wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4과 - 병원 (THTH2)

Total questions: 20

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân

'오늘 아침에 늦잠 자서 머리가 아파요.'

a)
  1. 복통

b)
  1. 치통

c)
  1. 두통

d)
  1. 열이 나다

2.

Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi sau:

'기침을 하고 콧물이 나올 때 무엇을 먹어야 해요?'

a)
  1. 해열제

b)
  1. 감기약

c)
  1. 진통제

d)
  1. 소화제

3.

Từ nào khác loại với các từ còn lại?

a)
  1. 물약

b)
  1. 이비인후과

c)
  1. 알약

d)
  1. 가루약

4.

Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi sau:

'눈이 아플 때 어디에 가야 해요?'

a)
  1. 치과

b)
  1. 소아과

c)
  1. 내과

d)
  1. 안과

5.

Nhìn tranh và chọn biểu hiện đúng

a)

감기에 걸리다

b)

열이 나다

c)

콧물이 나오다

d)

배탈이 나다

6.

Chọn thứ tự tiếng Hàn đúng cho các từ sau:

"Hiệu quả - Khoa ngoại - Tiêm phòng - Liệu pháp dân gian"

a)
  1. 효과 - 외과 - 예방주사 - 민간요법

b)
  1. 외과 - 민간요법 - 효과 - 예방주사

c)
  1. 예방주사 - 외과 - 효과 - 민간요법

d)
  1. 민간요법 - 효과  - 예방주사 - 외과

7.

Sắp xếp câu sau theo trật tự đúng

a)

콧물이

b)

나올 때

c)

따뜻한 옷을 입고

d)

치료를 받고 가세요.

1)
2)
3)
4)
8.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Khi bị thương ở tay, bạn phải rửa bằng nước sạch và bôi thuốc."

(a)  

9.

Nhìn tranh và chọn từ tương ứng

a)
  1. 가렵다

b)
  1. 코를 풀다

c)
  1. 따갑다

d)
  1. 붓다

10.

Nghe và viết lại từ sau

(a)  

11.

Đọc đơn thuốc sau và trả lời câu hỏi:

'이 약은 언제 먹습니까?'

a)
  1. 아침 식사 전에 먹습니다.

b)
  1. 점심 식사 후에 먹습니다.

c)
  1. 매시간마다 먹습니다.

d)
  1. 점심 식후 30분 먹습니다.

12.

Nghe và chọn đáp án đúng với nội dung:

a)
  1. 마이 씨는 오늘부터 소화가 안 돼요.

b)
  1. 마이 씨는 약국에 갔어요.

c)
  1. 마이 씨는 병원에서 치료를 받아요.

d)
  1. 마이 씨는 병원에서 치료를 받고 주사를 맞았어요.

13.

Sắp xếp lại cuộc hội thoại sau sao cho phù hợp

a)

어떻게 아프십니까?

b)

소화가 안 됩니다. 어제부터 계속 배가 아픕니다.

c)

여기 약이 있습니다. 

d)

이 약은 어떻게 먹어야 합니까?

e)

가루약과 물약은 식후 30분마다 같이 먹어야 합니다. 그리고 따뜻한 물을 마시고 푹 쉬세요.

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Chọn đáp án đúng với phần gạch chân sau:

어제 친구를 만나서 이것저것 먹으러 갔어요. 집에 와서 배가 아프고 설사했어요.

a)
  1. Đau đầu

b)
  1. Hắt hơi

c)
  1. Tiêu chảy

d)
  1. Đau răng

15.

Nghe và ghi âm lại câu trả lời cho câu hỏi sau

4 lines
16.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn và ghi âm lại phần dịch của bạn:

"Hôm qua khi ra ngoài tôi không đeo khẩu trang.

Vì vậy về đến nhà tôi liên tục hắt hơi."

4 lines
17.

Nhìn tranh và chọn từ tương ứng

a)
  1. 파다

b)
  1. 유지하다

c)
  1. 보관하다

d)
  1. 검사하다

18.

Điền từ tương ứng với từ gạch chân vào chỗ trống:

Bạn phải bảo quản hoa quả ở nhiệt độ thoáng mát.

깨끗한 ​ (a)   에 과일을 ​ (b)   야 합니다.

Choose from the below words
온도
보관해
19.

Hãy dùng những từ sau để hoàn thành câu

감기/ 감기약/ 이비인후과

(a)  

20.

Đưa các từ sau vào chỗ trống