Worksheets169-210 httd
Total questions: 41
Worksheet time: 21mins
Dựa trên khái niệm "Mô hình tư duy" (Mental Model) trong tư duy hệ thống: mô hình tư duy của một người ảnh hưởng đến việc áp dụng tư duy hệ thống như thế nào?
Không có ảnh hưởng gì.
Giúp loại bỏ hoàn toàn các sai sót trong nhận thức.
Định hình cách người đó nhìn nhận vấn đề, xác định các yếu tố và mối liên hệ quan trọng (hoặc bỏ sót chúng).
Chỉ ảnh hưởng đến cảm xúc, không ảnh hưởng đến phân tích.
Tại sao việc phân tích các xu hướng hành vi theo thời gian lại quan trọng hơn so với chỉ phản ứng với từng sự kiện đơn lẻ trong tư duy hệ thống?
Vì sự kiện thường không quan trọng.
Vì minh giúp hiểu xu hướng và nguyên nhân sâu xa của hệ thống.
Vì mô hình dễ thấy hơn sự kiện.
Vì chỉ mô hình mới thay đổi được hệ thống.
Một công ty chỉ tập trung tăng doanh số bán hàng mà không quan tâm đến năng lực sản xuất và dịch vụ khách hàng, dẫn đến quá tải và mất khách. Tình huống này cho thấy hệ thống thiếu điều gì?
Mục tiêu kinh doanh rõ ràng.
Nhân viên bán hàng giỏi.
Tư duy hệ thống trong quản lý.
Công nghệ sản xuất hiện đại.
Một nông dân chỉ sử dụng một loại thuốc trừ sâu duy nhất với liều lượng tăng dần; hiệu quả ban đầu có nhưng sau đó sâu bệnh kháng thuốc và bùng phát mạnh hơn. Đây là ví dụ về việc bỏ qua khía cạnh nào của hệ thống nông nghiệp?
Chỉ phi mua thuốc trừ sâu.
Ảnh hưởng của thời tiết.
Các vòng lặp phản hồi và sự thích nghi của sâu bệnh.
Giống cây trồng đang sử dụng.
Hiện tượng "Fixes that Fail" (giải pháp vá lỗi gây thêm lỗi) xảy ra khi nào?
Khi giải pháp ban đầu quá tốn kém.
Khi giải pháp ngắn hạn giải quyết triệu chứng nhưng lại gây ra hậu quả không mong muốn ở nơi khác hoặc trong dài hạn.
Khi không có đủ người để thực hiện giải pháp.
Khi vấn đề quá đơn giản để cần giải pháp.
Nhận ra rằng can thiệp vào một phần của hệ thống có thể gây ra hậu quả không lường trước ở phần khác phản ánh đặc tính nào của hệ thống?
Tính mục đích.
Tính ổn định.
Tính kết nối và các tác động lan tỏa (interconnectedness and ripple effects).
Tính đơn giản.
Hiện tượng một thay đổi nhỏ trong một phần tử của hệ thống có thể gây ra ảnh hưởng lớn đến toàn bộ hệ thống liên quan đến đặc điểm nào của hệ thống?
Tính cấu trúc cố định của hệ thống.
Tính tổng thể và mối quan hệ giữa các phần tử.
Tính độc lập và ổn định của các phần tử.
Tính đơn giản và dễ dự đoán của hệ thống.
Việc hiểu rằng hành động của bạn hôm nay có thể gây ra kết quả không mong muốn vào tuần sau hoặc tháng sau liên quan đến khái niệm nào trong tư duy hệ thống?
Ranh giới hệ thống.
Độ trễ (Delay).
Thành phần hệ thống.
Phân loại hệ thống.
Sự khác biệt cơ bản giữa một chuỗi nhân quả đơn giản (A gây ra B) và một vòng lặp phản hồi (A gây ra B, B lại tác động ngược lại A) là gì?
Chuỗi nhân quả luôn phức tạp hơn vòng lặp.
Vòng lặp phản hồi thể hiện sự tác động hai chiều hoặc khép kín, còn chuỗi nhân quả chỉ có một chiều.
Chỉ có vòng lặp phản hồi mới xuất hiện trong các hệ thống tự nhiên.
Chuỗi nhân quả không bao giờ có độ trễ.
Khái niệm "Điểm đòn bẩy" (Leverage Point) gợi ý điều gì khi muốn thay đổi một hệ thống?
Nên tác động vào tất cả các thành phần cùng một lúc.
Nên tìm những điểm cán cân nhỏ nhưng có thể tạo ra sự thay đổi lớn và hiệu quả.
Nên tránh mọi sự thay đổi vì hệ thống rất phức tạp.
Chỉ có thể thay đổi hệ thống bằng cách thay đổi mục đích của nó.
Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc về tư duy cơ giới (hoặc học có điển)?
Quy giản luận (chia nhỏ để nghiên cứu).
Tất định luận (một nguyên nhân, một kết quả).
Nhị nguyên luận (phân chia rạch ròi).
Chấp nhận tính bất định và ngẫu nhiên.
Tư duy hệ thống khác biệt cơ bản với tư duy cơ giới ở điểm nào?
Tư duy hệ thống tập trung vào các chi tiết riêng lẻ.
Tư duy hệ thống xem xét đối tượng trong sự cô lập.
Tư duy hệ thống nhìn nhận các mối liên hệ và tương tác trong một tổng thể.
Tư duy hệ thống luôn tìm kiếm một nguyên nhân duy nhất cho mọi vấn đề.
Đặc điểm "cách nhìn tổng thể" trong tư duy hệ thống KHÔNG nhằm mục đích gì?
Nhận diện những thuộc tính hợp trội của hệ thống.
Nắm bắt mối quan hệ tương tác giữa các yếu tố.
Chia nhỏ vấn đề thành các phần độc lập hoàn toàn.
Xác định những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hệ thống.
"Tính đa dạng nhiều chiều" (đa thứ nguyên) của tư duy hệ thống có nghĩa là gì?
Chỉ xem xét vấn đề theo một chiều duy nhất.
Xem xét vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau (thời gian, không gian, con người, kỹ thuật,...).
Tập trung vào các yếu tố kỹ thuật mà bỏ qua yếu tố con người.
Luôn tìm kiếm giải pháp đơn giản nhất.
Đặc điểm "phản biện" trong tư duy hệ thống thể hiện qua hành động nào?
Chấp nhận mọi thông tin mà không cần kiểm chứng.
Luôn đặt câu hỏi về những điều được cho là hiển nhiên, tìm kiếm bằng chứng.
Chỉ tập trung vào những mặt tích cực của vấn đề.
Tránh né việc xem xét các tác động lâu dài.
Thành phần nào của tư duy hệ thống tập trung vào việc sử dụng các mô hình để mô phỏng vấn đề thực tế và cách các yếu tố tương tác?
Tư duy theo tương quan.
Tư duy hệ thống động.
Tư duy theo mô hình (mô phỏng).
Tư duy chỉ đạo hệ thống.
"Tư duy hệ thống động" chú trọng vào khía cạnh nào của hệ thống?
Cấu trúc tĩnh của hệ thống tại một thời điểm.
Sự thay đổi của hệ thống và các yếu tố theo thời gian.
Các thành phần riêng lẻ của hệ thống.
Mục tiêu ngắn hạn của hệ thống.
Phương pháp "Liên kết" (Interconnectedness) trong tư duy hệ thống nhấn mạnh điều gì?
Mọi thứ tồn tại độc lập và không ảnh hưởng lẫn nhau.
Mọi thứ đều được kết nối và phụ thuộc vào nhau để tồn tại.
Chỉ các yếu tố hữu hình mới có sự liên kết.
Sự liên kết chỉ tồn tại trong các hệ thống nhân tạo.
Hiện tượng "một bóng tuyết được hình thành từ các yếu tố môi trường và sinh học" là ví dụ minh họa cho phương pháp nào của tư duy hệ thống?
Vòng phản hồi.
Quan hệ nhân quả.
Kết hợp tạo yếu tố mới (Emergence).
Bản đồ hệ thống.
Trong các loại vòng phản hồi, "vòng phản hồi củng cố" (reinforcing feedback loop) thường dẫn đến điều gì?
Hệ thống luôn duy trì trạng thái cân bằng.
Sự phóng phú của một yếu tố liên tục tự tinh chỉnh, thường gây ảnh hưởng xấu tới yếu tố khác.
Các yếu tố trong hệ thống cân bằng lẫn nhau.
Hệ thống luôn phát triển một cách bền vững.
Theo tính chất thành phần của phương pháp tư duy hệ thống, yếu tố nào là quan trọng nhất vì khi nó thay đổi, toàn bộ hệ thống sẽ thay đổi theo?
Các phần tử.
Các liên kết.
Chức năng/mục đích.
Nguồn dự trữ.
Trong ví dụ về trường học, "học sinh vào trường" được xem là gì?
Nguồn dự trữ (Stock).
Dòng chảy ra (Outflow).
Dòng chảy vào (Inflow).
Vòng lặp phản hồi.
Nguyên tắc nào của tư duy hệ thống nhấn mạnh việc không nên chỉ giải quyết triệu chứng bề mặt mà cần tìm những can thiệp nhỏ có thể tạo ra thay đổi lớn?
Nhìn vào tổng thể thay vì từng phần riêng lẻ.
Hiểu các vòng phản hồi.
Tìm kiếm các điểm bẩy (Leverage Points).
Dự đoán hậu quả không mong muốn.
Một công ty áp dụng chính sách thưởng doanh số cao (hành động A), nhưng chất lượng dịch vụ chỉ giảm sút sau một thời gian mới thấy (kết quả B). Đây minh họa nguyên tắc tư duy hệ thống nào?
Nhận biết và quản lý độ trễ (Delays)
Học hỏi và điều chỉnh dựa trên phản hồi
Giữ tư duy linh hoạt
Tìm kiếm các điểm bẫy
Theo sơ đồ vòng phản hồi trong mô hình hệ thống, 'Sự khác biệt (Discrepancy)' là gì?
Trạng thái mong muốn của hệ thống
Các yếu tố làm tăng trạng thái của hệ thống
Chênh lệch giữa trạng thái được nhận thức và mục tiêu của hệ thống
Các trạng thái của hệ thống được đo lường
Một trong những giới hạn của tư duy hệ thống là khó khái quát toàn bộ hệ thống phức tạp. Lý do chính là gì?
Hệ thống luôn đơn giản và dễ hiểu
Số lượng yếu tố và mối quan hệ trong hệ thống phức tạp thường rất lớn và khó nắm bắt hết
Các khung tư duy hiện có luôn đủ để phân tích mọi hệ thống
Hệ thống phức tạp không bao giờ có yếu tố động
'Vấn đề tư duy phản mảnh' thường xảy ra khi nào trong phân tích hệ thống?
Khi chỉ có một người duy nhất phân tích hệ thống
Khi hệ thống khá đơn giản
Khi có nhiều người hoặc nhóm cùng tham gia phân tích mà thiếu sự phối hợp, dẫn đến mất tính nhất quán
Khi tất cả các hệ thống đều có cùng một mục tiêu
Khi một phòng ban tập trung tối đa vào lợi ích riêng, ảnh hưởng tiêu cực đến mục tiêu chung của công ty, đây là hạn chế nào của tư duy hệ thống?
Khó khái quát toàn bộ hệ thống phức tạp
Giới hạn bởi các khung tư duy hiện có
Vấn đề tư duy phản mảnh
Hạn chế trong tính liên kết và xung đột mục tiêu giữa các hệ thống con
Tư duy hệ thống được mô tả là 'tư duy động' vì lý do nào sau đây phù hợp nhất?
Chỉ áp dụng cho các hệ thống cơ học tĩnh
Vì nhận thức rằng các hệ thống và mối quan hệ trong đó luôn thay đổi và phát triển theo thời gian
Không sử dụng được cho các mô hình tinh
Luôn đưa ra giải pháp cố định cho mọi vấn đề
'Độ trễ (Delay)' trong hệ thống là gì và vì sao quan trọng trong tư duy hệ thống?
Khoảng thời gian hệ thống ngừng hoạt động; không quan trọng lắm
Khoảng thời gian giữa hành động và kết quả của nó; quan trọng vì có thể gây phản ứng thái quá hoặc sai lầm
Cách hệ thống xử lý thông tin; chỉ quan trọng với hệ thống máy tính
Thời gian cần để thiết kế hệ thống; chỉ quan trọng ở giai đoạn đầu
Hiện tượng 'Bi kịch của tài nguyên chung' (Tragedy of the Commons) mô tả điều gì trong tư duy hệ thống?
Tối ưu hóa lợi ích cá nhân luôn mang lại hiệu quả cho hệ thống
Hậu quả của việc thiếu tư duy tổng thể và không nhận diện được các mối tương tác giữa các phần tử trong hệ thống, dẫn đến khai thác tài nguyên chung quá mức
Lợi ích của việc không có quy tắc quản lý
Tính ổn định tự nhiên của các hệ thống tài nguyên khi không có can thiệp
Archetype 'Shifting the Burden' (Chuyển gánh nặng) mô tả tình huống nào?
Giải quyết tận gốc vấn đề bằng giải pháp dài hạn
Vấn đề tự biến mất theo thời gian
Sử dụng giải pháp triệu chứng ngắn hạn, làm giảm áp lực tìm giải pháp gốc rễ và khiến hệ thống phụ thuộc vào biện pháp tạm thời
Tăng cường nguồn lực để tối ưu hóa hiệu suất
Hiện tượng "leo thang" (Escalation archetype), ví dụ như cuộc chạy đua vũ trang giữa hai quốc gia, thường xảy ra khi nào?
Cả hai bên cùng hợp tác để đạt mục tiêu chung.
Một bên hành động, bên kia coi đó là mối đe doạ và phản ứng lại; hành động phản ứng đó lại bị bên đầu tiên coi là mối đe doạ, tạo ra vòng xoáy tăng cường.
Một bên tự nguyện giảm hành động của mình.
Hệ thống đạt đến trạng thái cân bằng ổn định.
Tại sao việc chỉ tập trung vào tối ưu hoá từng bộ phận riêng lẻ (như marketing tăng quảng cáo, sản xuất giảm chi phí tối đa) có thể không dẫn đến kết quả tốt nhất cho toàn bộ công ty?
Vì các bộ phận không đủ năng lực chuyên môn.
Vì thiếu sự phối hợp và có thể gây mâu thuẫn mục tiêu giữa các bộ phận, dẫn đến tối ưu cục bộ không dẫn đến tối ưu toàn cục.
Vì công ty thiếu nguồn lực tài chính.
Vì thị trường cạnh tranh quá khốc liệt.
Xác định đúng "đòn bẩy" (leverage point) trong một hệ thống là quan trọng vì lý do nào?
Vì đó là điểm yếu nhất của hệ thống.
Vì đó là nơi có thể tạo ra thay đổi lớn nhất với nỗ lực nhỏ nhất.
Vì đó là thành phần khó nhìn thấy nhất trong hệ thống.
Vì đó là nơi dễ dàng thay đổi nhất nhưng ít tác dụng nhất.
Một công ty liên tục cắt giảm chi phí đào tạo nhân viên để tăng lợi nhuận ngắn hạn. Hậu quả dài hạn có thể là gì theo tư duy hệ thống?
Tăng cường tầm quan trọng của marketing.
Sự cân thiết phải có văn phòng đẹp.
Các vòng lặp phản hồi dài hạn và tác động của việc cắt giảm chi phí lên năng lực cốt lõi, làm giảm kỹ năng, năng suất và khả năng đổi mới.
Vai trò của công nghệ thông tin tăng lên.
Trong mô hình hệ thống động lực, khái niệm "Stocks" (lượng tích trữ) và "Flows" (luồng chảy) có đặc điểm nào đúng nhất?
Stocks là tốc độ thay đổi, Flows là lượng tích lũy.
Stocks đại diện cho sự tích lũy theo thời gian, Flows là tốc độ làm thay đổi Stocks.
Cả hai đều chỉ tốc độ thay đổi.
Stocks là đầu vào, Flows là đầu ra của hệ thống.
Một chính sách giảm thuế để kích thích kinh tế có thể hiệu quả ngắn hạn nhưng thất bại nếu người ra chính sách bỏ qua yếu tố tư duy hệ thống nào?
Ranh giới của hệ thống kinh tế.
Các vòng lặp phản hồi và độ trễ trong hệ thống.
Các thành phần chính của hệ thống (người dân, doanh nghiệp).
Mục tiêu ban đầu của chính sách.
"Tư duy cơ giới" (Mechanistic Thinking) có xu hướng xem xét vấn đề theo cách nào?
Như một mạng lưới phức tạp của các mối quan hệ.
Tập trung vào các mô hình và vòng lặp.
Chia nhỏ thành các phần độc lập và tìm quan hệ nhân quả trực tiếp, tuyến tính.
Luôn xem xét bối cảnh và môi trường xung quanh.
Đặc điểm của "tư duy định hướng sự kiện" (event-oriented thinking), trái ngược với tư duy hệ thống, là gì?
Tập trung vào cấu trúc hệ thống.
Chỉ nhìn vào các sự kiện riêng lẻ theo thời gian, bỏ qua mô hình hành vi dài hạn và vòng lặp phản hồi.
Tư duy chiến lược dài hạn.
Phân tích mối quan hệ phi tuyến tính.
Hiện tượng "dao động" (oscillation) trong một hệ thống (ví dụ: dân số thú săn mồi và con mồi biến động lên xuống) thường là kết quả của yếu tố nào?
Sự thiếu hụt các thành phần trong hệ thống.
Các vòng lặp phản hồi (đặc biệt là cân bằng) kết hợp với độ trễ đáng kể.
Hệ thống hoàn toàn ngẫu nhiên và không thể đoán trước.
Mục đích của hệ thống thay đổi liên tục.
