wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

education (1)

Total questions: 64

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

abolish

a)

bãi bỏ

b)

thuộc học viện

c)

các môn học tại học viện

d)

học viện

2.

thuộc học viện

a)

academic

b)

academics

c)

academy

d)

accommodation

3.

các môn học tại học viện

a)

academics

b)

academic

c)

academy

d)

administration

4.

học viện

a)

academy

b)

academics

c)

academic

d)

auditory

5.

accommodation

a)

chỗ ở

b)

sự quản lý

c)

thuộc thính giác

d)

gia tăng, tăng thêm

6.

cử nhân

a)

bachelor

b)

care-taker

c)

compulsory

d)

compel

7.

sự quản lý

a)

administration

b)

auditory

c)

augment

d)

bachelor

8.
a)

auditory

b)

augment

c)

bachelor

d)

care-taker

9.
a)

augment

b)

bachelor

c)

care-taker

d)

compulsory

10.

care-taker

a)

người quản gia

b)

bắt buộc

c)

sự bắt buộc

d)

cấu trúc, sự xây dựng

11.

bắt buộc

a)

compulsory

b)

compel

c)

construction

d)

constructive

12.

compel

a)

sự bắt buộc

b)

bắt buộc

c)

cấu trúc, sự xây dựng

d)

mang tính xây dựng

13.

cấu trúc, sự xây dựng

a)

construction

b)

constructive

c)

construct

d)

cram

14.

constructive

a)

mang tính xây dựng

b)

cấu trúc, sự xây dựng

c)

xây dựng, kiến thiết

d)

nhồi nhét

15.

xây dựng, kiến thiết

a)

construction

b)

constructive

c)

construct

d)

daunting

16.

cram

a)

nhồi nhét

b)

nản chí

c)

bằng cấp

d)

chứng nhận

17.

nản chí

a)

daunting

b)

degree

c)

certificate

d)

diploma

18.

degree

a)

bằng cấp

b)

chứng nhận

c)

chứng chỉ, văn bằng

d)

trình độ

19.

chứng nhận

a)

certificate

b)

degree

c)

diploma

d)

qualification

20.

diploma

a)

bằng cấp

b)

chứng nhận

c)

chứng chỉ, văn bằng

d)

trình độ

21.

trình độ

a)

certificate

b)

degree

c)

diploma

d)

qualification

22.

deplorable

a)

tồi tệ, tệ hại

b)

sự quyết tâm, sự xác định

c)

cần cù, chuyên cần

d)

kỷ luật

23.

sự quyết tâm, sự xác định

a)

determination

b)

diligent

c)

discipline

d)

dolefully

24.

diligent

a)

cần cù, chuyên cần

b)

kỷ luật

c)

một cách u sầu

d)

sự cổ vũ, sự đông viên

25.

kỷ luật

a)

discipline

b)

dolefully

c)

encouragment

d)

courage

26.

dolefully

a)

một cách u sầu

b)

sự cổ vũ, sự động viên

c)

dũng khí, sự can đảm

d)

sự chịu đựng

27.

sự cổ vũ, sự động viên

a)

encouragement

b)

courage

c)

endurance

d)

enrolment

28.

courage

a)

dũng khí, sự can đảm

b)

sự cổ vũ, sự động viên

c)

sự chịu đựng

d)

sự kết nạp, sự đăng ký

29.

sự chịu đựng

a)

endurance

b)

enrolment

c)

evaluate

d)

evaluation

30.

enrolment

a)

sự kết nạp, sự đăng ký

b)

đánh giá, ước lượng

c)

sự đánh giá, sự ước lượng

d)

làm ai đó bực tức, phát cáu

31.

đánh giá, ước lượng

a)

evaluate

b)

evaluation

c)

exasperate

d)

expel

32.

evaluation

a)

sự đánh giá, sự ước lượng

b)

đánh giá, ước lượng

c)

làm ai đó bực tức, phát cáu

d)

đuổi học

33.

làm ai đó bực tức, phát cáu

a)

exasperate

b)

expel

c)

deport

d)

eject

34.

expel

a)

đuổi học

b)

trục xuất

c)

đuổi ra

d)

lưu đày

35.

trục xuất

a)

deport

b)

expel

c)

eject

d)

exile

36.

eject

a)

đuổi học

b)

trục xuất

c)

đuổi ra

d)

lưu đày

37.

lưu đày

a)

deport

b)

expel

c)

eject

d)

exile

38.
a)

flip-chart

b)

abolish

c)

academy

d)

accommodation

39.

as bold as brass

a)

mặt dày mặt dạn

b)

xin phép ai đó

c)

mốt/ thịnh hành vào một thời điểm nào đó

d)

vô cùng hạnh phúc

40.

xin phép ai đó

a)

ask sb for permission

b)

be (all) the rage

c)

be on cloud nine

d)

do sb good

41.

be (all) the rage

a)

mốt/ thịnh hành vào một thời điểm nào đó

b)

vô cùng hạnh phúc

c)

làm lợi cho ai, là điều tốt cho ai

d)

làm hại ai

42.

vô cùng hạnh phúc

a)

be on cloud nine

b)

do sb good

c)

do sb harm

d)

do better

43.

be dancing in the streets

a)

vô cùng hạnh phúc

b)

làm lợi cho ai, làm điều tốt cho ai

c)

làm hại ai

d)

tiến bộ

44.

vô cùng hạnh phúc

a)

be floating on air

b)

do sb good

c)

do sb harm

d)

do better

45.

be full of the joys of spring

a)

vô cùng hạnh phúc

b)

làm lợi cho ai, làm điều tốt cho ai

c)

làm hại ai

d)

tiến bộ

46.

be in seventh heaven

a)

vô cùng hạnh phúc

b)

tiến bộ

c)

ở tù

d)

sử dụng nhiều cái gì

47.

vô cùng hạnh phúc

a)

walk on air

b)

make progress

c)

do bird

d)

go heavy on sth

48.

do sb good

a)

làm lợi cho ai, làm điều tốt cho ai

b)

làm hại ai

c)

tiến bộ

d)

ở tù

49.

làm hại ai

a)

do sb harm

b)

do sb good

c)

do better

d)

do bird

50.

do better

a)

làm lợi cho ai, làm điều tốt cho ai

b)

làm hại ai

c)

tiến bộ

d)

ở tù

51.

ở tù

a)

do sb harm

b)

do sb good

c)

make progress

d)

do bird

52.

go heavy on sth

a)

sử dụng nhiều cái gì

b)

ngẩng cao đầu tự tin

c)

xét về

d)

vô ích/ không đáng khi làm gì đó

53.

ngẩng cao đầu tự tin

a)

hold one's head up high

b)

in terms of

c)

It's no use/ no good doing sth

d)

There is no point in doing sth

54.

xét về

a)

In terms of

b)

It's no use/ no good doing sth

c)

There is no point in doing sth

d)

It's not worth doing sth

55.

It's not worth doing sth

a)

vô ích/ không đáng khi làm gì đó

b)

chung tay, chung sức

c)

biết mình muốn gì/ cần gì

d)

hỗ trợ, giúp đỡ

56.

vô ích/ không đáng khi làm gì đó

a)

There is no point in doing sth

b)

Join hands

c)

Know one's own mind

d)

Lend a helping hand

57.

join hands

a)

chung tay, chung sức

b)

biết mình muốn gì/ cần gì

c)

hỗ trợ, giúp đỡ

d)

rời đi

58.

biết mình muốn gì/ cần gì

a)

know one's own mind

b)

lend a helping hand

c)

give a hand

d)

make a move

59.

lend a helping hand

a)

hỗ trợ, giúp đỡ

b)

rời đi

c)

cố gắng làm gì

d)

có tiến bộ

60.

hỗ trợ, giúp đỡ

a)

give a hand

b)

make a move

c)

make an effort to do sth

d)

make headway

61.

make a move

a)

rời đi

b)

cố gắng làm gì

c)

có tiến bộ

d)

mặt dày mày dạn

62.

make an effort to do sth

a)

cố gắng làm gì

b)

có tiến bộ

c)

mặt dày mày dạn

d)

xin phép ai đó

63.

cố gắng làm gì

a)

try/attempt to do sth

b)

make headway

c)

make progress

d)

as bold as brass

64.

make headway

a)

có tiến bộ

b)

mặt dày mày dạn

c)

xin phép

d)

thịnh hành