wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGLISH 7 - UNIT 1 (VOCABULARY)

Total questions: 36

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

go upstairs : đi lên tầng trên

(a)  

2.

chỉ cho bạn(cho bạn xem) phòng của mình

(a)  

3.

tự bạn / tôi làm

(a)  

4.

thật chứ ?

(a)  

5.

không hẳn

(a)  

6.

tất cả các thứ bạn cần là (a)  

7.

chỉ sự dụng một chút tính sáng tạo

(a)  

8.

vào lúc rảnh rỗi

(a)  

9.

thích môn cưỡi ngựa

(a)  

10.

Việc này khá là hiếm.

(a)  

11.

Thực ra

(a)  

12.

các câu lạc bộ cưỡi ngựa.

(a)  

13.

cần sự giúp đỡ làm nhà búp bê

(a)  

14.

cưỡi ngựa

(a)  

15.

làm vườn

(a)  

16.

sưu tập gấu bông

(a)  

17.

sưu tập tiền xu

(a)  

18.

sưu tập búp bê

(a)  

19.

sưu tập tem

(a)  

20.

làm nhà búp bê

(a)  

21.

làm mô hình

(a)  

22.

tập judo

(a)  

23.

chia... thành...

(a)  

24.

dạy ai về (a)  

25.

học về côn trùng và bọ

(a)  

26.

học cách kiên nhẫn

(a)  

27.

nhận thêm trách nhiệm

(a)  

28.

chịu trách nhiệm về..

(a)  

29.

đạt đến độ trưởng thành

(a)  

30.

những bài học có giá trị về

tính trách nhiệm

(a)  

31.

phát triển tính sáng tạo

(a)  

32.

giảm căng thẳng

(a)  

33.

giúp bạn kiên nhẫn hơn

(a)  

34.

giúp cho tay và mắt cùng hoạt động tốt.

(a)  

35.

làm cho bạn khỏe mạnh

(a)  

36.

lợi ích

(a)