wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng part 2 (p2)

Total questions: 72

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

tương ứng với

a)

disk

b)

commensurate

c)

match

d)

revise

2.

sự tương ứng , thích hợp

(a)  

3.

profile

a)

mô tả chiến lược

b)

sự tự tin

c)

áp dụng

d)

thuê

4.

phẩm chất ,tư cách , khả năng

(a)  

5.

tuyển dụng

(a)  

6.

submit

a)

đăng ký

b)

lợi ích

c)

nộp

d)

nghĩ ra

7.

tốn nhiều thời gian

(a)  

8.

khả năng

a)

present

b)

basis

c)

ability

d)

sharp

9.

áp dụng

(a)  

10.

background

a)

kiến thức, kinh nghiệm

b)

trao quyền

c)

thăng chức

d)

mở rộng

11.

call in

a)

tiền lương

b)

linh động

c)

gọi vào

d)

trao quyền

12.

sự tự tin

a)

submit

b)

courier

c)

basis

d)

confidence

13.

liên tục

(a)  

14.

expert

a)

chuyên gia

b)

từ chối

c)

sửa lại

d)

bù đắp

15.

lưỡng lự

(a)  

16.

trình bày

a)

explore

b)

merit

c)

vest

d)

present

17.

điểm yếu

(a)  

18.

tiến hành

(a)  

19.

generate

a)

hoàn thành

b)

tạo ra

c)

sẵn có

d)

danh mục

20.

thuê

(a)  

21.

người cố vấn

(a)  

22.

từ chối

(a)  

23.

compensate

a)

bù đắp

b)

khác biệt

c)

điều chỉnh

d)

then chốt

24.

nền tảng

(a)  

25.

lợi ích

a)

benefit

b)

charge

c)

catalog

d)

on hand

26.

sự thành công

(a)  

27.

1 cách khéo léo

a)

delicately

b)

on hand

c)

fulfill

d)

discount

28.

eligible

a)

nguồn hàng

b)

bắt buộc

c)

đủ tư cách

d)

sửa chữa

29.

linh động

a)

flexible

b)

charge

c)

rectify

d)

carrier

30.

negotiate

a)

thương lượng

b)

trừ đi

c)

vận hành

d)

tổng hợp

31.

sự tăng lương

(a)  

32.

nghỉ hưu

(a)  

33.

vest

a)

khấu trừ

b)

trao quyền

c)

hạn chế

d)

bắt buộc

34.

tiền lương

(a)  

35.

achievement

a)

thành tựu

b)

tổng hợp

c)

điều kiện

d)

then chốt

36.

trung thành

(a)  

37.

mặc cả

a)

value

b)

bargain

c)

bear

d)

item

38.

chịu đựng

(a)  

39.

an ủi

a)

mistake

b)

explore

c)

comfort

d)

supply

40.

cách cư xử

(a)  

41.

văn phòng phẩm

a)

smooth

b)

source

c)

stationery

d)

strict

42.

nguồn

a)

smooth

b)

source

c)

stationery

d)

strict

43.

trôi chảy suôn sẻ

a)

smooth

b)

source

c)

stationery

d)

strict

44.

chất lượng

a)

obtain

b)

prohibit

c)

quality

d)

function

45.

điều kiện tiên quyết

a)

prerequisite

b)

party

c)

progress

d)

perceptive

46.

thu được

a)

on hand

b)

obtain

c)

vest

d)

value

47.

duy trì

a)

minimize

b)

maintain

c)

market

d)

mortgage

48.

hoạt động

a)

fulfill

b)

fad

c)

flexible

d)

function

49.

thiết yếu

a)

enterprise

b)

essential

c)

expand

d)

explore

50.

công ty

a)

enterprise

b)

essential

c)

expand

d)

explore

51.

đa dạng hóa

a)

dedication

b)

diversify

c)

delicately

d)

display

52.

xu hướng

(a)  

53.

nghiêm ngặt

a)

session

b)

strict

c)

search

d)

shut down

54.

hàng hóa

a)

merchandise

b)

mandatory

c)

maintain

d)

match

55.

bắt buộc

a)

match

b)

maintain

c)

mandatory

d)

merchandise

56.

món hàng

(a)  

57.

khám phá

a)

explore

b)

expand

c)

enterprise

d)

essential

58.

mở rộng

a)

expand

b)

explore

c)

eligible

d)

essential

59.

quầy thanh toán

(a)  

60.

định giá

a)

vest

b)

value

c)

verbal

d)

valid

61.

sự công nhận

a)

raise

b)

recognition

c)

retire

d)

reconcile

62.

thăng chức

a)

productive

b)

promote

c)

promptly

d)

profitably

63.

có năng suất

a)

productive

b)

promote

c)

profitably

d)

party

64.

rõ ràng

a)

raise

b)

vest

c)

on hand

d)

obvious

65.

sự xuất sắc

(a)  

66.

contribute

(a)  

67.

sự cống hiến

(a)  

68.

tập huấn , đào tạo

(a)  

69.

cập nhật

(a)  

70.

nền tảng

(a)  

71.

lợi ích

a)

basis

b)

benefit

c)

beforehand

d)

budget

72.

bù đắp

a)

conduct

b)

compensate

c)

constantly

d)

confidence