NEW
Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 72
Worksheet time: 36mins
“课 (kè)” có nghĩa là gì?
Bài học, tiết học
Đi học
Thầy giáo
Trường học
“西瓜 (xīguā)” có nghĩa là gì?
Dưa chuột
Dưa hấu
Táo
Cam
“帮助 (bāngzhù)” có nghĩa là gì?
Chơi đùa
Giúp đỡ
Học tập
Làm việc
“正在 (zhèngzài)” có nghĩa là gì?
Đã làm
Đang làm
Sẽ làm
Không làm
“别 (bié)” có nghĩa là gì?
Đừng, chớ
Lại đây
Cẩn thận
Làm ngay
“手机 (shǒujī)” có nghĩa là gì?
Máy tính
Điện thoại di động
Đồng hồ
Máy ảnh
“哥哥 (gēge)” có nghĩa là gì?
Anh trai
Em trai
Anh họ
Bạn thân
“洗 (xǐ)” có nghĩa là gì?
Ăn
Rửa, giặt
Uống
Viết
“鸡蛋 (jīdàn)” có nghĩa là gì?
Thịt gà
Trứng gà
Mì gà
Súp gà
Từ nào dưới đây có nghĩa là “đang làm việc gì đó”?
帮助
正在
别
洗
Cấu trúc “不要……了” được dùng để:
Nói ai đó tiếp tục làm việc gì
Ngăn cản, khuyên không nên làm việc gì
Miêu tả thói quen hàng ngày
Nói về việc đã hoàn thành
Câu nào sau đây đúng với cấu trúc “别……了”?
别睡觉了。
睡觉别了。
了别睡觉。
睡别觉了。
Nghĩa của câu “不要看电视了。” là gì?
Hãy xem tivi đi.
Đừng xem tivi nữa.
Đang xem tivi.
Muốn xem tivi.
Câu nào diễn tả ý cấm đoán đúng ngữ pháp?
不要跑步了。
跑步不要了。
跑不要步了。
不步跑了。
Câu nào dùng sai cấu trúc “别……了”?
别睡觉了。
别看书了。
别吃饭了。
别商报纸了。
Trong câu “老师对学生非常好。” giới từ “对” chỉ điều gì?
Phương hướng
Đối tượng tác động
Thời gian
Mục đích
Nghĩa của câu “跑步对身体很好。” là gì?
Chạy bộ rất vui
Cơ thể thích chạy bộ
Chạy bộ rất có lợi cho sức khỏe
Chạy bộ rất mệt
Câu nào sau đây dùng “对” đúng ngữ pháp?
看电视对学汉语有帮助。
看电视学汉语对有帮助。
对看电视学汉语有帮助。
看电视有帮助对学汉语。
Trong câu “他对我很好。” từ “对” mang nghĩa gì?
Đối diện
Hướng tới
Đối với, với
Về phía
Câu nào sau đây dịch đúng nghĩa tiếng Việt? “老师对学生非常好。”
Học sinh rất tốt với thầy giáo.
Thầy giáo rất tốt với học sinh.
Thầy giáo thích học sinh.
Học sinh không tốt với thầy giáo.
“唱歌 (chànggē)” có nghĩa là gì?
Nhảy múa
Hát
Nói chuyện
Nghe nhạc
“比 (bǐ)” có nghĩa là gì?
So sánh
Lớn hơn
Bằng
Nhỏ hơn
“男 (nán)” có nghĩa là gì?
Con gái
Nam, con trai
Bạn bè
Anh trai
“便宜 (piányí)” có nghĩa là gì?
Đắt
Tiện lợi
Rẻ
Dễ dàng
“女 (nǚ)” có nghĩa là gì?
Nam, con trai
Nữ, con gái
Bạn bè
Mẹ
“说话 (shuōhuà)” có nghĩa là gì?
Nghe
Viết
Hát
Nói chuyện
“孩子 (háizi)” có nghĩa là gì?
Cha mẹ
Học sinh
Trẻ con, đứa trẻ
Thầy giáo
“可能 (kěnéng)” có nghĩa là gì?
Không thể
Có thể, có lẽ
Nhất định
Phải rồi
“右边 (yòubiān)” có nghĩa là gì?
Bên trái
Bên phải
Phía trước
Phía sau
“去年 (qùnián)” có nghĩa là gì?
Năm nay
Năm ngoái
Năm sau
Năm kia
“左边 (zuǒbiān)” có nghĩa là gì?
Bên phải
Phía sau
Bên trái
Ở giữa
“姓 (xìng)” có nghĩa là gì?
Tên gọi
Họ (trong họ tên)
Biệt danh
Nghề nghiệp
Trong câu “新买的自行车”, từ “的” dùng để:
Nối hai động từ
Nối định ngữ (tính từ/động từ) với danh từ
Nối hai danh từ
Nối hai câu
Cấu trúc của câu so sánh “比” là:
A. A 比 B + Adj
B. A Adj 比 B
C. A 比 Adj B
D. B 比 A + Adj
Nghĩa của câu “哥哥比姐姐高。” là gì?
Anh trai thấp hơn chị gái
Anh trai cao hơn chị gái
Anh trai bằng chị gái
Anh trai nhỏ hơn chị gái
Nghĩa của câu “今天比昨天热。” là gì?
Hôm nay nóng hơn hôm qua
Hôm nay lạnh hơn hôm qua
Hôm qua nóng hơn hôm nay
Hôm nay mát hơn hôm qua
Câu nào dùng đúng cấu trúc “比”?
西瓜比苹果便宜。
苹果便宜比西瓜。
西瓜苹果比便宜。
比西瓜苹果便宜。
Cấu trúc phủ định của “比” là:
A 没有 B + Adj
A 不比 B + Adj
A 没 B + Adj
B 比 A + Adj
Nghĩa của câu “哥哥没有姐姐高。” là gì?
Anh trai cao hơn chị gái
Anh trai thấp hơn chị gái
Anh trai bằng chị gái
Anh trai không thích chị gái
Nghĩa của câu “今天没有昨天热。” là gì?
Hôm nay nóng hơn hôm qua
Hôm nay không nóng bằng hôm qua
Hôm nay lạnh hơn hôm qua nhiều
Hôm nay và hôm qua nóng như nhau
Nghĩa của câu “我的学习比他好一点儿。” là gì?
Việc học của tôi tốt hơn cậu ấy một chút
Việc học của tôi kém hơn cậu ấy
Việc học của tôi tốt hơn rất nhiều
Tôi không thích học bằng cậu ấy
Nghĩa của câu “今天比昨天热得多。” là gì?
Hôm nay mát hơn hôm qua
Hôm nay nóng hơn hôm qua nhiều
Hôm nay không nóng bằng hôm qua
Hôm nay và hôm qua đều nóng
Nghĩa của câu “她比我们老师小两岁。” là gì?
Cô ấy nhỏ hơn thầy giáo của chúng tôi hai tuổi
Cô ấy bằng tuổi thầy giáo
Cô ấy lớn hơn thầy giáo hai tuổi
Cô ấy kém thầy giáo nhiều tuổi
Trong câu “他可能早就知道这件事情了。” từ “可能” mang nghĩa gì?
Nhất định
Có thể, có lẽ
Chắc chắn
Không thể
Nghĩa của câu “你可能不认识她。” là gì?
Bạn nhất định không biết cô ấy
Bạn có thể không quen cô ấy
Bạn phải biết cô ấy
Bạn đang nói chuyện với cô ấy
“得 (de)” có nghĩa là gì trong câu như “说得很好”?
Được (chỉ khả năng)
Rất
Trợ từ bổ ngữ mức độ (được, đến mức...)
Nói
“穿 (chuān)” có nghĩa là gì?
Cởi
Mặc, mang (quần áo, giày dép)
Giặt
Mua
“妻子 (qīzi)” có nghĩa là gì?
Chồng
Vợ
Mẹ
Con gái
“进 (jìn)” có nghĩa là gì?
Ra ngoài
Đi vào
Lên
Xuống
“雪 (xuě)” có nghĩa là gì?
Mưa
Gió
Tuyết
Sương
“弟弟 (dìdi)” có nghĩa là gì?
Anh trai
Em trai
Chị gái
Em gái
“零 (líng)” có nghĩa là gì?
Số không
Số mười
Số chín
Số hai
“近 (jìn)” có nghĩa là gì?
Xa
Gần
Cao
Thấp
“度 (dù)” thường có nghĩa là gì khi nói về nhiệt độ?
Phút
Độ (đơn vị đo nhiệt độ)
Giây
Cân nặng
Câu nào có nghĩa “Tuyết đang rơi”?
雪很冷。
下雪了。
雪不多。
零度了。
Trong câu “他 说 得 很好。” từ “得” có chức năng gì?
Trợ từ chỉ so sánh
Trợ từ bổ ngữ chỉ trạng thái
Trợ từ thời gian
Trợ từ kết cấu “的”
Nghĩa của câu “他 说 得 很好。” là:
Anh ấy nói rất tốt
Anh ấy đang nói
Anh ấy không nói
Anh ấy nói xấu
Câu nào sau đây dùng đúng cấu trúc “V + 得 + Adj”?
他得说很好。
他说得很好。
他好得说。
得他说好。
Nghĩa của câu “我 起 得 很早。” là gì?
Tôi ngủ rất sớm
Tôi dậy rất sớm
Tôi ăn rất sớm
Tôi làm việc rất sớm
Trong câu “我 睡 得 也早。” phần “得也早” diễn tả:
Thời gian hành động
Mức độ của hành động “ngủ”
Tần suất
Nguyên nhân
Nghĩa của câu “姐姐 唱 得 不错。” là gì?
Chị gái hát không hay
Chị gái hát rất tệ
Chị gái hát khá hay
Chị gái không biết hát
Câu nào dùng sai cấu trúc?
我写得很好。
我汉字写得很好。
我写汉字得很好。
汉字我写得很好。
Nghĩa của câu “他 说 得 不好。” là gì?
Anh ấy nói rất tốt
Anh ấy không nói được
Anh ấy nói không hay
Anh ấy không thích nói
Câu nào đúng khi muốn nói “Tôi viết chữ Hán không đẹp”?
我写得不漂亮。
我写汉字写得不好。
我写得汉字不好。
我不写得好。
Câu nào đúng cấu trúc nghi vấn dạng “Adj + 不 + Adj”?
他说得好不好?
他说得不好吗?
他说不好的?
说得好不好他?
Câu “你 住 得 远不远?” có nghĩa là:
Bạn sống xa hay không xa?
Bạn có đi xa không?
Bạn ở đâu?
Bạn muốn sống xa không?
Nghĩa của câu “姐姐 起 得 早不早?” là gì?
Chị gái dậy sớm
Chị gái dậy sớm không?
Chị gái không dậy
Chị gái thích dậy sớm
Nghĩa của câu “他 比 我 学得好。” là gì?
Cậu ấy học tốt bằng tôi
Cậu ấy học tốt hơn tôi
Tôi học tốt hơn cậu ấy
Cậu ấy không học tốt
Nghĩa của câu “姐姐 比 我 跑得快。” là gì?
Chị gái chạy nhanh hơn tôi
Tôi chạy nhanh hơn chị gái
Chị gái không chạy nhanh
Chị gái và tôi chạy như nhau
Trong câu “我妻子 比 我 做得好。” từ “做得好” là:
Cụm động từ có bổ ngữ trạng thái
Cụm tính từ
Cụm danh từ
Bổ ngữ kết quả
Nghĩa của câu “他 学得 比 我 好。” là gì?
Cậu ấy học giỏi hơn tôi
Cậu ấy học kém tôi
Tôi học hơn cậu ấy
Cậu ấy không học
Câu nào dùng đúng cấu trúc “比” + “得”?
姐姐跑得比我快。
姐姐比我跑得快。
Cả hai đều đúng.
Cả hai đều sai.
