wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng part 1

Total questions: 40

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

object

a)

chủ ngữ

b)

sự đề xuất, sự đề nghị

c)

tân ngữ

d)

sự tiện nghi

2.

ý tưởng

(a)  

3.

người quản lý

4 lines
4.

thực tế

a)

comfortable

b)

useful

c)

practical

d)

useless

e)

impossible

5.

thư ký

(a)  

6.

đắt

a)

idea

b)

president

c)

expensive

d)

report

7.

comfortable

a)

bản báo cáo

b)

hữu dụng, hữu ích

c)

công ty

d)

sự tiện nghi, thoải mái

8.

verb

a)

động từ

b)

chủ tịch

c)

ý tưởng

d)

sự thay đổi địa điểm

9.

sự thay đổi địa điểm

a)

vật

b)

chủ tịch

c)

relocation

d)

practical

e)

presentation

10.

sự thay đổi địa điểm

(a)  

11.

company

(a)  

12.

bài thuyết trình

a)

president

b)

relocation

c)

report

d)

presentation

13.

bài thuyết trình

(a)  

14.

useful

a)

ý tưởng

b)

impossible

c)

hữu dụng, hữu ích

d)

expensive

e)

chủ ngữ

15.

chủ ngữ

(a)  

16.

không thể

a)

impossible

b)

president

c)

report

d)

useless

17.

bài thuyết trình

a)

practical

b)

presentation

c)

relocation

d)

secretary

e)

verb

18.

sự thay đổi địa điểm

(a)  

19.

presentation

(a)  

20.

vật

a)

item

b)

đắt

c)

ý tưởng

d)

thực tế

21.

công ty

a)

tân ngữ

b)

sự tiện nghi, thoải mái

c)

hữu ích, hữu dụng

d)

company

22.

company

(a)  

23.

khách hàng

a)

item

b)

company

c)

report

d)

customer

24.

bản báo cáo

(a)  

25.

hữu ích, hữu dụng

(a)  

26.

expensive

a)

ý tưởng

b)

thực tế

c)

đắt

d)

vật

27.

customer

(a)  

28.

chủ tịch

(a)  

29.

không thể

(a)  

30.

vô ích, vô dụng

(a)  

31.

sự tiện nghi, thoải mái​

a)

comfortable

b)

relocation

c)

suggestion

d)

manager

32.

hội thảo

a)

đề xuất

b)

ý tưởng

c)

khách hàng

d)

workshop

33.

hội thảo

(a)  

34.

đề xuất

(a)  

35.

workshop

a)

hội thảo

b)

đề xuất, đề nghị

c)

người quản lý

d)

khách hàng

e)

công ty

36.

customer

a)

người quản lý

b)

khách hàng

c)

chủ tịch

d)

thư kí

37.

thư kí

(a)  

38.

công ty

(a)  

39.

chủ tịch

(a)  

40.

người quản lý

a)

expensive

b)

comfortable

c)

manager

d)

suggestion

e)

idea