Font size
WorksheetsTừ vựng part 1
Total questions: 40
Worksheet time: 38mins
object
chủ ngữ
sự đề xuất, sự đề nghị
tân ngữ
sự tiện nghi
ý tưởng
(a)
người quản lý
thực tế
comfortable
useful
practical
useless
impossible
thư ký
(a)
đắt
idea
president
expensive
report
comfortable
bản báo cáo
hữu dụng, hữu ích
công ty
sự tiện nghi, thoải mái
verb
động từ
chủ tịch
ý tưởng
sự thay đổi địa điểm
sự thay đổi địa điểm
vật
chủ tịch
relocation
practical
presentation
sự thay đổi địa điểm
(a)
company
(a)
bài thuyết trình
president
relocation
report
presentation
bài thuyết trình
(a)
useful
ý tưởng
impossible
hữu dụng, hữu ích
expensive
chủ ngữ
chủ ngữ
(a)
không thể
impossible
president
report
useless
bài thuyết trình
practical
presentation
relocation
secretary
verb
sự thay đổi địa điểm
(a)
presentation
(a)
vật
item
đắt
ý tưởng
thực tế
công ty
tân ngữ
sự tiện nghi, thoải mái
hữu ích, hữu dụng
company
company
(a)
khách hàng
item
company
report
customer
bản báo cáo
(a)
hữu ích, hữu dụng
(a)
expensive
ý tưởng
thực tế
đắt
vật
customer
(a)
chủ tịch
(a)
không thể
(a)
vô ích, vô dụng
(a)
sự tiện nghi, thoải mái
comfortable
relocation
suggestion
manager
hội thảo
đề xuất
ý tưởng
khách hàng
workshop
hội thảo
(a)
đề xuất
(a)
workshop
hội thảo
đề xuất, đề nghị
người quản lý
khách hàng
công ty
customer
người quản lý
khách hàng
chủ tịch
thư kí
thư kí
(a)
công ty
(a)
chủ tịch
(a)
người quản lý
expensive
comfortable
manager
suggestion
idea
