NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMCM_AI TEST DEMO
Total questions: 79
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
1. Trí Tuệ Nhân Tạo (AI) là gì?
a)
a) Một nhánh của Khoa học Sinh học
b)
b) Một nhánh của Khoa học Máy tính
c)
c) Một nhánh của Khoa học Vật lý
d)
d) Một nhánh của Khoa học Xã hội
2.
2. Khi nào khái niệm về AI được đề xuất lần đầu tiên?
a)
a) Năm 1956
b)
b) Năm 1960
c)
c) Năm 1980
d)
d) Năm 2000
3.
3. Giai đoạn "mùa đông AI" ám chỉ điều gì?
a)
a) Niềm tin và sự hỗ trợ tài chính tăng cao
b)
b) Sự phát triển mạnh mẽ của AI
c)
c) Sự suy giảm niềm tin và sự hỗ trợ tài chính
d)
d) Sự ra đời của công nghệ Internet
4.
4. Kỹ thuật nào góp phần vào sự phát triển mạnh mẽ của AI trong thế kỷ 21?
a)
a) Học máy (Machine Learning)
b)
b) Mạng lưới neuron (Neural Networks)
c)
c) Thực tế tăng cường (Augmented Reality)
d)
d) Tích hợp trí tuệ (Integrated Intelligence)
5.
5. Đầu thế kỷ 21 được coi là giai đoạn nào trong lịch sử phát triển của AI?
a)
a) Giai đoạn khởi đầu
b)
b) Giai đoạn thăng trầm
c)
c) Giai đoạn phục hồi
d)
d) Giai đoạn phát triển mạnh mẽ
6.
6. Học máy là một nhánh của trí tuệ nhân tạo được sử dụng để:
a)
a) Lập trình máy tính
b)
b) Tìm kiếm cấu trúc ẩn trong dữ liệu
c)
c) Mô phỏng cách não người xử lý thông tin
d)
d) Tạo ra robot tự động hóa
7.
7. Mục đích chính của học có giám sát (Supervised Learning) là gì?
a)
a) Phân loại dữ liệu không được gán nhãn
b)
b) Tìm kiếm cấu trúc ẩn trong dữ liệu
c)
c) Học một hàm ánh xạ từ đầu vào đến đầu ra
d)
d) Tìm hiểu về hành vi của hệ thống
8.
8. Mạng nơ-ron chập (Convolutional Neural Networks - CNNs) thường được sử dụng cho việc xử lý:
a)
a) Hình ảnh
b)
b) Âm thanh
c)
c) Văn bản
d)
d) Dữ liệu chuỗi thời gian
9.
9. Trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis) được sử dụng để:
a)
a) Dịch ngôn ngữ
b)
b) Xác định cảm xúc trong văn bản
c)
c) Rút trích thông tin từ văn bản
d)
d) Phân loại văn bản vào các danh mục
10.
10. Học không giám sát (Unsupervised Learning) được sử dụng trong việc:
a)
a) Dự đoán giá nhà
b)
b) Phân loại email
c)
c) Gợi ý sản phẩm
d)
d) Tìm cấu trúc ẩn trong dữ liệu
11.
11. Mạng nơ-ron tuần hoàn (Recurrent Neural Networks - RNNs) thường được sử dụng trong việc xử lý:
a)
a) Hình ảnh
b)
b) Âm thanh
c)
c) Văn bản
d)
d) Dữ liệu chuỗi thời gian
12.
12. Học tăng cường (Reinforcement Learning) dựa trên việc máy tính học thông qua:
a)
a) Dữ liệu được gán nhãn
b)
b) Dữ liệu không được gán nhãn
c)
c) Thử và lỗi
d)
d) Quá trình phân loại
13.
13. Học máy có thể được áp dụng trong ứng dụng nào sau đây?
a)
a) Phát hiện gian lận thẻ tín dụng
b)
b) Phân loại email
c)
c) Nhận dạng giọng nói
d)
d) Tất cả các phương án trên đều đúng
14.
14. Mục đích chính của xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing - NLP) là:
a)
a) Tạo ra trợ lý ảo
b)
b) Dịch ngôn ngữ tự nhiên
c)
c) Phân tích cảm xúc của khách hàng
d)
d) Hiểu và tương tác với ngôn ngữ tự nhiên của con người
15.
15. Hệ thống khuyến nghị (Recommendation Systems) dựa trên lọc cộng tác đánh giá và gợi ý sản phẩm dựa trên:
a)
a) Lịch sử mua hàng của người dùng
b)
b) Sở thích cá nhân của người dùng
c)
c) Hành vi và sở thích của người dùng khác
d)
d) Đánh giá và bình luận của người dùng
16.
16. Hệ thống khuyến nghị (Recommendation Systems) dựa trên ngữ cảnh sử dụng thông tin gì để đưa ra gợi ý phù hợp?
a)
a) Lịch sử tìm kiếm của người dùng
b)
b) Địa điểm hiện tại của người dùng
c)
c) Thời gian người dùng truy cập
d)
d) Tất cả các phương án trên
17.
17. Hệ thống khuyến nghị (Recommendation Systems) được sử dụng phổ biến trên trang thương mại điện tử như:
a)
a) Facebook
b)
b) Netflix
c)
c) Amazon
d)
d) Spotify
18.
18. Hệ thống khuyến nghị (Recommendation Systems) được sử dụng trên nền tảng streaming để gợi ý phim và chương trình truyền hình là:
a)
a) Facebook
b)
b) Netflix
c)
c) Amazon
d)
d) Spotify
19.
19. Hệ thống khuyến nghị (Recommendation Systems) được sử dụng trên nền tảng âm nhạc để gợi ý bài hát và nghệ sĩ là:
a)
a) Facebook
b)
b) Netflix
c)
c) Amazon
d)
d) Spotify
20.
20. Hệ thống khuyến nghị (Recommendation Systems) có thể được áp dụng để gợi ý nội dung trên mạng xã hội và trang tin tức dựa trên:
a)
a) Sở thích cá nhân của người dùng
b)
b) Quan tâm và sở thích của người dùng
c)
c) Lịch sử truy cập của người dùng
d)
d) Tất cả các phương án trên
21.
21. Giai đoạn nào đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của AI trong Marketing?
a)
a) Thập kỷ 2000 - 2010
b)
b) Thập kỷ 2010 - 2020
c)
c) Thập kỷ 1990 - 2000
d)
d) Thập kỷ 1980 - 1990
22.
22. Trong giai đoạn nào, Google và Facebook đã sử dụng AI trong việc đề xuất quảng cáo dựa trên dữ liệu người dùng?
a)
a) Thập kỷ 2000 - 2010
b)
b) Thập kỷ 2010 - 2020
c)
c) Thập kỷ 1990 - 2000
d)
d) Thập kỷ 1980 - 1990
23.
23. Trí tuệ nhân tạo trong Marketing giúp marketer phân tích dữ liệu lớn từ các nguồn nào?
a)
a) Hồ sơ khách hàng và dữ liệu hành vi trực tuyến
b)
b) Dữ liệu từ mạng xã hội và dữ liệu doanh nghiệp
c)
c) Dữ liệu từ hệ thống CRM và dữ liệu email marketing
d)
d) Tất cả các lựa chọn trên
24.
24. AI trong Marketing giúp dự đoán hành vi mua hàng của khách hàng dựa trên gì?
a)
a) Dữ liệu lịch sử mua hàng
b)
b) Dữ liệu hành vi trực tuyến
c)
c) Cả a) và b)
d)
d) Không có đáp án đúng
25.
25. AI trong Marketing giúp tối ưu hóa chiến dịch marketing bằng cách nào?
a)
a) Phân tích dữ liệu từ các chiến dịch trước đó
b)
b) Đưa ra các giải pháp tối ưu hóa dựa trên dữ liệu
c)
c) Sử dụng công nghệ VR để tạo ra quảng cáo độc đáo
d)
d) Tất cả các lựa chọn trên
26.
26. Trí tuệ nhân tạo (AI) trong Marketing giúp phân loại khách hàng thành các nhóm dựa trên những yếu tố nào?
a)
a) Đặc điểm khách hàng
b)
b) Hành vi mua hàng
c)
c) Sở thích khách hàng
d)
d) Tất cả các lựa chọn trên
27.
27. Phân tích cảm xúc (Sentiment analysis) trong Marketing sử dụng AI để làm gì?
a)
a) Phân loại khách hàng thành các nhóm
b)
b) Tạo ra nội dung tối ưu hóa
c)
c) Phân tích cảm xúc từ nguồn dữ liệu như bình luận trên mạng xã hội
d)
d) Tối ưu hóa giá cả
28.
28. Tối ưu hóa giá (Price optimization) trong Marketing sử dụng AI để làm gì?
a)
a) Tạo ra nội dung tối ưu hóa
b)
b) Tối ưu hóa chi phí quảng cáo
c)
c) Tạo ra các chiến dịch quảng cáo cá nhân hóa
d)
d) Đưa ra các đề xuất về giá cả tối ưu
29.
29. Phân tích ngôn ngữ tự nhiên (NLP) trong Marketing sử dụng AI để làm gì?
a)
a) Tạo ra nội dung tối ưu hóa
b)
b) Tự động hóa các quy trình marketing
c)
c) Phân tích phản hồi của khách hàng
d)
d) Dự đoán hành vi người dùng
30.
30. Dự đoán hành vi người dùng (User Behavior Prediction) trong Marketing sử dụng AI để làm gì?
a)
a) Tạo ra quảng cáo cá nhân hóa
b)
b) Tối ưu hóa chi phí quảng cáo
c)
c) Dự đoán hành vi của người dùng dựa trên dữ liệu lịch sử
d)
d) Tất cả các lựa chọn trên
31.
31. AI trong Marketing giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng như thế nào?
a)
a) Tạo ra nội dung tối ưu hóa
b)
b) Phân tích phản hồi của khách hàng
c)
c) Tạo ra quảng cáo cá nhân hóa
d)
d) Tất cả các lựa chọn trên
32.
32. AI trong Marketing giúp công ty tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu và tăng khả năng chuyển đổi thông qua ứng dụng nào?
a)
a) Phân loại khách hàng
b)
b) Tối ưu hóa nội dung
c)
c) Phân tích cảm xúc
d)
d) Quảng cáo thông minh
33.
33. AI được sử dụng trong lĩnh vực nào để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi trang web?
a)
a) Phân tích dữ liệu từ người dùng
b)
b) Dự đoán xu hướng thị trường
c)
c) Gợi ý sản phẩm cho khách hàng
d)
d) Tương tác với khách hàng
34.
34. AI trong marketing có khả năng tương tác với khách hàng thông qua phương pháp nào?
a)
a) Quảng cáo trực tuyến
b)
b) Tạo trải nghiệm người dùng tốt hơn
c)
c) Chatbot hoặc trợ lý ảo
d)
d) Dự đoán xu hướng thị trường
35.
35. AI có thể dự đoán xu hướng thị trường bằng cách nào?
a)
a) Phân tích dữ liệu từ người dùng
b)
b) Dự đoán hành vi mua hàng
c)
c) Dự báo giá trị khách hàng
d)
d) Phân tích dữ liệu lịch sử và hiện tại
36.
36. AI có thể dự đoán giá trị khách hàng dựa trên gì?
a)
a) Dữ liệu về xu hướng thị trường
b)
b) Dữ liệu về hành vi mua sắm trước đây
c)
c) Dữ liệu về sở thích và xu hướng của khách hàng
d)
d) Dữ liệu về hoạt động tài chính và tương tác với ngân hàng
37.
37. AI có thể tích hợp và quản lý kênh tiếp thị đa kênh bằng cách nào?
a)
a) Phân tích dữ liệu từ người dùng
b)
b) Tích hợp các kênh tiếp thị như email, mạng xã hội và trang web
c)
c) Tương tác với khách hàng thông qua chatbot
d)
d) Dự đoán xu hướng thị trường
38.
38. AI có thể hỗ trợ quản lý và phân tích dữ liệu khách hàng như thế nào?
a)
a) Dự đoán xu hướng thị trường
b)
b) Phân tích dữ liệu lịch sử mua sắm
c)
c) Tổng hợp và phân loại dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau
d)
d) Dự báo giá trị khách hàng trong tương lai
39.
39. AI có khả năng phân tích dữ liệu hành vi người dùng từ các kênh nào?
a)
a) Trang web, ứng dụng di động và các kênh khác
b)
b) Trang mạng xã hội và email
c)
c) Kênh truyền thông truyền thống
d)
d) Sự kiện và PR
40.
40. AI có thể đánh giá chất lượng trải nghiệm khách hàng dựa trên những gì?
a)
a) Tương tác và phản hồi của khách hàng
b)
b) Doanh số bán hàng
c)
c) Số lần hiển thị quảng cáo
d)
d) Thời gian giao hàng
41.
41. Theo Statista dự đoán, doanh thu thị trường phần mềm trí tuệ nhân tạo trên toàn thế giới dự kiến sẽ đạt bao nhiêu vào năm 2025
a)
A. 2,6 tỷ đô
b)
B. 26 tỷ đô
c)
C. 126 tỷ đô
d)
D. 1,260 tỷ đô
42.
42. Theo Crunchbase, các công ty AI đã nhận được tổng cộng bao nhiêu tiền tài trợ trong 12 tháng qua (Tính đến hết tháng 01/2023).
a)
A. 14,2 tỷ đô la
b)
B. 21,4 tỷ đô la
c)
C. 41,2 tỷ đô la
d)
D. 124 tỷ đô la
43.
43. AI Thought Leader dự đoán bao nhiêu phần trăm nội dung trực tuyến sẽ được tạo ra bởi AI vào năm 2025?
a)
A. 70%
b)
B. 80%
c)
C. 90%
d)
D. 100%
44.
44. Theo Forbes, quốc gia này có tỷ lệ áp dụng AI cao nhất?
a)
A. Hoa Kỳ
b)
B. Trung Quốc
c)
C. Vương quốc Anh
d)
D. Đức
45.
46. Nghề nghiệp nào yêu cầu nền tảng trong thiết kế, tương tác con người-máy, hoặc trải nghiệm người dùng và có kinh nghiệm với các công cụ thiết kế UX như Sketch và Adobe XD?
a)
A. AI Sales Director
b)
B. User Experience Specialist
c)
C. AI Data Analyst
d)
D. AI Research Scientist
46.
47. Nghề nghiệp nào làm việc trên việc phát triển và thực hiện các mô hình AI có thể phân tích và hiểu ngôn ngữ tự nhiên?
a)
A. AI Software Engineer
b)
B. Machine Learning Engineer
c)
C. AI Data Analyst
d)
D. NLP Processing Specialist
47.
48. Nghề nghiệp nào chịu trách nhiệm thiết kế và phát triển các ứng dụng phần mềm sử dụng các kỹ thuật AI và học máy?
a)
A. AI Software Engineer
b)
B. Machine Learning Engineer
c)
C. AI Data Analyst
d)
D. NLP Processing Specialist
48.
49. Nghề nghiệp nào chịu trách nhiệm cho việc phát triển và thực hiện các thuật toán và mô hình AI, thường có bằng tiến sĩ trong ngành khoa học máy tính, kỹ thuật, hoặc toán học và có nền tảng mạnh về học máy, học sâu, và thống kê?
a)
A. AI Software Engineer
b)
B. Machine Learning Engineer
c)
C. AI Research Scientist
d)
D. NLP Processing Specialist
49.
50. Nghề nghiệp nào chịu trách nhiệm quản lý các tập dữ liệu lớn, chuẩn bị chúng cho việc phân tích, và đảm bảo dữ liệu được làm sạch, tổ chức, và sẵn sàng cho việc sử dụng?
a)
A. AI Software Engineer
b)
B. Machine Learning Engineer
c)
C. AI Research Scientist
d)
D. AI Wrangler
50.
51. Theo báo cáo của Zippia, số lượng công việc của bao nhiêu người mà AI có thể đảm nhận và số lượng công việc bị lỗi thời do AI vào thập kỷ tới lần lượt là?
a)
A. 200 triệu người / 175 triệu việc làm
b)
B. 500 triệu người / 275 triệu việc làm
c)
C. 1 tỷ người / 375 triệu việc làm
d)
D. 1,5 tỷ người / 475 triệu việc làm
51.
52. Trong thế giới AI đang phát triển nhanh chóng, vấn đề gì đang trở nên ngày càng quan trọng?
a)
A. Tính đa dạng của dữ liệu
b)
B. Sức mạnh của máy tính
c)
C. Các vấn đề đạo đức
d)
D. Giá cả của AI
52.
53. Vấn đề đạo đức trong AI mở rộng ra khỏi những trách nhiệm pháp lý và bản quyền như thế nào?
a)
A. AI không cần quan tâm đến các vấn đề đạo đức
b)
B. AI không có khả năng phá vỡ luật pháp
c)
C. Hệ thống AI ngày càng tiên tiến, sẽ đưa ra những quyết định có ảnh hưởng thực tế đến thế giới
d)
D. AI không thể tạo ra bất kỳ vấn đề đạo đức nào
53.
54. Thách thức nào sau đây là một trong những thách thức quan trọng nhất trong AI?
a)
A. Lượng dữ liệu
b)
B. Công suất tính toán
c)
C. Thiếu niên tin
d)
D. Bảo mật dữ liệu
54.
55. Tại sao việc AI đạt được hiệu suất ở cấp độ con người là một thách thức?
a)
A. AI không thể hiểu được ngữ cảnh
b)
B. AI cần quá nhiều dữ liệu
c)
C. AI cần cải tiến và tinh chỉnh liên tục
d)
D. AI không thể đáp ứng được nhu cầu của con người
55.
56. Thách thức gì liên quan đến việc sử dụng dữ liệu người dùng để huấn luyện các mô hình AI?
a)
A. Bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu
b)
B. Khả năng tiếp cận dữ liệu
c)
C. Chất lượng dữ liệu
d)
D. Số lượng dữ liệu
56.
57. Trong việc phát triển AI, tại sao việc có quá nhiều dữ liệu lại là một thách thức?
a)
A. Dữ liệu quá lớn làm cho quá trình huấn luyện mô hình trở nên chậm chạp
b)
B. Dữ liệu quá lớn làm tăng nguy cơ vi phạm quyền riêng tư của người dùng
c)
C. Dữ liệu quá lớn có thể dẫn đến quá nhiều thông tin không liên quan
d)
D. Dữ liệu quá lớn có thể làm cho AI trở nên chệch lệch
57.
58. Trong lĩnh vực AI, việc thiếu dữ liệu có thể dẫn đến hậu quả gì?
a)
A. Giảm hiệu suất của mô hình
b)
B. Làm tăng nguy cơ vi phạm quyền riêng tư của người dùng
c)
C. Làm tăng khả năng sai lệch của mô hình
d)
D. Làm tăng chi phí phát triển mô hình
58.
59. Vấn đề gì đang khiến AI gây tranh cãi và lo ngại trong tương lai?
a)
A. Sự mất tin cậy vào AI
b)
B. Sự phụ thuộc vào dữ liệu huấn luyện
c)
C. Sự vượt trội vượt quá trí tuệ con người
d)
D. Sự thiếu công suất tính toán
59.
60. Vấn đề gì đang làm tăng nguy cơ xảy ra sai lệch trong các mô hình AI?
a)
A. Sự mất bảo mật và quyền riêng tư
b)
B. Sự thiếu công suất tính toán
c)
C. Sự phụ thuộc vào dữ liệu huấn luyện
d)
D. Sự mất tin cậy vào AI
60.
61. Đâu là ứng dụng nào không được Microsoft thông báo sẽ sử dụng AI trong sự kiện 2023 Build Conference?
a)
A. Bing
b)
B. Microsoft 365 Copilot
c)
C. Windows Copilot
d)
D. Windows AI Learning
61.
62. Tính năng nào của Google có thể viết các bài luận và quảng cáo sẽ được đưa vào Google Docs?
a)
A. Write for me
b)
B. Help Me Write
c)
C. Write Everthing
d)
D. Google Write
62.
63. Bộ ứng dụng văn phòng trực tuyến của Google, Workspace, sẽ chuẩn bị cho phép người dùng làm điều này?
a)
A. Tạo tài liệu đầy đủ và điền vào bảng tính bằng AI.
b)
B. Tạo trang web bằng AI
c)
C. Tạo video bằng AI
d)
D. Tất cả đáp án trên
63.
64. ChatGPT đạt một trăm triệu người dùng chỉ trong bao nhiêu ngày?
a)
A. 1 tháng
b)
B. 2 tháng
c)
C. 3 tháng
d)
D. 4 tháng
64.
65. ChatGPT đạt một triệu người dùng chỉ trong bao nhiêu ngày?
a)
A. 5 ngày
b)
B. 10 ngày
c)
C. 20 ngày
d)
D. 30 ngày
65.
66. AI Jasper có tính năng nào sau đây:
a)
A. AI Blog Outline
b)
B. Content Generator
c)
C. Jasper Chat
d)
D. Tất cả phương án trên
66.
67. Chức năng chính của AI Flick là gì?
a)
A. Tạo video
b)
B. Tìm kiếm hashtag
c)
C. Vẽ 3D
d)
D. Tạo nhạc
67.
68. Chức năng: Nhắm mục tiêu theo hành vi, Phân khúc khách hàng, Tiếp thị qua email, Đề xuất, Cá nhân hóa trang web, Công cụ tìm kiếm thông minh là của AI nào?
a)
A. Clerk.io
b)
B. Growthbar
c)
C. Iconik AI
d)
D. Pixelicious
68.
69. Đâu không phải là 1 AI hỗ trợ bạn khi sử dụng Google Sheets/Excel?
a)
A. SheetGPT
b)
B. Ajelix
c)
C. AI Excel Bot
d)
D. ExcelUp
69.
70. MidJourney không thể làm được điều này?
a)
A. Thay thế vật thể trong ảnh
b)
B. Thêm chi tiết cho vật thể trong ảnh
c)
C. Tiêu biến chi tiết cho vật thể trong ảnh
d)
D. Tạo ảnh GIF
70.
71. AI nào gíup bạn tạo tên doanh nghiệp bằng AI
a)
A. Namemix
b)
B. Namelix
c)
C. NameZ
d)
D. Namepro
71.
72. Đâu là AI tạo website?
a)
A. Website.ai
b)
B. 10web.io
c)
C. 1clickweb.io
d)
D. Quickweb.ai
72.
73. AI nào có khả năng trích xuất và theo dõi dữ liệu từ bất kỳ trang web nào?
a)
A. Similar Web
b)
B. Hubspot
c)
C. Browse AI
d)
D. Beautful.ai
73.
74. Đâu không phải là AI giúp bạn thiết kế Slides?
a)
A. TomeApp
b)
B. Beautiful.ai
c)
C. Growthbar
d)
D. Plus AI for Google
74.
75. PI.EXCHANGE là AI có chức năng nào?
a)
A. Máy học và dự đoán dữ liệu
b)
B. Giao dịch tiền tệ
c)
C. Tạo Website
d)
D. Tạo kịch bản film
75.
76. Đây là một công cụ trí tuệ nhân tạo dự đoán phản ứng của khách hàng về các nội dung sáng tạo như sự chú ý và nhận thức với độ chính xác 95%. Nó được xây dựng trên cơ sở dữ liệu theo dõi ánh mắt hàng đầu trong ngành và được xác thực thông qua các phương pháp khoa học thần kinh?
a)
A. Predict AI
b)
B. Perform AI
c)
C. Customer Responses AI
d)
D. Attention AI
76.
77. AI này giúp người dùng nhanh chóng tìm kiếm và khám phá những địa điểm thú vị gần họ bằng cách hập vào những gì bạn đang tìm kiếm, nơi bạn đang tìm kiếm và địa chỉ email của bạn. Ứng dụng sẽ gửi cho bạn một bản đồ tùy chỉnh với những gì bạn đang tìm kiếm.
a)
A. Maps AI
b)
B. Maps GPT
c)
C. SearchMaps AI
d)
D. FindMaps AI
77.
78. AI này giúp tạo hình ảnh ấn tượng chỉ trong vài giây với các công cụ chỉnh sửa hình ảnh: Loại bỏ những thứ không mong muốn, thay đổi nền hoặc phóng to hình ảnh của bạn - tất cả đều không cần Photoshop hoặc Illustrator. Tạo hình ảnh với từ hoặc để AI tạo hình ảnh hồ sơ ấn tượng của bạn - đó là ma thuật!
a)
A. Magic Studio
b)
B. Magic AI
c)
C. Magic Go
d)
D. Magic Anything
78.
79. AI này giúp tạo video hấp dẫn với người trình bày - trực tiếp từ trình duyệt của bạn?
a)
A. HeyGen
b)
B. Gamma
c)
C. Arcwise
d)
D. CreativePowerpoint
79.
80. AI này là một trình viết AI tạo nội dung thân thiện với SEO cho các blog, quảng cáo Facebook, quảng cáo Google và Shopify.
a)
A. Write AI
b)
B. Write Blog AI
c)
C. Writesonic
d)
D. Write Easy
Reset
