wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab

Total questions: 47

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

ép

(a)  

2.

đặt

(a)  

3.

cuộn lại

(a)  

4.

lật ngược

(a)  

5.

co lại

(a)  

6.

thu thập

(a)  

7.

vận chuyển

(a)  

8.

chất đống

(a)  

9.

điều chỉnh

(a)  

10.

tháo ra

(a)  

11.

làm phai màu

(a)  

12.

trích ra, trích xuất

(a)  

13.

tách ra

(a)  

14.

uốn cong

(a)  

15.

tạo thành

(a)  

16.

xoay

(a)  

17.

gấp lại

(a)  

18.

làm cứng lại

(a)  

19.

trộn lại

(a)  

20.

nén

(a)  

21.

nghiền

(a)  

22.

mở ra

(a)  

23.

làm mềm đi

(a)  

24.

hấp thu

(a)  

25.

kết hợp

(a)  

26.

bị đào khỏi mặt đất

(a)  

27.

được đặt lên 1 vỉ kim loại

(a)  

28.

được đưa qua băng chuyền

(a)  

29.

đập thành từng mảnh nhỏ

(a)  

30.

đưa vào 1 cái khuôn

(a)  

31.

vận chuyển

(a)  

32.

thu hoạch

(a)  

33.

làm nguội

(a)  

34.

chảy vào

(a)  

35.

đổ vào

(a)  

36.

hòa vào

(a)  

37.

làm đặc lại (của nước) (nội động từ)

(a)  

38.

bay hơi

(a)  

39.

dẫn vào

(a)  

40.

tuần hoàn

(a)  

41.

lọc

(a)  

42.

giãn nở

(a)  

43.

nén (khí)

(a)  

44.

đốt nóng

(a)  

45.

được cung cấp nhiên liệu bới

(a)  

46.

bốc cháy (nội)

(a)  

47.



(a)