Font size
WorksheetsLinh
Total questions: 23
Worksheet time: 17mins
chênh lệch đánh giá lại tài sản
412
413
511
5113
chênh lệch tỷ giá đối hoài
(a)
doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
(a)
doanh thu bán hàng
(a)
doanh thu thành phẩm
5112
5111
5113
5114
doanh thu cung cấp
(a)
611
mua hàng
chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
chi phí nguyên vật liệu gián tiếp
chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
(a)
622
chi phí nhân công trực tiếp
chi phí sử dụng máy thi công
chi phí sử dụng máy thi công
(a)
627
chi phí nhân công phân xưởng
chi phí sản xuất chung
chi phí nhân công phân xưởng
6271
6272
631
632
chi phí vật liệu
(a)
chi phí dụng cụ sản xuất
(a)
6274
chi phí khấu hao TSCĐ
chi phí tài chính
chi phí bán hàng
chi phí dịch vụ mua ngoài
(a)
631
giá vốn bán hàng
giá thành sản xuất
632
thu nhập khác
giá vốn bán hàng
giá vốn tài chính
chi phí tài chính
641
635
642
chi phí bán hàng
(a)
642
thu nhập khác
chi phí quản lí doanh nghiệp
xác định kết quả kinh doanh
thu nhập khác
(a)
xác định kết quả kinh doanh
911
711
642
641
