Font size
WorksheetsTV1 - ARC - T16 - 1
Total questions: 28
Worksheet time: 12mins
Điền vào chỗ trống: gà trống ch (a)
Điền vào chỗ trống: khoẻ kh (a)
Điền vào chỗ trống: h (a) bão
Điền vào chỗ trống: vườn x (a)
Điền vào chỗ trống: l (a) hoay
Điền vào chỗ trống: đ (a) kết
Điền vào chỗ trống: an t (a)
Điền vào chỗ trống: ng..... ng.....
(a)
Điền vào chỗ trống: kh (a) sọ
Điền vào chỗ trống: dứt kh (a)
Điền vào chỗ trống: h (a) sợ
Điền vào chỗ trống: dài ng (a)
Điền vào chỗ trống: bước ng (a)
Điền vào chỗ trống: loắt ch (a)
Điền vào chỗ trống: h (a) sợ
Điền vào chỗ trống: liến th (a)
Điền vào chỗ trống: trắng t (a)
Chọn từ viết sai: quoay ngoắt
quoay
ngoắt
Chọn từ viết sai: loanh quoanh
loanh
quoanh
Chọn từ viết sai: quoả quất
quoả
quất
Chọn từ viết sai: khoáng sảng
khoáng
sảng
Tìm từ có chứa vần: oan
Tìm từ có chứa vần: oanh
Tìm từ có chứa vần: oắn
Tìm từ có chứa vần: oach
Nối:
An nhỏ người
nhưng hoạt bát.
Đường tới trường
qua con dốc thoai thoải.
Cả nhà Toán
đi nghỉ mát ở biển.
Chim oanh
hót rất hay.
Viết một câu với mỗi từ sau: ngoan ngoãn
Viết một câu với mỗi từ sau: hạnh phúc
