wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 6 part 1 CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA Ở VIỆT NAM

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

“Bước phát triển nhảy vọt về chất trình độ của tư liệu lao động trên cơ sở những phát minh đột phá về kỹ thuật và công nghệ trong quá trình phát triển của nhân loại kéo theo sự thay đổi căn bản về phân công lao động xã hội cũng như tạo bước phát triển năng suất lao động cao hơn hẳn nhờ áp dụng một cách phổ biến những tính năng mới trong kỹ thuật - công nghệ đó vào đời sống xã hội” là nội dung của khái niệm nào?

a)

Cách mạng công nghiệp

b)

Công nghiệp hóa

c)

Hiện đại hóa

d)

Cơ khí hóa

2.

Cách mạng công nghiệp là sự thay đổi về chất của yếu tố nào?

a)

Tư liệu sản xuất

b)

Công cụ lao động

c)

Tư liệu lao động

d)

Đối tượng lao động

3.

Nhân loại đã và đang trải qua mấy cuộc cách mạng công nghiệp?

a)

Hai cuộc cách mạng công nghiệp

b)

Ba cuộc cách mạng công nghiệp

c)

Bốn cuộc cách mạng công nghiệp

d)

Năm cuộc cách mạng công nghiệp

4.

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất khởi nguồn từ quốc gia nào?

a)

Mỹ

b)

Nga

c)

Anh

d)

Nhật

5.

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra vào thời gian nào?

a)

Thế kỷ XVII

b)

Thế kỷ XVIII

c)

Thế kỷ XIX

d)

Thế kỷ XX

6.

Tiền đề của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất được phát triển trước hết trong lĩnh vực nào?

a)

Dệt vải

b)

Cơ khí

c)

Hóa chất

d)

Điện

7.

“Chuyển từ lao động thủ công thành lao động sử dụng máy móc, thực hiện cơ giới hóa sản xuất bằng việc sử dụng năng lượng nước và hơi nước” là nội dung cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp nào?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

8.

Đặc trưng nổi bật của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?

a)

Sử dụng năng lượng điện và động cơ điện để tạo ra dây chuyền sản xuất hàng loạt

b)

Sử dụng năng lượng nước và hơi nước để cơ khí hóa sản xuất

c)

Liên kết giữa thế giới thực và ảo để thực hiện công việc thông minh và hiệu quả nhất

d)

Sử dụng công nghệ thông tin và máy tính để tự động hóa sản xuất

9.

Thành tựu nổi bật của cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?

a)

Siêu cơ sở dữ liệu, siêu kết nối, công nghệ nuôi cấy tế bào, tái tạo sinh học

b)

Điện khí hóa sản xuất, động cơ đốt trong, phương pháp sản xuất dây chuyền

c)

Cơ khí hóa sản xuất, năng lượng đốt than, động cơ hơi nước

d)

Công nghệ số, chinh phục vũ trụ, kết nối không dây

10.

Tính quy luật của cách mạng công nghiệp lần thứ nhất được thực hiện qua những giai đoạn nào?

a)

Hiệp tác giản đơn, tự động hóa sản xuất, đại công nghiệp

b)

Công trường thủ công, công nghiệp cơ khí, hiện đại hóa

c)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đại công nghiệp

d)

Hiệp tác giản đơn, công trường thủ công, đại công nghiệp

11.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất ứng với quá trình nào sau đây?

a)

Công nghiệp hóa

b)

Hiện đại hóa

c)

Tự động hóa

d)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa

12.

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất gắn liền với sự phát triển của nguồn năng lượng nào?

a)

Điện và dầu mỏ

b)

Hơi nước và than đá

c)

Năng lượng mặt trời

d)

Năng lượng nguyên tử

13.

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ giữa thế kỉ XVIII đến giữa thế kỷ XIX

b)

Từ nửa cuối thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XIX

c)

Từ giữa thế kỷ XIX đến giữa thế kỷ XX

d)

Từ nửa cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX

14.

Nội dung của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai?

a)

Sử dụng năng lượng điện và động cơ điện để tạo ra dây chuyền sản xuất hàng loạt

b)

Sử dụng năng lượng nước và hơi nước để cơ khí hóa sản xuất

c)

Liên kết giữa thế giới thực và ảo để thực hiện công việc thông minh và hiệu quả nhất

d)

Sử dụng công nghệ thông tin và máy tính để tự động hóa sản xuất

15.

Thành tựu nổi bật của cách mạng công nghiệp lần thứ hai?

a)

Công nghệ số, chinh phục vũ trụ, kết nối không dây

b)

Cơ khí hóa sản xuất, năng lượng đốt than, động cơ hơi nước

c)

Điện khí hóa, động cơ đốt trong, phương pháp tổ chức dây chuyền

d)

Siêu kết nối và siêu cơ sở dữ liệu

16.

Điện khí hóa sản xuất là thành tựu từ cuộc cách mạng công nghiệp nào?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

17.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai ứng với quá trình nào sau đây?

a)

Công nghiệp hóa

b)

Hiện đại hóa

c)

Tự động hóa

d)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa

18.

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai gắn liền với sự phát triển của nguồn năng lượng nào?

a)

Điện và dầu mỏ

b)

Hơi nước và than đá

c)

Năng lượng mặt trời

d)

Năng lượng nguyên tử

19.

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba xuất hiện vào khoảng thời gian nào?

a)

Từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX

b)

Từ giữa thế kỷ XX đến cuối thế kỷ XX

c)

Từ cuối thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XIX

d)

Từ đầu thế kỷ XIX đến giữa thế kỷ XIX

20.

Đặc trưng nổi bật của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba?

a)

Sử dụng năng lượng điện và động cơ điện để tạo ra dây chuyền sản xuất hàng loạt

b)

Sử dụng năng lượng nước và hơi nước để cơ khí hóa sản xuất

c)

Liên kết giữa thế giới thực và ảo để thực hiện công việc thông minh và hiệu quả nhất

d)

Sử dụng công nghệ thông tin và máy tính để tự động hóa sản xuất

21.

Thành tựu nổi bật của cách mạng công nghiệp lần thứ ba?

a)

Siêu cơ sở dữ liệu, siêu kết nối, công nghệ nuôi cấy tế bào, tái tạo sinh học

b)

Điện khí hóa sản xuất, động cơ đốt trong, phương pháp tổ chức dây chuyền

c)

Công nghệ số, chinh phục vũ trụ, kết nối không dây

d)

Cơ khí hóa sản xuất, năng lượng đốt than, động cơ hơi nước

22.

Internet là thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp nào?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

23.

Internet ra đời vào khoảng thời gian nào của thế kỉ XX?

a)

Thập niên 60

b)

Thập niên 70

c)

Thập niên 80

d)

Thập niên 90

24.

Internet phát triển vào khoảng thời gian nào của thế kỉ XX?

a)

Thập niên 60

b)

Thập niên 70

c)

Thập niên 80

d)

Thập niên 90

25.

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư được đề cập lần đầu tiên tại Hội chợ triển lãm công nghệ Hannover (Đức) vào thời gian nào?

a)

Năm 2010

b)

Năm 2011

c)

Năm 2012

d)

Năm 2014

26.

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra vào khoảng thời gian nào?

a)

Từ giữa thế kỉ XX đến cuối thế kỷ XXI

b)

Từ giữa thế kỉ XVIII đến giữa thế kỷ XIX

c)

Từ cuối thế kỉ XX đến nay

d)

Từ đầu thế kỷ XXI đến nay

27.

Đặc trưng nổi bật của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4.0)?

a)

Sử dụng năng lượng điện và động cơ điện để tạo ra dây chuyền sản xuất hàng loạt

b)

Sử dụng năng lượng nước và hơi nước để cơ khí hóa sản xuất

c)

Liên kết giữa thế giới thực và ảo để thực hiện công việc thông minh và hiệu quả nhất

d)

Sử dụng công nghệ thông tin và máy tính để tự động hóa sản xuất

28.

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư được hình thành trên cơ sở nào?

a)

Sự ra đời của những phương pháp quản lý sản xuất tiên tiến, chuyển nền sản xuất cơ khí sang nền sản xuất tự động hóa cục bộ

b)

Sự trưởng thành về lực lượng sản xuất cho phép tạo ra bước phát triển đột biến về tư liệu lao động, trước hết trong lĩnh vực dệt vải

c)

Sự tiến bộ về hạ tầng điện tử, năng lượng và y tế đưa tới những tiến bộ kỹ thuật công nghệ nổi bật

d)

Cuộc cách mạng số, gắn với sự phát triển và phổ biến của internet kết nối vạn vật với nhau (Internet of Things – IoT)

29.

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư xuất hiện những công nghệ mới nào?

a)

Trí tuệ nhân tạo, big data, in 3D…

b)

Siêu máy tính, máy tính cá nhân, internet…

c)

Xăng dầu, ô tô, điện thoại…

d)

Thoi bay, tàu hỏa, tàu thủy…

30.

Cách mạng công nghiệp có vai trò như thế nào đối với sự phát triển?

a)

Thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển

b)

Thúc đẩy hoàn thiện quan hệ sản xuất

c)

Thúc đẩy đổi mới phương thức quản trị phát triển

d)

Cả A, B, C

31.

Phương án nào KHÔNG thể hiện vai trò của cách mạng công nghiệp đối với sự phát triển?

a)

A. Thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển

b)

B. Thúc đẩy đổi mới phương thức quản trị phát triển

c)

C. Thúc đẩy hoàn thiện quan hệ sản xuất

d)

D. Thúc đẩy chạy đua vũ trang, chiến tranh xâm lược

32.

Tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đối với sự phát triển của xã hội?

a)

Sự hình thành giai cấp tư sản và giai cấp địa chủ phong kiến

b)

Lao động thủ công được sử dụng phổ biến trong quá trình sản xuất

c)

Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản ngày càng gay gắt

d)

Cả A, B, C

33.

Thành tựu của các cuộc cách mạng công nghiệp đặt ra cơ hội nào đối với các nước đang và kém phát triển?

a)

Tiếp cận với những thành tựu mới của khoa học công nghệ

b)

Bị lệ thuộc vào các nước phát triển

c)

Tụt hậu về công nghệ, gia tăng khoảng cách phát triển

d)

Nguy cơ ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên

34.

Thành tựu của các cuộc cách mạng công nghiệp đặt ra cơ hội nào đối với các nước phát triển?

a)

Gia tăng mâu thuẫn giữa các giai cấp, tầng lớp trong xã hội

b)

Khủng hoảng kinh tế và tỷ lệ đói nghèo gia tăng

c)

Phát triển và ứng dụng rộng rãi hơn các thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến vào sản xuất và đời sống

d)

Chạy đua vũ trang và chiến tranh xung đột nhiều nơi trên thế giới

35.

Tác động tích cực của các cuộc cách mạng công nghiệp đối với người tiêu dùng?

a)

Bị chiếm đoạt giá trị thặng dư nhiều hơn

b)

Nguy cơ dùng hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng

c)

Kém minh bạch trong thông tin sản phẩm và cạnh tranh không lành mạnh

d)

Được tiêu dùng các sản phẩm hàng hóa, dịch vụ có chất lượng cao với chi phí thấp hơn

36.

Cuộc cách mạng công nghiệp nào đã dẫn tới sự chuyển dịch mạnh mẽ cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp - dịch vụ, thương mại, dẫn đến quá trình đô thị hóa?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

37.

Chủ nghĩa tư bản phát triển từ giai đoạn tự do cạnh tranh sang độc quyền do sự tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ mấy?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

38.

Công nghệ kỹ thuật số và internet đã tác động như thế nào đến sự kết nối giữa các tổ chức, cá nhân trên phạm vi toàn cầu?

a)

Doanh nghiệp ít liên kết với nhau hơn

b)

Hình thành "thế giới phẳng"

c)

Ngày càng mang tính cá nhân, ít lệ thuộc

d)

Tính cá thể độc lập và phát triển

39.

Cách mạng công nghiệp 4.0 làm thay đổi phương thức quản trị và điều hành của nhà nước như thế nào?

a)

Người dân tham gia hạn chế vào việc hoạch định chính sách

b)

Nhà nước quản lý hành chính thông qua sổ sách, giấy tờ

c)

Phải được thực hiện thông qua hạ tầng số và internet

d)

Giảm vai trò của hệ thống giám sát và điều hành xã hội

40.

Việc phát triển và phổ biến công nghệ thông tin trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đặt ra vấn đề gì?

a)

Tăng cường chăm lo sức khỏe cho người dân

b)

Phát triển hệ thống an sinh, phúc lợi xã hội

c)

Tăng trưởng kinh tế theo chiều rộng

d)

An ninh mạng, bảo mật thông tin và dữ liệu

41.

Thách thức của cách mạng công nghiệp 4.0 đối với sự phát triển của các quốc gia?

a)

Khoảng cách phát triển về lực lượng sản xuất

b)

Bộ máy nhà nước phải cải tổ theo hướng minh bạch và hiệu quả

c)

Chịu sức ép cạnh tranh lớn

d)

Cả A, B, C

42.

Sự ra đời của “đô thị thông minh” gắn liền với cuộc cách mạng công nghiệp nào?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

43.

“Quá trình chuyển đổi nền sản xuất xã hội từ dựa trên lao động thủ công là chính sang nền sản xuất xã hội dựa chủ yếu trên lao động bằng máy móc nhằm tạo ra năng suất lao động xã hội cao” được gọi là gì?

a)

Cách mạng công nghiệp

b)

Công nghiệp hóa

c)

Hiện đại hóa

d)

Tự động hóa

44.

Quá trình công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển bắt đầu vào thời gian nào?

a)

Từ giữa thế kỷ XIX

b)

Từ đầu thế kỷ XVIII

c)

Từ giữa thế kỷ XVIII

d)

Từ đầu thế kỷ XIX

45.

Quá trình công nghiệp hóa của các nước tư bản cổ điển diễn ra trong khoảng thời gian bao lâu?

a)

Trung bình từ 30 – 40 năm

b)

Trung bình từ 50 – 60 năm

c)

Trung bình từ 70 – 90 năm

d)

Trung bình từ 60 – 80 năm

46.

Nguồn vốn của quá trình công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển đến từ đâu?

a)

Bóc lột lao động làm thuê

b)

Nhận viện trợ từ các quốc gia phát triển

c)

Xâm chiếm và cướp bóc thuộc địa

d)

A và C

47.

Quá trình công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển bắt đầu từ lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp nhẹ

b)

Công nghiệp nặng

c)

Cơ khí chế tạo máy

d)

Giao thông vận tải

48.

Mô hình công nghiệp hóa kiểu Liên Xô (cũ) bắt đầu vào thời gian nào?

a)

Đầu những năm 1920

b)

Đầu những năm 1930

c)

Đầu những năm 1940

d)

Đầu những năm 1950

49.

Mô hình công nghiệp hóa kiểu Liên Xô (cũ) được áp dụng ở những quốc gia nào?

a)

Liên Xô (cũ)

b)

Một số nước tư bản chủ nghĩa kém phát triển

c)

Liên Xô (cũ) và Đông Âu (cũ)

d)

Liên Xô (cũ), Đông Âu (cũ), một số nước đang phát triển theo con đường xã hội chủ nghĩa

50.

Con đường công nghiệp hóa theo mô hình Liên Xô (cũ) tập trung ưu tiên phát triển lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp nhẹ

b)

Công nghiệp nặng

c)

Điện khí hóa

d)

Giao thông vận tải

51.

Chiến lược công nghiệp hóa của Nhật Bản và các nước công nghiệp mới (NICs)?

a)

Chiến lược công nghiệp hóa rút ngắn, đẩy mạnh xuất khẩu

b)

Chiến lược công nghiệp hóa rút ngắn, đẩy mạnh nhập khẩu

c)

Chiến lược công nghiệp hóa dài hạn, phát triển thương mại

d)

Chiến lược công nghiệp hóa nhiều tầng giữa truyền thống và hiện đại

52.

Con đường tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Nhật Bản và các nước công nghiệp mới (NICs)?

a)

Đầu tư nghiên cứu, chế tạo và hoàn thiện dần dần trình độ công nghệ từ trình độ thấp đến trình độ cao

b)

Tiếp nhận chuyển giao công nghệ hiện đại từ nước phát triển hơn để rút ngắn khoảng cách phát triển

c)

Đầu tư phát triển cơ sở vật chất kỹ thuật tách rời với quá trình hiện đại hóa đất nước

d)

Phát triển khoa học, công nghệ nhiều tầng, kết hợp vừa nghiên cứu chế tạo vừa tiếp nhận chuyển giao công nghệ

53.

Nhật Bản và các nước công nghiệp mới (NICs) đã sử dụng con đường nào để tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa?

a)

Con đường thứ nhất

b)

Con đường thứ hai

c)

Con đường thứ ba

d)

Con đường thứ tư

54.

Tại sao Việt Nam phải thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa?

a)

Để tăng cường cơ sở vật chất - kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội

b)

Công nghiệp hóa là quy luật phổ biến mà mọi quốc gia đều trải qua

c)

Nâng cao tính độc lập, tự chủ của nền kinh tế

d)

Cả A, B, C

55.

Nhân tố quyết định sự thắng lợi của con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam?

a)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa

b)

Phát triển kinh tế tự cấp, tự túc

c)

Đẩy mạnh xuất khẩu, hạn chế nhập khẩu

d)

Tăng năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp

56.

Mục tiêu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam?

a)

Lao động thủ công vẫn là chủ yếu

b)

Tập trung phát triển các ngành nông nghiệp

c)

Dân giàu, nước mạnh, cộng bằng, văn minh

d)

Gắn liền phát triển kinh tế nông nghiệp giản đơn

57.

Phương án nào KHÔNG PHẢI là đặc điểm của công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam?

a)

Thực hiện mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, cộng bằng, văn minh”

b)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức

c)

Thực hiện trong bối cảnh Việt Nam tích cực hội nhập kinh tế quốc tế

d)

Thực hiện trong điều kiện kinh tế tập trung quan liêu bao cấp

58.

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam được thực hiện trên những nội dung nào?

a)

Tạo lập những điều kiện để có thể chuyển đổi từ nền sản xuất - xã hội lạc hậu sang nền sản xuất - xã hội tiến bộ

b)

Thực hiện các nhiệm vụ để chuyển đổi nền sản xuất – xã hội lạc hậu sang nền sản xuất - xã hội hiện đại

c)

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, hợp lý, hiệu quả, hạn chế các nguồn lực từ bên ngoài

d)

A và B

59.

Để đẩy mạnh ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ trong nông nghiệp, nông thôn cần thực hiện những nội dung nào dưới đây?

a)

Cơ giới hóa

b)

Thủy lợi hóa

c)

Điện khí hóa

d)

Cả A, B, C

60.

Động lực của công nghiệp hóa, hiện đại hóa?

a)

Con người

b)

Khoa học công nghệ

c)

Mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế

d)

Hiệu quả kinh tế xã hội

61.

Chủ trương “đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước” được đề ra ở Đại hội nào của Đảng?

a)

Đại hội VI

b)

Đại hội VII

c)

Đại hội VIII

d)

Đại hội IX

62.

Để quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và ứng dụng khoa học, công nghệ mới đem lại hiệu quả cao, cần đảm bảo yêu cầu gì?

a)

Phải được tiến hành đồng bộ, cân đối ở tất cả các ngành, các vùng và các lĩnh vực của nền kinh tế

b)

Dồn các nguồn lực để phát triển ngành nông nghiệp và dịch vụ theo hướng hiện đại

c)

Chỉ tập trung vào lĩnh vực xây dựng và phát triển ngành công nghiệp sản xuất tư liệu sản xuất (sản xuất máy cái)

d)

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, tăng tỷ trọng của ngành nông nghiệp và dịch vụ trong nền kinh tế quốc dân

63.

Nền kinh tế tri thức là gì?

a)

Là nền kinh tế có những biến đổi sâu sắc, trong đó các ngành kinh tế dựa vào lao động chân tay ngày càng tăng và chiếm đa số

b)

Là nền kinh tế có công nghệ thông tin được ứng dụng rộng rãi, lao động trí óc là lợi thế

c)

Là nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, gắn liền với công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

d)

Là nền kinh tế trong đó sự sản sinh ra, phổ cập và sử dụng tri thức giữ vai trò quyết định nhất đối với sự phát triển kinh tế

64.

Nền kinh tế tri thức có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tri thức trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp

b)

Dựa vào các công nghệ mới, không sử dụng lao động

c)

Sử dụng cơ giới đơn giản và nhiều lao động

d)

Dựa hoàn toàn vào tự động hóa và hóa học hóa

65.

Tri thức có vai trò như thế nào trong nền kinh tế tri thức?

a)

Là yếu tố tồn tại duy nhất trong nền kinh tế

b)

Nguồn nhân lực tăng nhanh về số lượng và giảm về chất lượng

c)

Trở thành lực lượng sản xuất gián tiếp

d)

Quyết định sự tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội

66.

Biến đổi về cơ cấu tổ chức và phương thức hoạt động kinh tế trong nền kinh tế tri thức?

a)

Các ngành kinh tế dựa vào tri thức, những thành tựu mới nhất của khoa học công nghệ ngày càng tăng và chiếm đa số

b)

Các ngành kinh tế phát triển và tăng trưởng dựa vào số lao động được sử dụng trong sản xuất

c)

Nền kinh tế chuyển sang tăng trưởng theo chiều rộng, phát triển quy mô

d)

Nguồn nhân lực chất lượng cao được chú trọng đầu tư và giảm dần về số lượng

67.

Cơ cấu kinh tế bao gồm những yếu tố nào?

a)

Cơ cấu ngành kinh tế, cơ cấu vùng và cơ cấu nguồn lực kinh tế

b)

Cơ cấu vùng, cơ cấu thành phần kinh tế và cơ cấu nguồn lực kinh tế

c)

Cơ cấu lãnh thổ, cơ cấu nguồn lực kinh tế và cơ cấu ngành kinh tế

d)

Cơ cấu ngành kinh tế, cơ cấu vùng và cơ cấu thành phần kinh tế

68.

Yếu tố nào giữ vai trò quan trọng nhất trong các cơ cấu kinh tế?

a)

Cơ cấu vùng kinh tế

b)

Cơ cấu ngành kinh tế

c)

Cơ cấu kinh tế theo lãnh thổ

d)

Cơ cấu kinh tế theo lĩnh vực

69.

Tại sao cơ cấu ngành kinh tế giữ vai trò quan trọng nhất trong các cơ cấu kinh tế?

a)

Vì cơ cấu ngành kinh tế mang tính chủ quan, là đặc thù của mỗi quốc gia theo từng giai đoạn lịch sử phát triển

b)

Vì cơ cấu ngành kinh tế phản ánh trình độ phát triển của nền kinh tế và kết quả của quá trình thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa

c)

Vì cơ cấu ngành kinh tế mang tính khách quan, có sự chuyển dịch theo chủ trương, chính sách của nhà nước

d)

Vì cơ cấu ngành kinh tế phụ thuộc vào con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam

70.

Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, hợp lý và hiệu quả ở Việt Nam hiện nay?

a)

Nâng cao tỷ trọng của ba ngành: nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ

b)

Nâng cao tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng của nông nghiệp

c)

Nâng cao tỷ trọng dịch vụ, giảm tỷ trọng của công nghiệp và xây dựng

d)

Nâng cao tỷ trọng nông nghiệp, ưu tiên nông nghiệp hiện đại

71.

Cơ cấu kinh tế hợp lý, hiện đại và hiệu quả phải đáp ứng yêu cầu nào?

a)

Phát huy hiệu quả các nguồn lực trong nước, thu hút có hiệu quả các nguồn lực bên ngoài

b)

Cho phép ứng dụng những thành tựu khoa học, công nghệ mới, hiện đại vào các ngành, các vùng và các lĩnh vực của nền kinh tế

c)

Phù hợp xu thế phát triển chung của nền kinh tế và yêu cầu của toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế

d)

Cả A, B, C

72.

Chọn phương án SAI về sự chuyển dịch cơ cấu lao động trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa?

a)

Lao động nông nghiệp giảm tuyệt đối và tương đối, lao động công nghiệp tăng tuyệt đối và tương đối

b)

Lao động nông nghiệp chỉ giảm tuyệt đối, lao động công nghiệp chỉ tăng tương đối

c)

Lao động ngành dịch vụ tăng nhanh hơn các ngành sản xuất vật chất

d)

Tỷ trọng lao động trí tuệ trong nền kinh tế tăng lên

73.

Nội dung hoàn thiện quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất ở nước ta hiện nay?

a)

Tiến tới xác lập địa vị thống trị của quan hệ sản xuất tư hữu trong toàn bộ nền kinh tế

b)

Thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển, ưu tiên phát triển công nghiệp nhẹ

c)

Xây dựng và hoàn thiện quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa, mà nền tảng là chế độ công hữu về những tư liệu sản xuất chủ yếu

d)

Thực hiện chế độ phân phối theo vốn sở hữu và phân phối qua các quỹ phúc lợi xã hội là chủ yếu

74.

Phương án nào KHÔNG phải là nội dung "thích ứng với tác động tiêu cực của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư" trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam?

a)

Hoàn thiện thể chế, xây dựng nền kinh tế dựa trên nền tảng sáng tạo

b)

Nắm bắt và đẩy mạnh việc ứng dụng những thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0

c)

Chuẩn bị các điều kiện cần thiết để ứng phó với những tác động tiêu cực của cách mạng công nghiệp 4.0

d)

Chú trọng phát triển nguồn nhân lực và hiện tượng "chảy máu chất xám"