WorksheetsChinese-Vietnamese Vocabulary List - Part 1
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Chọn phương án thể hiện đúng nghĩa Hán-Việt: 空调 kòngtiáo nghĩa là gì?
tủ lạnh
điều hòa
máy tính xách tay
Bối cảnh: Bạn chuẩn bị đi du lịch. Câu nào dùng từ 行李箱 xínglixiāng hợp lý nhất?
Tôi mở điều hòa để làm mát phòng
Tôi gửi email cho giáo viên
Tôi luyện tập trước khi thi
Tôi bỏ đồ vào vali rồi kéo đi
Trong tình huống cần làm giấy tờ đi nước ngoài, “办护照 bànhùzhào” nên được hiểu là:
làm hộ chiếu
dọn dẹp nhà cửa
kể một câu chuyện
đăng ký thi cuối kỳ
Nếu muốn nói đặt một đồ vật vào vị trí, từ nào phù hợp với “đặt ở, để ở”?
放在 fàngzài
洗澡 xǐzǎo
练习 liànxí
需要 xūyào
Chọn từ đúng nghĩa “thói quen” trong tiếng Trung:
习惯 xíguàn
遇到 yùdào
过去 guòqù
愿意 yuànyì
Trong cấu trúc “把” (ba), mục đích chính là gì?
Diễn đạt thời gian quá khứ
Nhấn mạnh chủ ngữ thực hiện hành động
Biến câu thành câu nghi vấn có/không
Chuyển tân ngữ lên trước động từ để xử lý
Bạn muốn mô tả ‘mang sách giao cho bạn’. Câu nào dùng “把” hợp lý nhất?
我把书送到你家
我需要书很多
书像月亮一样
过去校长来了
Từ nào diễn tả hành động ‘xuất hiện, ra’?
像 xiàng
菜单 càidān
打扫 dāsǎo
出来 chūlái
“左右 zuǒyòu” thường diễn đạt ý nghĩa nào?
đi ngang qua
bên trái của
khoảng, tầm, xấp xỉ
làm hộ chiếu
Chọn từ đúng nghĩa ‘gần đây tôi gặp phải vấn đề’. Từ “gặp phải” là:
遇到 yùdào
阿姨 āyí
校长 xiàozhǎng
叔叔 shūshu
Nếu muốn nói ‘tôi đồng ý và sẵn sàng’, từ phù hợp là:
应 该 yīnggāi
愿意 yuànyì
故事 gùshi
简单 jiǎndān
Bạn bị ốm nặng vì quá bận, cụm từ ‘mệt đến kiệt sức’ trong tiếng Trung là:
忙坏 máng huài
打扫 dāsǎo
像 xiàng
冰箱 bīngxiāng
Hành động vệ sinh phòng bằng cách quét, lau là:
打扫 dāsǎo
办护照 bànhùzhào
洗澡 xǐzǎo
练习 liànxí
Từ nào dùng để nói ‘tắm’?
故事 gùshi
练习 liànxí
洗澡 xǐzǎo
菜单 càidān
Bạn cần nêu ‘cần, phải’. Chọn từ đúng:
电子邮件 diànzǐ yóujiàn
过去 guòqù
像 xiàng
需要 xūyào
Muốn gửi thư qua mạng, từ phù hợp nhất là:
电子邮件 diànzǐ yóujiàn
校长 xiàozhǎng
阿姨 āyí
叔叔 shūshu
Khi nhắc đến ‘mặt trăng’, danh từ đúng là:
太阳 tàiyáng
月亮 yuèliang
像 xiàng
故事 gùshi
Bạn muốn mô tả ‘giống như’. Từ nào chính xác?
菜单 càidān
简单 jiǎndān
过去 guòqù
像 xiàng
Chọn đáp án đúng để hoàn thành suy luận: Nếu bạn nói “我把行李放在行李箱里”, hành động sau đó hợp lý nhất là gì?
Bật điều hòa để làm mát phòng
Kể chuyện cho bác trai nghe
Kéo vali ra cửa để đi du lịch
Gửi email cho hiệu trưởng
Bạn chuẩn bị đi ăn và cần chọn món. Danh từ phù hợp là:
菜单 càidān
像 xiàng
过去 guòqù
愿意 yuànyì
Chọn từ diễn đạt ‘đơn giản, không phức tạp’:
简单 jiǎndān
遇到 yùdào
需要 xūyào
练习 liànxí
Suy luận ngữ pháp: Trong câu “老师把邮件发给校长”, vai trò của danh từ trước động từ là gì?
Bổ ngữ trạng thái của động từ
Trạng ngữ chỉ thời gian quá khứ
Tân ngữ được xử lý bởi hành động
Chủ ngữ chính của câu
Khi thảo luận về bảo tồn văn hóa của các dân tộc, từ tiếng Trung nào tương ứng với “văn hóa” trong tiếng Việt?
文化 nghĩa là văn hóa
各 nghĩa là mỗi, các
世界 nghĩa là thế giới
新闻 nghĩa là tin tức
Một giáo viên muốn đánh giá “trình độ” tiếng Trung của sinh viên sau khóa học. Từ nào đúng để diễn đạt “trình độ, mức độ”?
句子 là câu, đơn vị lời nói
水平 là trình độ, mức độ
提高 là nâng cao, cải thiện
其他 là cái khác, phần khác
Nhà trường phát thông báo về việc “nâng cao” kỹ năng giao tiếp cho sinh viên năm nhất. Chọn từ tiếng Trung phù hợp với ý này.
校长 có nghĩa hiệu trưởng, người đứng đầu
提高 có nghĩa nâng cao, cải thiện
遇见 có nghĩa gặp gỡ, tình cờ
幸福 có nghĩa hạnh phúc, vui sướng
Trong một bài diễn thuyết về toàn cầu hóa, thuật ngữ tiếng Trung nào dùng để chỉ “thế giới”?
世界 biểu thị thế giới
文化 biểu thị văn hóa
新闻 biểu thị tin tức
其他 biểu thị cái khác
Bạn cần soạn ví dụ minh họa cấu trúc ngữ pháp bằng một “câu” hoàn chỉnh. Từ nào trong tiếng Trung mang nghĩa “câu”?
叔叔 tương ứng nghĩa chú, bác trai
水平 tương ứng nghĩa trình độ
要求 tương ứng nghĩa yêu cầu
句子 tương ứng nghĩa câu
Trong khảo sát xã hội, bạn muốn hỏi người tham gia về “tin tức” họ theo dõi hằng ngày. Từ tiếng Trung nào tương ứng?
阿姨 là cô, dì, bác gái
提高 là nâng cao, cải thiện
新闻 là tin tức, thời sự
遇见 là gặp gỡ tình cờ
Khi phân tích các lựa chọn nghề nghiệp, bạn cần biểu đạt “yêu cầu” của nhà tuyển dụng. Từ nào đúng trong tiếng Trung?
要求 diễn đạt yêu cầu
幸福 diễn đạt hạnh phúc
各 diễn đạt mỗi, các
水平 diễn đạt trình độ
Trong bài luận về cảm xúc, bạn muốn miêu tả trạng thái “hạnh phúc”. Từ tiếng Trung nào phù hợp?
幸福 nghĩa là hạnh phúc
文化 nghĩa là văn hóa
极了 nghĩa là cực kỳ
世界 nghĩa là thế giới
Khi viết nhật ký về một buổi hội thảo, bạn gặp vị lãnh đạo cao nhất của trường. Từ tiếng Trung nào chỉ “hiệu trưởng”?
其他 là cái khác
校长 là hiệu trưởng
叔叔 là chú, bác trai
阿姨 là cô, dì, bác gái
Trong cuộc khảo sát dân số, bạn cần gọi chung “mỗi, các” nhóm dân cư. Từ nào trong tiếng Trung mang nghĩa đó?
其他 dùng để chỉ cái khác
要求 dùng để chỉ yêu cầu
各 dùng để chỉ mỗi, các
世界 dùng để chỉ thế giới
Trong phân tích dữ liệu, bạn cần tách những mục thuộc “cái khác” ngoài danh sách chính. Chọn từ tiếng Trung phù hợp.
句子 diễn đạt câu
其他 diễn đạt cái khác
幸福 diễn đạt hạnh phúc
各 diễn đạt mỗi, các
Bạn viết một đoạn văn mô tả gia đình: người đàn ông là em trai của bố bạn. Từ tiếng Trung nào đúng cho “chú/bác trai”?
世界 là thế giới
叔叔 là chú, bác trai
阿姨 là cô, dì, bác gái
校长 là hiệu trưởng
Trong bài viết, bạn muốn gọi người phụ nữ là chị/em của mẹ bạn. Từ tiếng Trung nào tương ứng?
新闻 là tin tức
叔叔 là chú, bác trai
阿姨 là cô, dì, bác gái
要求 là yêu cầu
Bạn cần nâng cao khả năng viết và muốn mô tả mục tiêu là tăng “trình độ”. Chọn cặp từ Trung–Việt đúng nghĩa tương ứng.
水平–trình độ, mức độ
文化–văn hóa truyền thống
极了–rất, vô cùng mạnh
要求–điều kiện tuyển dụng
Khi đánh giá bài phát biểu, bạn dùng một tính từ và muốn nhấn mạnh bằng trạng từ mức độ. Từ nào đặt sau tính từ để nhấn mạnh trong khẩu ngữ?
新闻 là danh từ chỉ thông tin
幸福 là danh từ chỉ trạng thái
极了 thường đứng sau tính từ
世界 là danh từ chỉ phạm vi
Trong bài phân tích truyền thông, bạn cần phân biệt “tin tức” với “văn hóa”. Chọn cặp ghép đúng giữa Hán tự và nghĩa Việt.
新闻–mỗi, các; 文化–cái khác
新闻–yêu cầu; 文化–trình độ
新闻–văn hóa; 文化–tin tức
新闻–tin tức; 文化–văn hóa
Ở buổi định hướng tân sinh viên, ai sẽ phát biểu khai mạc? Chọn thuật ngữ tiếng Trung phù hợp cho chức danh đó.
校长 là người đứng đầu trường
叔叔 là thân xưng họ hàng nam
阿姨 là thân xưng họ hàng nữ
世界 là phạm vi toàn cầu
Trong một cuộc phỏng vấn, nhà tuyển dụng đưa ra nhiều “yêu cầu”. Để đáp ứng, bạn đề xuất kế hoạch “nâng cao” kỹ năng. Chọn cặp thuật ngữ Trung phù hợp.
要求–yêu cầu; 提高–nâng cao
幸福–hạnh phúc; 世界–thế giới
句子–câu; 各–mỗi, các
其他–cái khác; 新闻–tin tức
