wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TV1 - ARC - T16 - 1

Total questions: 28

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống: gà trống ch (a)  

2.

Điền vào chỗ trống: khoẻ kh (a)  

3.

Điền vào chỗ trống: h (a)   bão

4.

Điền vào chỗ trống: vườn x (a)  

5.

Điền vào chỗ trống: l (a)   hoay

6.

Điền vào chỗ trống: đ (a)   kết

7.

Điền vào chỗ trống: an t (a)  

8.

Điền vào chỗ trống: ng..... ng.....

(a)  

9.

Điền vào chỗ trống: kh (a)   sọ

10.

Điền vào chỗ trống: dứt kh (a)  

11.

Điền vào chỗ trống: h (a)   sợ

12.

Điền vào chỗ trống: dài ng (a)  

13.

Điền vào chỗ trống: bước ng (a)  

14.

Điền vào chỗ trống: loắt ch (a)  

15.

Điền vào chỗ trống: h (a)   sợ

16.

Điền vào chỗ trống: liến th (a)  

17.

Điền vào chỗ trống: trắng t (a)  

18.

Chọn từ viết sai: quoay ngoắt

a)

quoay

b)

ngoắt

19.

Chọn từ viết sai: loanh quoanh

a)

loanh

b)

quoanh

20.

Chọn từ viết sai: quoả quất

a)

quoả

b)

quất

21.

Chọn từ viết sai: khoáng sảng

a)

khoáng

b)

sảng

22.

Tìm từ có chứa vần: oan

4 lines
23.

Tìm từ có chứa vần: oanh

4 lines
24.

Tìm từ có chứa vần: oắn

4 lines
25.

Tìm từ có chứa vần: oach

4 lines
26.

Nối:

a)

An nhỏ người

1.

nhưng hoạt bát.

b)

Đường tới trường

2.

qua con dốc thoai thoải.

c)

Cả nhà Toán

3.

đi nghỉ mát ở biển.

d)

Chim oanh

4.

hót rất hay.

27.

Viết một câu với mỗi từ sau: ngoan ngoãn

4 lines
28.

Viết một câu với mỗi từ sau: hạnh phúc

4 lines