wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Linh

Total questions: 23

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

chênh lệch đánh giá lại tài sản

a)

412

b)

413

c)

511

d)

5113

2.

 chênh lệch tỷ  giá đối hoài

(a)  

3.

doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

(a)  

4.

doanh thu bán hàng

(a)  

5.

 doanh thu thành phẩm

a)

5112

b)

5111

c)

5113

d)

5114

6.

doanh thu cung cấp

(a)  

7.

611

a)

mua hàng

b)

chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

c)

chi phí nguyên vật liệu gián tiếp

8.

chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

(a)  

9.

622

a)

chi phí nhân công trực tiếp

b)

chi phí sử dụng máy thi công

10.

chi phí sử dụng máy thi công

(a)  

11.

627

a)

chi phí nhân công phân xưởng

b)

chi phí sản xuất chung

12.

chi phí nhân công phân xưởng

a)

6271

b)

6272

c)

631

d)

632

13.

chi phí vật liệu

(a)  

14.

chi phí dụng cụ sản xuất

(a)  

15.

6274

a)

 chi phí khấu hao TSCĐ

b)

chi phí tài chính

c)

chi phí bán hàng

16.

chi phí dịch vụ mua ngoài

(a)  

17.

631

a)

giá vốn bán hàng

b)

giá thành sản xuất

18.

632

a)

thu nhập khác

b)

giá vốn bán hàng

c)

giá vốn tài chính

19.

chi phí tài chính

a)

641

b)

635

c)

642

20.

 chi phí bán hàng

(a)  

21.

642

a)

thu nhập khác

b)

chi phí quản lí doanh nghiệp

c)

xác định kết quả kinh doanh

22.

thu nhập khác

(a)  

23.

xác định kết quả kinh doanh

a)

911

b)

711

c)

642

d)

641