wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Điện thoại

Total questions: 46

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

국내 전화 >< 국제 전화

(a)  

2.

“Điện thoại người nhận trả tiền” là:

a)

수신하다

b)

수신자 부담

c)

발신하다

d)

연결하다

3.

“Gọi điện thoại” trong tiếng Hàn là:

a)

통화하다

b)

전화를 걸다

c)

전화번호를 누르다

d)

대화하다

4.

통화 중이다là:

(a)  

5.

“Thư hồi âm” là:

a)

음성메시지

b)

답장

c)

발표

d)

안내

6.

“Nhận tin >< gửi tin” là:

(a)  

7.

“Bấm số điện thoại” là:

a)

전화를 걸다

b)

전화번호를 누르다

c)

잘못 걸다

d)

연결하다

8.

“Tín hiệu được gửi đi” là:

a)

신호가 가다

b)

전화벨이 울리다

c)

통화 중이다

d)

꺼지다

9.

전화벨이 울리다 là:

(a)  

10.

“Gọi nhầm số” là:

a)

다시 걸다

b)

잘못 걸다

c)

연결하다

d)

예약하다

11.

“Tin nhắn thoại” là:

a)

답장

b)

문자

c)

음성메시지

d)

발표

12.

Câu 14. “Nói chuyện điện thoại >< Nói chuyện trực tiếp” là:

a)

통화하다 >< 대화하다

b)

듣다 >< 말하다

c)

읽다 >< 쓰다

d)

보다 >< 가다

13.

“Giấy viết” là:

a)

봉투

b)

종이

c)

상품

d)

시설

14.

학교 시설 là:

(a)  

15.

“Công ty xây dựng” là:

a)

건설회사

b)

학교 시설

c)

담당자

d)

안내소

16.

“Hạt tiêu” là:

a)

소금

b)

후추

c)

설탕

d)

간장

17.

“Giọng nói” là:

a)

A. 말

b)

B. 소리

c)

C. 목소리

d)

D. 발표

18.

“Đánh thức” là:

a)

깨우다

b)

놀라다

c)

떠들다

d)

정하다

19.

“Quyết định” là:

a)

정하다

b)

확인하다

c)

예약하다

d)

물어보다

20.

Câu 23. 자리(에) 없다 / 자리에 안 계시다 / 자리를 비우다

a)

Vắng mặt, rời chỗ

b)

Có mặt, ở lại chỗ

c)

Ngồi xuống, nghỉ ngơi

d)

Đứng dậy, đi vào

21.

“Kết nối” là:

a)

A. 연결하다

b)

B. 안내하다

c)

C. 확인하다

d)

D. 부탁하다

22.

“Ký tự đặc biệt” là:

a)

음음표

b)

특수 문자

c)

느낌표

d)

쉼표

23.

“Phím sao (*)” là:

a)

우물 정자

b)

별표

c)

마침표

d)

쉼표

24.

“Phím #” là:

a)

별표

b)

우물 정자

c)

큰 따옴표

d)

작은 따옴표

25.

“Dấu hỏi” là:

a)

느낌표

b)

물음표

c)

마침표

d)

쉼표

26.

“Dấu chấm than” là:

a)

물음표

b)

느낌표

c)

쉼표

d)

마침표

27.

“Dấu chấm” là:

a)

쉼표

b)

마침표

c)

물음표

d)

느낌표

28.

쉼표

(a)  

29.

Dấu ‘ là:

a)

큰 따옴표

b)

작은 따옴표

c)

별표

d)

우물 정자

30.

Dấu “ là:

a)

작은 따옴표

b)

큰 따옴표

c)

쉼표

d)

마침표

31.

“Phát biểu” là:

a)

안내하다

b)

발표하다

c)

물어보다

d)

부탁하다

32.

차례로 / 순서대로

(a)  

33.

“Gặp thăm (kính ngữ của 만나다)” là:

a)

A. 뵈다 / 뵙다

b)

B. 뵈다

c)

C. 찾아 뵙다

d)

D. 뵙다

34.

Câu 39. “Tìm gặp (kính ngữ)” là:

a)

찾아 뵙다

b)

찾아 가다

c)

만나다

d)

보다

35.

“Đặt trước (phòng, bàn…)” là:

a)

확인하다

b)

예약하다

c)

부탁하다

d)

안내하다

36.

“Bị tắt (điện, máy)” là:

a)

꺼지다

b)

외출하다

c)

떠들다

d)

놀라다

37.

진동 모드

(a)  

38.

“Ngay / sắp” là:

a)

b)

천천히

c)

이미

d)

자주

39.

“Người phụ trách” là:

a)

담당자

b)

직원

c)

안내원

d)

사장

40.

Câu 45. “느리다 >< 빠르다” là:

a)

Chậm >< Nhanh

b)

Cao >< Thấp

c)

Đẹp >< Xấu

d)

Sáng >< Tối

41.

“hỏi thử” là:

a)

물어보다

b)

부탁하다

c)

확인하다

d)

안내하다

42.

“Nhờ cậy / nhờ giúp” là:

a)

부탁하다

b)

물어보다

43.

“Sản phẩm” là:

a)

상품

b)

물건

c)

회사

d)

시설

44.

“Hướng dẫn” là:

a)

A. 안내하다

b)

B. 설명하다

c)

C. 발표하다

d)

D. 부탁하다

45.

“Đi ra ngoài” là:

a)

외출하다

b)

떠나다

c)

자리를 비우다

d)

나오다

46.

“Giật mình / ngạc nhiên” là:

a)

떠들다

b)

놀라다

c)

깨우다

d)

확인하다