Font size
S
M
L
XL
WorksheetsAICRAFT AVIATION
Total questions: 25
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
Công nghiệp hàng không
(a)
2.
thay đổi
(a)
3.
thân máy bay
(a)
4.
động cơ
(a)
5.
người chứng minh/thuyết minh/trợ lí phòng thí nghiệm/thao diễn/biểu tình
(a)
6.
phía dưới
(a)
7.
khí động cơ
(a)
8.
băng giữ
(a)
9.
có thể chịu đựng dược
(a)
10.
siêu âm
(a)
11.
được chỉ định, bổ nhiệm
(a)
12.
lối đi đơn
(a)
13.
ngựa kéo, con trâu, bò(sức lao động)
(a)
14.
ổn định
(a)
15.
đường chéo
(a)
16.
thanh giằng
(a)
17.
gắn với, bám viu
(a)
18.
hàng không học
(a)
19.
chức giám đốc
(a)
20.
học viện
(a)
21.
du hành vũ trụ
(a)
22.
cấu hình, dạng
(a)
23.
nguyên mẫu
(a)
24.
người tiền nhiệm
(a)
25.
sự thành thạo
(a)
Reset
