Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

新中国成立后的重要历史问题

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

新中国成立后的第一个五年计划的重点是什么?

a)

轻工业

b)

重工业

c)

农业

d)

科技

2.

1952年底,新中国完成了哪项重要改革?

a)

土地改革

b)

统一国家财政

c)

没收官僚资本

d)

建立社会主义经济制度

3.

"大跃进"和"人民公社"运动的结果是什么?

a)

经济繁荣

b)

国民经济比例失调

c)

农业生产大幅增长

d)

国家经济恢复

4.

新中国成立初期,政府对官僚资本采取了什么措施?

a)

扩大官僚资本

b)

没收官僚资本

c)

国有化农田

d)

支持官僚资本

5.

1953年开始的第一个五年计划主要的工业建设目标是什么?

a)

建设飞机和汽车工业

b)

提高农业产量

c)

发展科技创新

d)

发展消费品生产

6.

iệc xây dựng công nghiệp là gì?

a)

Xây dựng ngành công nghiệp máy bay và ô tô

b)

Tăng sản lượng nông nghiệp

c)

Phát triển sáng tạo khoa học công nghệ

d)

Phát triển sản xuất hàng tiêu dùng

7.

1961年以后,中国政府采取了什么经济方针?

a)

加速工业化

b)

调整、巩固、充实、提高

c)

推行自由市场

d)

降低税收

8.

哪一项成就标志着中国在科学技术领域取得的突破?

a)

进行原子弹试验

b)

建设航天工业

c)

发明新型武器

d)

提高教育水平

9.

文化大革命对中国经济造成了什么影响?

a)

经济蓬勃发展

b)

经济形势严重恶化

c)

经济恢复稳定

d)

农业生产大幅增加

10.

1978年开始,中国进入了哪个重要的发展时期?

a)

改革开放

b)

文化大革命

c)

建设社会主义

d)

经济恢复期

11.

改革开放后,中国的经济出现了什么问题?

a)

工业生产过快

b)

物价下降

c)

外贸迅速增加

d)

稳定的货币政策

12.

改革开放后,中国的经济出现了什么问题?

a)

工业生产过快

b)

物价下降

c)

外贸迅速增加

d)

稳定的货币政策

13.

1965年时,中国的工业和农业有什么变化?

a)

工业产值增长,农业恢复

b)

工业衰退,农业停滞

c)

工业与农业都衰退

d)

工业增加,农业减产

14.

改革开放后,中国经济的外贸和外汇储备如何?

a)

迅速减少

b)

稳步增长

c)

急剧增加

d)

持平

15.

1953年,中国的国民经济计划是什么?

a)

大跃进

b)

第一个五年计划

c)

人民公社

d)

土地改革

16.

改革开放后的中国,经济主要依靠什么?

a)

外资

b)

内部市场

c)

国家补贴

d)

农业

17.

第五个国民经济五年计划开始于哪一年?

a)

1978年

b)

1981年

c)

1986年

d)

1991年

18.

chủ yếu dựa vào gì?

a)

Vốn đầu tư nước ngoài

b)

Thị trường nội địa

c)

Trợ cấp của nhà nước

d)

Nông nghiệp

19.

第五个国民经济五年计划开始于哪一年?

a)

1978年

b)

1981年

c)

1986年

d)

1991年

20.

1952年底,中华人民共和国政府完成了哪项改革?

a)

土地改革

b)

政治改革

c)

经济改革

d)

文化改革

21.

在毛泽东时代,哪个是中国的重要社会目标?

a)

工业化

b)

教育普及

c)

农业改革

d)

实现共产主义

22.

中国在1953至1990年间GDP年均增长率是多少?

a)

6.9%

b)

9.9%

c)

7.7%

d)

5.5%

23.

中国的GDP在2002年达到了多少?

a)

15.2 trillion nhân dân tệ

b)

10.2 trillion nhân dân tệ

c)

12.5 trillion nhân dân tệ

d)

8.6 trillion nhân dân tệ

24.

中国的水利设施在2000年有多少面积实现有效灌溉?

a)

50 triệu ha

b)

53.85 triệu ha

c)

60 triệu ha

d)

55 triệu ha

25.

中国的水利设施在2000年有多少面积实现有效灌溉?

a)

50 triệu ha

b)

53.85 triệu ha

c)

60 triệu ha

d)

55 triệu ha

26.

到2000年,中国农业生产总值达到了多少?

a)

14.2 trillion nhân dân tệ

b)

10.5 trillion nhân dân tệ

c)

12.1 trillion nhân dân tệ

d)

16.3 trillion nhân dân tệ

27.

中国的粮食产量在2000年达到了多少吨?

a)

462.18 triệu tấn

b)

400 triệu tấn

c)

500 triệu tấn

d)

450 triệu tấn

28.

中国在工业化的初期主要依赖于哪种能源?

a)

Dầu mỏ

b)

Than đá

c)

Khí thiên nhiên

d)

Thủy điện

29.

中国的钢铁产量在2002年达到了多少?

a)

181.55 triệu tấn

b)

150 triệu tấn

c)

200 triệu tấn

d)

170 triệu tấn

30.

中国的石油年产量在2002年为多少?

a)

150 triệu tấn

b)

200 triệu tấn

c)

167 triệu tấn

d)

180 triệu tấn

31.

中国在电力工业的生产能力在2002年达到了多少?

a)

1654 tỷ kWh

b)

1500 tỷ kWh

c)

1800 tỷ kWh

d)

1300 tỷ kWh

32.

中国在2002年成为世界最大钢铁生产国,是在哪一项工业领域取得重大成就?

a)

Công nghiệp dệt may

b)

Công nghiệp thép

c)

Công nghiệp điện lực

d)

Công nghiệp cơ khí điện tử

33.

中国的轻工业在世界市场的占比如何?

a)

Chiếm 1/3 tổng xuất khẩu của Trung Quốc

b)

Chiếm 1/2 tổng xuất khẩu của Trung Quốc

c)

Chiếm 1/4 tổng xuất khẩu của Trung Quốc

d)

Chiếm 1/5 tổng xuất khẩu của Trung Quốc

34.

中国的高科技工业主要包括哪些领域?

a)

Máy tính điện tử, thiết bị viễn thông

b)

Máy móc cơ khí, hóa chất

c)

Sản phẩm tiêu dùng, thực phẩm

d)

Dệt may, luyện kim

35.

中国在高速公路和铁路网建设方面做出了什么贡献?

a)

Phát triển mạng lưới toàn quốc

b)

Đảm bảo giao thông quốc tế

c)

Chỉ phát triển đường cao tốc

d)

Tập trung vào đường thủy

36.

中国的道路交通发展始于何时?

a)

1949

b)

1955

c)

1960

d)

1970

37.

中国在2002年成为全球最大的什么出口国?

a)

Dệt may

b)

Máy tính điện tử

38.

从什么时候开始?

a)

1949

b)

1955

c)

1960

d)

1970

39.

中国在2002年成为全球最大的什么出口国?

a)

纺织品

b)

电子计算机

c)

化肥

d)

消费品

40.

中国的农业在1978年发生了什么变化?

a)

从农业经济转向工业经济

b)

开始改革开放

c)

从市场经济转向计划经济

d)

从自给自足的农业转向商品生产

41.

中国的工业化速度在20世纪90年代取得了什么成就?

a)

发展轻工业

b)

扩大电力和冶金工业

c)

限制传统工业的生产

d)

化工行业的增长

42.

中国交通运输的快速发展促进了什么?

a)

农业生产的增长

b)

改善生活环境

c)

增强全球经济联系

d)

降低生产成本

43.

中国的水利工程在农业中的作用是?

a)

改善农业生产条件

b)

仅用于提供清水

c)

增加国际粮食产量

d)

降低生产成本

44.

Cải thiện điều kiện sản xuất nông nghiệp

a)

Cải thiện điều kiện sản xuất nông nghiệp

b)

Chỉ phục vụ cho việc cung cấp nước sạch

c)

Tăng sản lượng thực phẩm quốc tế

d)

Giảm thiểu chi phí sản xuất

45.

Sản lượng dầu mỏ của Trung Quốc so với quốc tế như thế nào?

a)

Trung Quốc phụ thuộc vào nhập khẩu

b)

Trung Quốc đứng thứ năm thế giới

c)

Trung Quốc đứng thứ ba thế giới

d)

Trung Quốc tự cung tự cấp hoàn toàn

46.

Sản lượng điện của Trung Quốc vào năm 2002 đã có sự đột phá nào?

a)

Trở thành quốc gia sản xuất điện lớn thứ ba thế giới

b)

Cải thiện chất lượng điện năng

c)

Tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo

d)

Giảm sản lượng do nhu cầu thấp

47.

Năm nào bắt đầu cải cách và mở cửa?

a)

1978年

b)

1980年

c)

1990年

d)

1995年

48.

Thời gian hội nghị lần thứ ba của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc khóa XI là khi nào?

a)

1977年

b)

1978年

c)

1979年

d)

1980年

49.

Trong cải cách hệ thống nông nghiệp, chính sách nào được thực hiện?

a)

取消人民公社,实行家庭联产责任制

b)

加强集体农场管理

c)

强制农民种植粮食

d)

强调农业集体化

50.

Sau cải cách nông thôn, thu nhập của nông dân như thế nào?

a)

增加了

b)

减少了

c)

没有变化

d)

降低了

51.

Trong nông thôn kinh tế cải cách, những công ty mới nào được thành lập?

a)

农业公司、农业服务公司、农贸公司

b)

工业公司、建筑公司、金融公司

c)

外贸公司、跨国公司、技术公司

d)

运输公司、矿业公司、航空公司

52.

在农村经济改革中,哪些新型公司被建立?

a)

农业公司、农业服务公司、农贸公司

b)

工业公司、建筑公司、金融公司

c)

外贸公司、跨国公司、技术公司

d)

运输公司、矿业公司、航空公司

53.

在城市经济改革中,改革的重点是?

a)

企业体制改革

b)

教育体制改革

c)

医疗体制改革

d)

社会保障改革

54.

企业体制改革后,企业与政府的关系如何改变?

a)

政府干预更多

b)

政府与企业职责分开

c)

政府完全控制企业

d)

企业无法自主决策

55.

企业体制改革的目标之一是?

a)

提高国有企业的控制

b)

确保计划经济的持续

c)

扩大企业的自主权

d)

统一企业和政府的职责

56.

经济特区的创立最早在哪个城市?

a)

北京

b)

上海

c)

深圳

d)

广州

57.

经济特区的重点是?

a)

内地居民就业

b)

利用外资和技术发展

c)

改善环境保护

d)

发展农业

58.

以下哪一项不是对外开放的政策?

a)

开放沿海城市

b)

开放海南岛

c)

建立经济特区

d)

限制外资进入

59.

1984年,中国开放了多少个沿海城市?

a)

5个

b)

10个

c)

14个

d)

20个

60.

海南岛被宣布为经济特区的时间是?

a)

1985年

b)

1988年

c)

1990年

d)

1995年

61.

海南岛被宣布为经济特区的时间是?

a)

1985年

b)

1988年

c)

1990年

d)

1995年

62.

上海浦东开发的主要目标是什么?

a)

发展农村

b)

发展外贸

c)

发展金融和高科技产业

d)

增加农业产量

63.

对外开放的一个重要目的是什么?

a)

促进国内市场竞争

b)

扩大国际交流与合作

c)

限制外国资金进入

d)

建设内陆经济

64.

到1996年,中国的外资引进情况如何?

a)

外资大幅下降

b)

外资没有增加

c)

外资大幅增加

d)

外资基本稳定

65.

1990年,中国吸引外资的实际金额为多少亿美元?

a)

100亿美元

b)

200亿美元

c)

548亿美元

d)

828亿美元

66.

2002年,世界500强企业中,有多少家在中国投资?

a)

100家

b)

200家

c)

400家

d)

500家

67.

中国的改革开放使经济进入了哪种时期?

a)

停滞不前

b)

良好发展时期

c)

低迷时期

d)

贫困时期

68.

2001年12月11日,中国加入了什么组织?

a)

世界银行

b)

世界经济贸易组织

c)

亚洲开发银行

d)

国际货币基金组织