Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第4课:谈住房

Total questions: 25

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
1. 选择正确的答案 Chọn đáp án chính xác nhất
a)

A: 这个卧室是你的吗?

b)

B: 这是卧室是你吗?

2.
2. 选择正确的答案 Chọn đáp án chính xác nhất
a)

A: 厨房在客厅旁边。

b)

B: 厨房有客厅旁边。

3.
3. 选择正确的答案 Chọn đáp án chính xác nhất
a)

A: 你喜欢大的还是小的?

b)

B: 你喜欢大还是小?

4.
4. 选择正确的答案 Chọn đáp án chính xác nhất
a)

A: 楼上有三个房间。

b)

B: 楼上在三个房间。

5.
5. 选择正确的答案 Chọn đáp án chính xác nhất
a)

A:这套房子里电视、洗衣机、微波炉......都有什么家电。

b)

B:这套房子里电视、洗衣机、微波炉......什么家电都有。

6.
6. 填空 Chọn từ thích hợp điền vào ô trống: 喂, 我想______________,不知道你们还有房子吗?
a)

A. 套

b)

B. 租房

c)

C. 旁边

d)

D. 告诉

e)

E. 什么

7.
7. 填空 Chọn từ thích hợp điền vào ô trống: 请_____________我:“他为什么不来上课?”
a)

A.套

b)

B. 租房

c)

C. 旁边

d)

D. 告诉

e)

E. 什么

8.
8. 填空 Chọn từ thích hợp điền vào ô trống: A: 房间里有家电吗? B: 有,电视、洗衣机、冰箱_____________都有。
a)

A. 套

b)

B. 租房

c)

C. 旁边

d)

D. 告诉

e)

E. 什么

9.

9. 填空 Chọn từ thích hợp điền vào ô trống:

A: 请问卫生间在哪儿?

B: 卫生间在卧室——————。

a)

A. 套

b)

B. 租房

c)

C. 旁边

d)

D. 告诉

e)

E. 什么

10.

10. 填空 Chọn từ thích hợp điền vào ô trống:

这______房子有几层?

a)

A. 套

b)

B. 租房

c)

C. 旁边

d)

D. 告诉

e)

E. 什么

11.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

这套房子/ 是/ 两层的/ 上下

(a)  

12.

  1. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

房子/ 超市/ 吗?/ 附近/ 有



(a)  

13.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

我/ 现在/ 不想吃/ 什么东西 / 都

(a)  

14.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

客厅/ 北边/ 在/ 书房

(a)  

15.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh 这儿/ 离/ 太远/ 学校/ 不要

(a)  

16.

房子

a)


[fáng·zi]

b)

[fángjiān]

c)

[sùshè]

d)


[kètīng]

17.

Phòng ngủ

a)

客厅

b)

卧室

c)

书房

d)

厨房

18.

卫生间

a)

phòng khách

b)

nhà bếp

c)

nhà vệ sinh

d)

phòng ngủ

19.

冰箱、洗衣机是家电

a)

对

b)

错

20.

“đồ dùng, vật dụng trong nhà” tiếng Trung là

a)

沙发

b)

床

c)

家电

d)

家具

21.

tiền thuê nhà

a)

房间的钱

b)

房子的钱

c)

房租

d)

租房

22.

地址

a)

[dìzhǐ]

b)

[chūzū]

c)

[gàosù]

d)

[fángzū]

23.

khu vực

a)

楼

b)

小区

c)

路

d)

单元

24.


[jì] ghi chép

a)

位

b)

套

c)

记

d)

喂

25.

请问

a)

[qǐng wèi]

b)

[qǐng wén]

c)

[qǐng wéi]

d)

[qǐng wèn]