Font size
WorksheetsGiới từ
Total questions: 36
Worksheet time: 18mins
To be different (a) st: khác về cái gì
To be far (a) sb/st: xa cách ai/ cái gì
To be safe (a) st: an toàn trong cái gì
To be absent (a) vắng mặt ở
To be tired (a) mệt mỏi vì
To be resulting (a) st do cái gì có kết quả
Ashamed (a) xấu hổ về...
Away (a) st/sb: xa cách cái gì /ai
Afraid (a) sợ, e ngại...
Ahead (a) trước Aware of: có nhận thức
Capable (a) có khả năng
Confident (a) tin tưởng
Doubtful (a) : nghi A12
Fond (a) thích
Full (a) : đầy
Hopeful (a) hy vọng
Wasteful (a) lãng phí
Independent (a) độc lập
Nervous (a) lo lắng
Proud (a) tự hào
Jealous (a) ganh tỵ với
Guilty (a) phạm tội về, có tội
(a) Sick of: chán nản về
Scare (a) sợ hãi
Suspicious (a) nghi ngờ về
Joyful (a) vui mừng về
Tired (a) chán nản với
Terrified (a) khiếp sợ về
To be sorry (a) st: lấy làm tiếc, hối tiếc về
To be curious (a) st: tò mò về cái gì
To be doubtful (a) st: hoài nghi về cái gì
To be enthusiastic (a) st: hào hứng về cái gì
To be uneasy (a) st: không thoải mái
To be excited (a) phấn khởi, phấn khích
To be worried (a) lo lắng về
To be reluctant (a) / to st: ngần ngại, miễn cưỡng
