wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giới từ

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

To be different (a)   st: khác về cái gì 

2.

To be far (a)   sb/st: xa cách ai/ cái gì 

3.

To be safe (a)   st: an toàn trong cái gì

4.

To be absent (a)   vắng mặt ở

5.

  To be tired (a)   mệt mỏi vì 

6.

To be resulting (a)   st do cái gì có kết quả

7.

Ashamed (a)   xấu hổ về... 

8.

Away (a)   st/sb: xa cách cái gì /ai 

9.

Afraid (a)   sợ, e ngại... 

10.

Ahead (a)   trước Aware of: có nhận thức

11.

  Capable (a)   có khả năng 

12.

Confident (a)   tin tưởng 

13.

Doubtful (a)   : nghi A12

14.

Fond (a)   thích 

15.

Full (a)   : đầy 

16.

Hopeful (a)   hy vọng 

17.

Wasteful (a)   lãng phí

18.

Independent (a)   độc lập 

19.

Nervous (a)   lo lắng 

20.

Proud (a)   tự hào 

21.

Jealous (a)   ganh tỵ với 

22.

Guilty (a)   phạm tội về, có tội 

23.

(a)   Sick of: chán nản về 

24.

Scare (a)   sợ hãi 

25.

Suspicious (a)   nghi ngờ về 

26.

Joyful (a)   vui mừng về 

27.

Tired (a)   chán nản với 

28.

Terrified (a)   khiếp sợ về

29.

To be sorry (a)   st: lấy làm tiếc, hối tiếc về

30.

  To be curious (a)   st: tò mò về cái gì 

31.

To be doubtful (a)   st: hoài nghi về cái gì 

32.

To be enthusiastic (a)   st: hào hứng về cái gì 

33.

To be uneasy (a)   st: không thoải mái

34.

To be excited (a)   phấn khởi, phấn khích 

35.

To be worried (a)   lo lắng về 

36.

To be reluctant (a)   / to st: ngần ngại, miễn cưỡng