống cần làm giấy tờ đi nước ngoài, “办护照 bànhùzhào” nên được hiểu là:

a)

làm hộ chiếu

b)

dọn dẹp nhà cửa

c)

kể một câu chuyện

d)

đăng ký thi cuối kỳ

4.

Nếu muốn nói đặt một đồ vật vào vị trí, từ nào phù hợp với “đặt ở, để ở”?

a)

放在 fàngzài

b)

洗澡 xǐzǎo

c)

练习 liànxí

d)

需要 xūyào

5.

Chọn từ đúng nghĩa “thói quen” trong tiếng Trung:

a)

习惯 xíguàn

b)

遇到 yùdào

c)

过去 guòqù

d)

愿意 yuànyì

6.

Trong cấu trúc “把” (ba), mục đích chính là gì?

a)

Diễn đạt thời gian quá khứ

b)

Nhấn mạnh chủ ngữ thực hiện hành động

c)

Biến câu thành câu nghi vấn có/không

d)

Chuyển tân ngữ lên trước động từ để xử lý

7.

Bạn muốn mô tả ‘mang sách giao cho bạn’. Câu nào dùng “把” hợp lý nhất?

a)

我把书送到你家

b)

我需要书很多

c)

书像月亮一样

d)

过去校长来了

8.

Từ nào diễn tả hành động ‘xuất hiện, ra’?

a)

像 xiàng

b)

菜单 càidān

c)

打扫 dāsǎo

d)

出来 chūlái

9.

“左右 zuǒyòu” thường diễn đạt ý nghĩa nào?

a)

đi ngang qua

b)

bên trái của

c)

khoảng, tầm, xấp xỉ

d)

làm hộ chiếu

10.

Chọn từ đúng nghĩa ‘gần đây tôi gặp phải vấn đề’. Từ “gặp phải” là:

a)

遇到 yùdào

b)

阿姨 āyí

c)

校长 xiàozhǎng

d)

叔叔 shūshu

11.

Nếu muốn nói ‘tôi đồng ý và sẵn sàng’, từ phù hợp là:

a)

应 该 yīnggāi

b)

愿意 yuànyì

c)

故事 gùshi

d)

简单 jiǎndān

12.

Bạn bị ốm nặng vì quá bận, cụm từ ‘mệt đến kiệt sức’ trong tiếng Trung là:

a)

忙坏 máng huài

b)

打扫 dāsǎo

c)

像 xiàng

d)

冰箱 bīngxiāng

13.

Hành động vệ sinh phòng bằng cách quét, lau là:

a)

打扫 dāsǎo

b)

办护照 bànhùzhào

c)

洗澡 xǐzǎo

d)

练习 liànxí

14.

Từ nào dùng để nói ‘tắm’?

a)

故事 gùshi

b)

练习 liànxí

c)

洗澡 xǐzǎo

d)

菜单 càidān

15.

Bạn cần nêu ‘cần, phải’. Chọn từ đúng:

a)

电子邮件 diànzǐ yóujiàn

b)

过去 guòqù

c)

像 xiàng

d)

需要 xūyào

16.

Muốn gửi thư qua mạng, từ phù hợp nhất là:

a)

电子邮件 diànzǐ yóujiàn

b)

校长 xiàozhǎng

c)

阿姨 āyí

d)

叔叔 shūshu

17.

Khi nhắc đến ‘mặt trăng’, danh từ đúng là:

a)

太阳 tàiyáng

b)

月亮 yuèliang

c)

像 xiàng

d)

故事 gùshi

18.

Bạn muốn mô tả ‘giống như’. Từ nào chính xác?

a)

菜单 càidān

b)

简单 jiǎndān

c)

过去 guòqù

d)

像 xiàng

19.

Chọn đáp án đúng để hoàn thành suy luận: Nếu bạn nói “我把行李放在行李箱里”, hành động sau đó hợp lý nhất là gì?

a)

Bật điều hòa để làm mát phòng

b)

Kể chuyện cho bác trai nghe

c)

Kéo vali ra cửa để đi du lịch

d)

Gửi email cho hiệu trưởng

20.

Bạn chuẩn bị đi ăn và cần chọn món. Danh từ phù hợp là:

a)

菜单 càidān

b)

像 xiàng

c)

过去 guòqù

d)

愿意 yuànyì

21.

Chọn từ diễn đạt ‘đơn giản, không phức tạp’:

a)

简单 jiǎndān

b)

遇到 yùdào

c)

需要 xūyào

d)

练习 liànxí

22.

Suy luận ngữ pháp: Trong câu “老师把邮件发给校长”, vai trò của danh từ trước động từ là gì?

a)

Bổ ngữ trạng thái của động từ

b)

Trạng ngữ chỉ thời gian quá khứ

c)

Tân ngữ được xử lý bởi hành động

d)

Chủ ngữ chính của câu

23.

Khi thảo luận về bảo tồn văn hóa của các dân tộc, từ tiếng Trung nào tương ứng với “văn hóa” trong tiếng Việt?

a)

文化 nghĩa là văn hóa

b)

各 nghĩa là mỗi, các

c)

世界 nghĩa là thế giới

d)

新闻 nghĩa là tin tức

24.

Một giáo viên muốn đánh giá “trình độ” tiếng Trung của sinh viên sau khóa học. Từ nào đúng để diễn đạt “trình độ, mức độ”?

a)

句子 là câu, đơn vị lời nói

b)

水平 là trình độ, mức độ

c)

提高 là nâng cao, cải thiện

d)

其他 là cái khác, phần khác

25.

Nhà trường phát thông báo về việc “nâng cao” kỹ năng giao tiếp cho sinh viên năm nhất. Chọn từ tiếng Trung phù hợp với ý này.

a)

校长 có nghĩa hiệu trưởng, người đứng đầu

b)

提高 có nghĩa nâng cao, cải thiện

c)

遇见 có nghĩa gặp gỡ, tình cờ

d)

幸福 có nghĩa hạnh phúc, vui sướng

26.

Trong một bài diễn thuyết về toàn cầu hóa, thuật ngữ tiếng Trung nào dùng để chỉ “thế giới”?

a)

世界 biểu thị thế giới

b)

文化 biểu thị văn hóa

c)

新闻 biểu thị tin tức

d)

其他 biểu thị cái khác

27.

Bạn cần soạn ví dụ minh họa cấu trúc ngữ pháp bằng một “câu” hoàn chỉnh. Từ nào trong tiếng Trung mang nghĩa “câu”?

a)

叔叔 tương ứng nghĩa chú, bác trai

b)

水平 tương ứng nghĩa trình độ

c)

要求 tương ứng nghĩa yêu cầu

d)

句子 tương ứng nghĩa câu

28.

Trong khảo sát xã hội, bạn muốn hỏi người tham gia về “tin tức” họ theo dõi hằng ngày. Từ tiếng Trung nào tương ứng?

a)

阿姨 là cô, dì, bác gái

b)

提高 là nâng cao, cải thiện

c)

新闻 là tin tức, thời sự

d)

遇见 là gặp gỡ tình cờ

29.

Khi phân tích các lựa chọn nghề nghiệp, bạn cần biểu đạt “yêu cầu” của nhà tuyển dụng. Từ nào đúng trong tiếng Trung?

a)

要求 diễn đạt yêu cầu

b)

幸福 diễn đạt hạnh phúc

c)

各 diễn đạt mỗi, các

d)

水平 diễn đạt trình độ

30.

Trong bài luận về cảm xúc, bạn muốn miêu tả trạng thái “hạnh phúc”. Từ tiếng Trung nào phù hợp?

a)

幸福 nghĩa là hạnh phúc

b)

文化 nghĩa là văn hóa

c)

极了 nghĩa là cực kỳ

d)

世界 nghĩa là thế giới

31.

Khi viết nhật ký về một buổi hội thảo, bạn gặp vị lãnh đạo cao nhất của trường. Từ tiếng Trung nào chỉ “hiệu trưởng”?

a)

其他 là cái khác

b)

校长 là hiệu trưởng

c)

叔叔 là chú, bác trai

d)

阿姨 là cô, dì, bác gái

32.

Trong cuộc khảo sát dân số, bạn cần gọi chung “mỗi, các” nhóm dân cư. Từ nào trong tiếng Trung mang nghĩa đó?

a)

其他 dùng để chỉ cái khác

b)

要求 dùng để chỉ yêu cầu

c)

各 dùng để chỉ mỗi, các

d)

世界 dùng để chỉ thế giới

33.

Trong phân tích dữ liệu, bạn cần tách những mục thuộc “cái khác” ngoài danh sách chính. Chọn từ tiếng Trung phù hợp.

a)

句子 diễn đạt câu

b)

其他 diễn đạt cái khác

c)

幸福 diễn đạt hạnh phúc

d)

各 diễn đạt mỗi, các

34.

Bạn viết một đoạn văn mô tả gia đình: người đàn ông là em trai của bố bạn. Từ tiếng Trung nào đúng cho “chú/bác trai”?

a)

世界 là thế giới

b)

叔叔 là chú, bác trai

c)

阿姨 là cô, dì, bác gái

d)

校长 là hiệu trưởng

35.

Trong bài viết, bạn muốn gọi người phụ nữ là chị/em của mẹ bạn. Từ tiếng Trung nào tương ứng?

a)

新闻 là tin tức

b)

叔叔 là chú, bác trai

c)

阿姨 là cô, dì, bác gái

d)

要求 là yêu cầu

36.

Bạn cần nâng cao khả năng viết và muốn mô tả mục tiêu là tăng “trình độ”. Chọn cặp từ Trung–Việt đúng nghĩa tương ứng.

a)

水平–trình độ, mức độ

b)

文化–văn hóa truyền thống

c)

极了–rất, vô cùng mạnh

d)

要求–điều kiện tuyển dụng

37.

Khi đánh giá bài phát biểu, bạn dùng một tính từ và muốn nhấn mạnh bằng trạng từ mức độ. Từ nào đặt sau tính từ để nhấn mạnh trong khẩu ngữ?

a)

新闻 là danh từ chỉ thông tin

b)

幸福 là danh từ chỉ trạng thái

c)

极了 thường đứng sau tính từ

d)

世界 là danh từ chỉ phạm vi

38.

Trong bài phân tích truyền thông, bạn cần phân biệt “tin tức” với “văn hóa”. Chọn cặp ghép đúng giữa Hán tự và nghĩa Việt.

a)

新闻–mỗi, các; 文化–cái khác

b)

新闻–yêu cầu; 文化–trình độ

c)

新闻–văn hóa; 文化–tin tức

d)

新闻–tin tức; 文化–văn hóa

39.

Ở buổi định hướng tân sinh viên, ai sẽ phát biểu khai mạc? Chọn thuật ngữ tiếng Trung phù hợp cho chức danh đó.

a)

校长 là người đứng đầu trường

b)

叔叔 là thân xưng họ hàng nam

c)

阿姨 là thân xưng họ hàng nữ

d)

世界 là phạm vi toàn cầu

40.

Trong một cuộc phỏng vấn, nhà tuyển dụng đưa ra nhiều “yêu cầu”. Để đáp ứng, bạn đề xuất kế hoạch “nâng cao” kỹ năng. Chọn cặp thuật ngữ Trung phù hợp.

a)

要求–yêu cầu; 提高–nâng cao

b)

幸福–hạnh phúc; 世界–thế giới

c)

句子–câu; 各–mỗi, các

d)

其他–cái khác; 新闻–tin tức