wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 4.2 : 쇼핑

Total questions: 48

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Có quyền đổi lại , chứng từ đổi hàng là gì ?

a)

교환권

b)

수선비

c)

사이즈

d)

소비자

2.

cái lỗ là gì ?

a)

얼룩

b)

구멍

c)

매장

d)

불만

3.

Mua sắm là gì ?

a)

적립하다

b)

판매하다

c)

보장하다

d)

구입하다

4.

Nơi bán hàng , nơi chôn cất là gì ?

a)

할부

b)

포인트

c)

창립

d)

매장

5.

Có quyền đổi lại , chứng từ đổi hàng là gì ?

(a)  

6.

보장하다 là gì ?

a)

An toàn

b)

Bảo đảm

c)

Tích lũy

d)

Lưu hành

7.

Cái lỗ là gì ?

(a)  

8.

Bất mãn là gì ?

a)

할부

b)

얼룩

c)

창립

d)

불만

9.

구입하다 là gì ?

(a)  

10.

Kích thước là gì ?

a)

사이즈

b)

소비자

c)

일시불

d)

포인트

11.

Nơi bán hàng , nơi chôn cất là gì ?

(a)  

12.

Người tiêu dùng là gì ?

a)

일시불

b)

실수

c)

소비자

d)

수선비

13.

Bảo đảm là gì ?

(a)  

14.

Tiền sửa chữa là gì ?

a)

일시불

b)

지퍼

c)

실수

d)

수선비

15.

Bất mãn là gì ?

(a)  

16.

Sửa chữa là gì ?

a)

판매하다

b)

이상이 있다

c)

수선하다

d)

유행을 타다

17.

Kích thước là gì ?

(a)  

18.

Thất thố , sai lầm là gì ?

a)

실수

b)

지퍼

c)

할부

d)

창립

19.

Người tiêu dùng là gì ?

(a)  

20.

Vết bẩn là gì ?

a)

할부

b)

일시불

c)

얼룩

d)

포인트

21.

Tiền sửa chữa là gì ?

(a)  

22.

여가 시간 là gì ?

a)

Thời gian nghỉ ngơi

b)

Thời gian rỗi

c)

Thời gian làm việc

d)

Thời gian sinh hoạt

23.

Thất thố , sai lầm là gì ?

(a)  

24.

Đang lưu hành là gì ?

a)

유행하다

b)

유해을 타다

c)

유해에 뒤떨어지다

d)

유행이 지나다

25.

Sửa chữa là gì ?

(a)  

26.

Có sự khác thường là gì ?

a)

주방용품

b)

판매하다

c)

주의하다

d)

이상이 있다

27.

Vết bẩn là gì ?

(a)  

28.

Trả một lần là gì ?

a)

지퍼

b)

일시불

c)

할부

d)

포인트

29.

여가 시간 là gì ?

(a)  

30.

Tích lũy là gì ?

a)

적립하다

b)

주의하다

c)

판매하다

d)

주방용품

31.

Đang lưu hành là gì ?

(a)  

32.

Đồ dùng nhà bếp là gì ?

a)

주방용품

b)

포인트

c)

할부

d)

지퍼

33.

Có sự khác thường là gì ?

(a)  

34.

Chú ý là gì ?

a)

적립하다

b)

판매하다

c)

주의하다

d)

구입하다

35.

일시불 là gì ?

(a)  

36.

Khóa kéo , phéc mơ tuya là gì ?

a)

포인트

b)

창립

c)

할부

d)

지퍼

37.

Tích lũy là gì ?

(a)  

38.

Sáng lập là gì ?

a)

창립

b)

창문

c)

얼룩

d)

구멍

39.

Đồ dùng nhà bếp là gì ?

(a)  

40.

Bán là gì ?

a)

계산하다

b)

보장하다

c)

수선하다

d)

판매하다

41.

주의하다 là gì ?

(a)  

42.

포인트 là gì ?

a)

Chữ cái

b)

Chữ số

c)

Điểm

d)

Nhận xét

43.

Khóa kéo , phéc mơ tuya là gì ?

(a)  

44.

Trả góp , trả làm nhiều lần là gì ?

a)

불만

b)

할부

c)

실수

d)

일시불

45.

Sáng lập là gì ?

(a)  

46.

판매하다 là gì ?

(a)  

47.

포인트 là gì ?

(a)  

48.

Trả góp , trả làm nhiều lần là gì ?

(a)