wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

“课 (kè)” có nghĩa là gì?

a)

Bài học, tiết học

b)

Đi học

c)

Thầy giáo

d)

Trường học

2.

“西瓜 (xīguā)” có nghĩa là gì?

a)

Dưa chuột

b)

Dưa hấu

c)

Táo

d)

Cam

3.

“帮助 (bāngzhù)” có nghĩa là gì?

a)

Chơi đùa

b)

Giúp đỡ

c)

Học tập

d)

Làm việc

4.

“正在 (zhèngzài)” có nghĩa là gì?

a)

Đã làm

b)

Đang làm

c)

Sẽ làm

d)

Không làm

5.

“别 (bié)” có nghĩa là gì?

a)

Đừng, chớ

b)

Lại đây

c)

Cẩn thận

d)

Làm ngay

6.

“手机 (shǒujī)” có nghĩa là gì?

a)

Máy tính

b)

Điện thoại di động

c)

Đồng hồ

d)

Máy ảnh

7.

“哥哥 (gēge)” có nghĩa là gì?

a)

Anh trai

b)

Em trai

c)

Anh họ

d)

Bạn thân

8.

“洗 (xǐ)” có nghĩa là gì?

a)

Ăn

b)

Rửa, giặt

c)

Uống

d)

Viết

9.

“鸡蛋 (jīdàn)” có nghĩa là gì?

a)

Thịt gà

b)

Trứng gà

c)

Mì gà

d)

Súp gà

10.

Từ nào dưới đây có nghĩa là “đang làm việc gì đó”?

a)

帮助

b)

正在

c)

d)

11.

Cấu trúc “不要……了” được dùng để:

a)

Nói ai đó tiếp tục làm việc gì

b)

Ngăn cản, khuyên không nên làm việc gì

c)

Miêu tả thói quen hàng ngày

d)

Nói về việc đã hoàn thành

12.

Câu nào sau đây đúng với cấu trúc “别……了”?

a)

别睡觉了。

b)

睡觉别了。

c)

了别睡觉。

d)

睡别觉了。

13.

Nghĩa của câu “不要看电视了。” là gì?

a)

Hãy xem tivi đi.

b)

Đừng xem tivi nữa.

c)

Đang xem tivi.

d)

Muốn xem tivi.

14.

Câu nào diễn tả ý cấm đoán đúng ngữ pháp?

a)

不要跑步了。

b)

跑步不要了。

c)

跑不要步了。

d)

不步跑了。

15.

Câu nào dùng sai cấu trúc “别……了”?

a)

别睡觉了。

b)

别看书了。

c)

别吃饭了。

d)

别商报纸了。

16.

Trong câu “老师对学生非常好。” giới từ “对” chỉ điều gì?

a)

Phương hướng

b)

Đối tượng tác động

c)

Thời gian

d)

Mục đích

17.

Nghĩa của câu “跑步对身体很好。” là gì?

a)

Chạy bộ rất vui

b)

Cơ thể thích chạy bộ

c)

Chạy bộ rất có lợi cho sức khỏe

d)

Chạy bộ rất mệt

18.

Câu nào sau đây dùng “对” đúng ngữ pháp?

a)

看电视对学汉语有帮助。

b)

看电视学汉语对有帮助。

c)

对看电视学汉语有帮助。

d)

看电视有帮助对学汉语。

19.

Trong câu “他对我很好。” từ “对” mang nghĩa gì?

a)

Đối diện

b)

Hướng tới

c)

Đối với, với

d)

Về phía

20.

Câu nào sau đây dịch đúng nghĩa tiếng Việt? “老师对学生非常好。”

a)

Học sinh rất tốt với thầy giáo.

b)

Thầy giáo rất tốt với học sinh.

c)

Thầy giáo thích học sinh.

d)

Học sinh không tốt với thầy giáo.

21.

“唱歌 (chànggē)” có nghĩa là gì?

a)

Nhảy múa

b)

Hát

c)

Nói chuyện

d)

Nghe nhạc

22.

“比 (bǐ)” có nghĩa là gì?

a)

So sánh

b)

Lớn hơn

c)

Bằng

d)

Nhỏ hơn

23.

“男 (nán)” có nghĩa là gì?

a)

Con gái

b)

Nam, con trai

c)

Bạn bè

d)

Anh trai

24.

“便宜 (piányí)” có nghĩa là gì?

a)

Đắt

b)

Tiện lợi

c)

Rẻ

d)

Dễ dàng

25.

“女 (nǚ)” có nghĩa là gì?

a)

Nam, con trai

b)

Nữ, con gái

c)

Bạn bè

d)

Mẹ

26.

“说话 (shuōhuà)” có nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Viết

c)

Hát

d)

Nói chuyện

27.

“孩子 (háizi)” có nghĩa là gì?

a)

Cha mẹ

b)

Học sinh

c)

Trẻ con, đứa trẻ

d)

Thầy giáo

28.

“可能 (kěnéng)” có nghĩa là gì?

a)

Không thể

b)

Có thể, có lẽ

c)

Nhất định

d)

Phải rồi

29.

“右边 (yòubiān)” có nghĩa là gì?

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Phía trước

d)

Phía sau

30.

“去年 (qùnián)” có nghĩa là gì?

a)

Năm nay

b)

Năm ngoái

c)

Năm sau

d)

Năm kia

31.

“左边 (zuǒbiān)” có nghĩa là gì?

a)

Bên phải

b)

Phía sau

c)

Bên trái

d)

Ở giữa

32.

“姓 (xìng)” có nghĩa là gì?

a)

Tên gọi

b)

Họ (trong họ tên)

c)

Biệt danh

d)

Nghề nghiệp

33.

Trong câu “新买的自行车”, từ “的” dùng để:

a)

Nối hai động từ

b)

Nối định ngữ (tính từ/động từ) với danh từ

c)

Nối hai danh từ

d)

Nối hai câu

34.

Cấu trúc của câu so sánh “比” là:

a)

A. A 比 B + Adj

b)

B. A Adj 比 B

c)

C. A 比 Adj B

d)

D. B 比 A + Adj

35.

Nghĩa của câu “哥哥比姐姐高。” là gì?

a)

Anh trai thấp hơn chị gái

b)

Anh trai cao hơn chị gái

c)

Anh trai bằng chị gái

d)

Anh trai nhỏ hơn chị gái

36.

Nghĩa của câu “今天比昨天热。” là gì?

a)

Hôm nay nóng hơn hôm qua

b)

Hôm nay lạnh hơn hôm qua

c)

Hôm qua nóng hơn hôm nay

d)

Hôm nay mát hơn hôm qua

37.

Câu nào dùng đúng cấu trúc “比”?

a)

西瓜比苹果便宜。

b)

苹果便宜比西瓜。

c)

西瓜苹果比便宜。

d)

比西瓜苹果便宜。

38.

Cấu trúc phủ định của “比” là:

a)

A 没有 B + Adj

b)

A 不比 B + Adj

c)

A 没 B + Adj

d)

B 比 A + Adj

39.

Nghĩa của câu “哥哥没有姐姐高。” là gì?

a)

Anh trai cao hơn chị gái

b)

Anh trai thấp hơn chị gái

c)

Anh trai bằng chị gái

d)

Anh trai không thích chị gái

40.

Nghĩa của câu “今天没有昨天热。” là gì?

a)

Hôm nay nóng hơn hôm qua

b)

Hôm nay không nóng bằng hôm qua

c)

Hôm nay lạnh hơn hôm qua nhiều

d)

Hôm nay và hôm qua nóng như nhau

41.

Nghĩa của câu “我的学习比他好一点儿。” là gì?

a)

Việc học của tôi tốt hơn cậu ấy một chút

b)

Việc học của tôi kém hơn cậu ấy

c)

Việc học của tôi tốt hơn rất nhiều

d)

Tôi không thích học bằng cậu ấy

42.

Nghĩa của câu “今天比昨天热得多。” là gì?

a)

Hôm nay mát hơn hôm qua

b)

Hôm nay nóng hơn hôm qua nhiều

c)

Hôm nay không nóng bằng hôm qua

d)

Hôm nay và hôm qua đều nóng

43.

Nghĩa của câu “她比我们老师小两岁。” là gì?

a)

Cô ấy nhỏ hơn thầy giáo của chúng tôi hai tuổi

b)

Cô ấy bằng tuổi thầy giáo

c)

Cô ấy lớn hơn thầy giáo hai tuổi

d)

Cô ấy kém thầy giáo nhiều tuổi

44.

Trong câu “他可能早就知道这件事情了。” từ “可能” mang nghĩa gì?

a)

Nhất định

b)

Có thể, có lẽ

c)

Chắc chắn

d)

Không thể

45.

Nghĩa của câu “你可能不认识她。” là gì?

a)

Bạn nhất định không biết cô ấy

b)

Bạn có thể không quen cô ấy

c)

Bạn phải biết cô ấy

d)

Bạn đang nói chuyện với cô ấy

46.

“得 (de)” có nghĩa là gì trong câu như “说得很好”?

a)

Được (chỉ khả năng)

b)

Rất

c)

Trợ từ bổ ngữ mức độ (được, đến mức...)

d)

Nói

47.

“穿 (chuān)” có nghĩa là gì?

a)

Cởi

b)

Mặc, mang (quần áo, giày dép)

c)

Giặt

d)

Mua

48.

“妻子 (qīzi)” có nghĩa là gì?

a)

Chồng

b)

Vợ

c)

Mẹ

d)

Con gái

49.

“进 (jìn)” có nghĩa là gì?

a)

Ra ngoài

b)

Đi vào

c)

Lên

d)

Xuống

50.

“雪 (xuě)” có nghĩa là gì?

a)

Mưa

b)

Gió

c)

Tuyết

d)

Sương

51.

“弟弟 (dìdi)” có nghĩa là gì?

a)

Anh trai

b)

Em trai

c)

Chị gái

d)

Em gái

52.

“零 (líng)” có nghĩa là gì?

a)

Số không

b)

Số mười

c)

Số chín

d)

Số hai

53.

“近 (jìn)” có nghĩa là gì?

a)

Xa

b)

Gần

c)

Cao

d)

Thấp

54.

“度 (dù)” thường có nghĩa là gì khi nói về nhiệt độ?

a)

Phút

b)

Độ (đơn vị đo nhiệt độ)

c)

Giây

d)

Cân nặng

55.

Câu nào có nghĩa “Tuyết đang rơi”?

a)

雪很冷。

b)

下雪了。

c)

雪不多。

d)

零度了。

56.

Trong câu “他 说 得 很好。” từ “得” có chức năng gì?

a)

Trợ từ chỉ so sánh

b)

Trợ từ bổ ngữ chỉ trạng thái

c)

Trợ từ thời gian

d)

Trợ từ kết cấu “的”

57.

Nghĩa của câu “他 说 得 很好。” là:

a)

Anh ấy nói rất tốt

b)

Anh ấy đang nói

c)

Anh ấy không nói

d)

Anh ấy nói xấu

58.

Câu nào sau đây dùng đúng cấu trúc “V + 得 + Adj”?

a)

他得说很好。

b)

他说得很好。

c)

他好得说。

d)

得他说好。

59.

Nghĩa của câu “我 起 得 很早。” là gì?

a)

Tôi ngủ rất sớm

b)

Tôi dậy rất sớm

c)

Tôi ăn rất sớm

d)

Tôi làm việc rất sớm

60.

Trong câu “我 睡 得 也早。” phần “得也早” diễn tả:

a)

Thời gian hành động

b)

Mức độ của hành động “ngủ”

c)

Tần suất

d)

Nguyên nhân

61.

Nghĩa của câu “姐姐 唱 得 不错。” là gì?

a)

Chị gái hát không hay

b)

Chị gái hát rất tệ

c)

Chị gái hát khá hay

d)

Chị gái không biết hát

62.

Câu nào dùng sai cấu trúc?

a)

我写得很好。

b)

我汉字写得很好。

c)

我写汉字得很好。

d)

汉字我写得很好。

63.

Nghĩa của câu “他 说 得 不好。” là gì?

a)

Anh ấy nói rất tốt

b)

Anh ấy không nói được

c)

Anh ấy nói không hay

d)

Anh ấy không thích nói

64.

Câu nào đúng khi muốn nói “Tôi viết chữ Hán không đẹp”?

a)

我写得不漂亮。

b)

我写汉字写得不好。

c)

我写得汉字不好。

d)

我不写得好。

65.

Câu nào đúng cấu trúc nghi vấn dạng “Adj + 不 + Adj”?

a)

他说得好不好?

b)

他说得不好吗?

c)

他说不好的?

d)

说得好不好他?

66.

Câu “你 住 得 远不远?” có nghĩa là:

a)

Bạn sống xa hay không xa?

b)

Bạn có đi xa không?

c)

Bạn ở đâu?

d)

Bạn muốn sống xa không?

67.

Nghĩa của câu “姐姐 起 得 早不早?” là gì?

a)

Chị gái dậy sớm

b)

Chị gái dậy sớm không?

c)

Chị gái không dậy

d)

Chị gái thích dậy sớm

68.

Nghĩa của câu “他 比 我 学得好。” là gì?

a)

Cậu ấy học tốt bằng tôi

b)

Cậu ấy học tốt hơn tôi

c)

Tôi học tốt hơn cậu ấy

d)

Cậu ấy không học tốt

69.

Nghĩa của câu “姐姐 比 我 跑得快。” là gì?

a)

Chị gái chạy nhanh hơn tôi

b)

Tôi chạy nhanh hơn chị gái

c)

Chị gái không chạy nhanh

d)

Chị gái và tôi chạy như nhau

70.

Trong câu “我妻子 比 我 做得好。” từ “做得好” là:

a)

Cụm động từ có bổ ngữ trạng thái

b)

Cụm tính từ

c)

Cụm danh từ

d)

Bổ ngữ kết quả

71.

Nghĩa của câu “他 学得 比 我 好。” là gì?

a)

Cậu ấy học giỏi hơn tôi

b)

Cậu ấy học kém tôi

c)

Tôi học hơn cậu ấy

d)

Cậu ấy không học

72.

Câu nào dùng đúng cấu trúc “比” + “得”?

a)

姐姐跑得比我快。

b)

姐姐比我跑得快。

c)

Cả hai đều đúng.

d)

Cả hai đều sai.