wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

family and friends one starter

Total questions: 40

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

one

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

2.

Số 1 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

Two

b)

One

c)

Four

3.

Số 3 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

One

b)

Three

c)

Four

4.

Số 4 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

Five

b)

Four

c)

One

5.

Số 6 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

Six

b)

Three

c)

Ten

6.

Số 7 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

Five

b)

Six

c)

Seven

7.

nine

a)

2

b)

7

c)

6

d)

9

e)

8

8.

eight

a)

1

b)

7

c)

6

d)

5

e)

8

9.

ten

a)

3

b)

7

c)

10

d)

5

e)

8

10.
a)

three

b)

four

c)

ten

d)

eight

e)

nine

11.

a)

ten

b)

six

c)

nine

d)

one

e)

eight

12.

a)

one

b)

seven

c)

two

d)

one

e)

eight

13.

a)

six

b)

seven

c)

two

d)

one

e)

eight

14.

a)

ten

b)

seven

c)

two

d)

four

e)

five

15.

a)

ten

b)

seven

c)

six

d)

four

e)

five

16.

a)

two

b)

three

c)

five

d)

four

e)

nine

17.

a)

eight

b)

nine

c)

three

d)

two

e)

one

18.

a)

ten

b)

four

c)

eight

d)

two

e)

one

19.

six

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

20.

seven

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

21.

five

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

22.

four

a)

9

b)

2

c)

4

d)

7

e)

1

23.

three

a)

10

b)

2

c)

4

d)

3

e)

6

24.

two

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

25.

Write this number

Hãy viết chữ số này bằng tiếng anh

(a)  

26.

Write this number

Hãy viết chữ số này bằng tiếng anh

(a)  

27.

Write this number

Hãy viết chữ số này bằng tiếng anh

(a)  

28.

Write this number

Hãy viết chữ số này bằng tiếng anh

(a)  

29.

Write this number

Hãy viết chữ số này bằng tiếng anh

(a)  

30.

Write this number

Hãy viết chữ số này bằng tiếng anh

(a)  

31.

Write this number

Hãy viết chữ số này bằng tiếng anh

(a)  

32.

Write this number

Hãy viết chữ số này bằng tiếng anh

(a)  

33.

Write this number

Hãy viết chữ số này bằng tiếng anh

(a)  

34.

Write this number

Hãy viết chữ số này bằng tiếng anh

(a)  

35.

My name _ _ Lan.

a)

am

b)

are

c)

is

36.

My ____________ Linda.

a)

name's

b)

name

c)

s'name

d)

is

37.

What's ________ name?

a)

my

b)

your

c)

name

38.

What's your name?

a)

I'm fine, thanks.

b)

I'm 9 years old.

c)

My name is Hong.

39.

how are you

?

a)

i'm fine thank you

b)

my name is Emma

c)

thank you

d)

good bye

40.

Chọn đáp án đúng.

How old____?

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien