wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ láy và từ ghép

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Mơ mộng là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

2.

Mong ngóng là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

3.

Mỏi mệt là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

4.

Màu mè là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

5.

Mịt mùng là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

6.

Mếu máo là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

7.

Máy móc là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

8.

Mồ mả là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

9.

Mịn màng là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

10.

Mai mối là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

11.

Mong manh là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

12.

Mảy may là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

13.

Mây mù là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

14.

Mỹ miều là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

15.

Mười một là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

16.

Mai mốt là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

17.

Mày mò là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

18.

Mênh mông là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

19.

Mũm mĩm là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

20.

Mon men là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

21.

Buôn bán là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

22.

Câu 1. Từ ghép có mấy loại?

a)

A. 2

b)

B. 3

c)

C. 4

d)

D. 5

23.

Từ láy "xanh xao" dùng để tả màu sắc của đối tượng nào?

a)

da người

b)

lá cây đã già

c)

lá cây còn non

d)

trời.

24.

Mơ mộng là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

25.

Mong ngóng là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

26.

Mỏi mệt là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

27.

Màu mè là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

28.

Mịt mùng là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

29.

Mếu máo là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

30.

Máy móc là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

31.

Mồ mả là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

32.

Mịn màng là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

33.

Mai mối là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

34.

Mong manh là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

35.

Mảy may là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

36.

Mây mù là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

37.

Mỹ miều là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

38.

Mười một là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

39.

Mai mốt là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

40.

Mày mò là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

41.

Mênh mông là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

42.

Mũm mĩm là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

43.

Mon men là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

44.

Buôn bán là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

45.

Bút bi là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

46.

Dọn dẹp là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

47.

Xinh xắn là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

48.

Đông đúc là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

49.

Đầy đủ là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

50.

Gặp gỡ là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

51.

Miệt mài là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

52.

Gầy gò là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

53.

Mập mạp là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

54.

Múp míp là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

55.

Tính toán là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

56.

Hỏa hoạn là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

57.

Hóa học là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

58.

Mũm mĩm là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

59.

Xanh xao là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

60.

Đèn điện là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

61.

Bãi bờ là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

62.

Nhanh nhẹn là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

63.

Học hành là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép