wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 2.2 : 대인 관계

Total questions: 53

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

가능하면 là gì ?

a)

Nếu như vậy

b)

Nếu như thế

c)

Nếu có thể

d)

Lí do riêng

2.

Lo sợ là gì ?

a)

어색하다

b)

솔직하다

c)

다가오다

d)

겁이 나다

3.

Nói đùa là gì ?

a)

농담

b)

사정

c)

수첩

d)

추천

4.

다가오다 là gì ?

a)

Chạy lại

b)

Đến gần

c)

Ra xa

d)

Đuổi theo

5.

Nếu có thể là gì ?

(a)  

6.

Đôi khi , thỉnh thoảng là gì ?

a)

들르다

b)

때때로

c)

충분히

d)

염려

7.

Lo sợ là gì ?

(a)  

8.

Liên hoan tổng kết là gì ?

a)

뒤풀이

b)

상대방

c)

충분히

d)

부드럽다

9.

농담 là gì

(a)  

10.

들르다 là gì ?

a)

Đi đến

b)

Ghé qua

c)

Đến nơi

d)

Nghe

11.

Đến gần là gì ?

(a)  

12.

면접시험 Là gì ?

a)

Thi tự luận

b)

Thi chứng chỉ

c)

Thi cuối kỳ

d)

Thi vấn đáp

13.

Đôi khi , thỉnh thoảng là gì ?

(a)  

14.

Vô sự , an toàn là gì ?

a)

사정

b)

무사히

c)

상대방

d)

실력

15.

Liên hoan tổng kết là gì ?

(a)  

16.

Mềm mại , nhẹ nhàng là gì ?

a)

솔직하다

b)

포기하다

c)

어색하다

d)

부드럽다

17.

들르다 là gì ?

(a)  

18.

Tiếp xúc với con người , giao tiếp với con người là gì ?

a)

사람을 대하다

b)

표정을 짖다

c)

현명하다

d)

어색하다

19.

Thi vấn đáp là gì ?

(a)  

20.

Vô sự , an toàn là gì ?

(a)  

21.

Đối phương , người đối diện là gì ?

a)

상대방

b)

충분히

c)

실력

d)

염려

22.

Mềm mại nhẹ nhàng là gì ?

(a)  

23.

솔직하다 là gì ?

a)

Bộc trực

b)

Thẳng thắn

c)

Khó tính

d)

Kiêu hãnh

24.

Tiếp xúc với con người , giao tiếp với con người là gì ?

(a)  

25.

Sổ tay là gì ?

a)

염려

b)

요약

c)

수첩

d)

수박

26.

Lý do riêng , việc riêng là gì ?

(a)  

27.

Ngày nhà giáo là gì ?

a)

성년의 날

b)

아버지날

c)

스승의 날

d)

어린이날

28.

Đối phương , người đối diện là gì ?

(a)  

29.

실력 là gì ?

a)

Kinh nghiệm

b)

Thực lực

c)

Trải nghiệm

d)

Ngày lễ

30.

Thẳng thắn là gì ?

(a)  

31.

Không tự nhiên , ngượng ngập là gì ?

a)

표청을 짖다

b)

어색하다

c)

포기하다

d)

현명하다

32.

수첩 là gì ?

(a)  

33.

Lo lắng là gì ?

a)

취직

b)

추천

c)

요약

d)

염려

34.

Ngày nhà giáo là gì ?

(a)  

35.

요약 là gì ?

a)

Rút gọn

b)

Thảo luận

c)

Tóm lược

d)

Nghiên cứu

36.

Thực lực là gì ?

(a)  

37.

Nguyên gốc , vốn dĩ là gì ?

a)

원래

b)

병원

c)

직원

d)

원가

38.

Không tự nhiên , ngượng ngập là gì ?

(a)  

39.

Đề cử , tiến cử là gì ?

a)

추석

b)

취직

c)

추천

d)

충분히

40.

Lo lắng là gì ?

(a)  

41.

충분히 là gì ?

a)

Dư ra

b)

Thừa

c)

Thiếu

d)

Đủ , đầy đủ

42.

요약 là gì ?

(a)  

43.

Đi làm , có việc làm là gì ?

a)

취향

b)

취재

c)

취소

d)

취직

44.

Nguyên gốc , vốn dĩ là gì ?

(a)  

45.

Bỏ cuộc là gì ?

a)

어색하다

b)

포기하다

c)

현명하다

d)

표정을 짓다

46.

Đề cử , tiến cử là gì ?

(a)  

47.

표정을 짓다 là gì ?

a)

Biểu hiện bằng nét mặt

b)

Biểu hiện bằng ánh mắt

c)

Biểu hiện bằng giọng nói

d)

Biểu hiện bằng hành động

48.

Đủ , đầy đủ là gì ?

(a)  

49.

Khôn ngoan sáng suốt , thông minh là gì ?

a)

담대하다

b)

현명하다

c)

명석하다

d)

영리하다

50.

Đi làm , có việc làm là gì ?

a)

취직하

b)

출근하다

c)

근무하다

d)

튀직하다

51.

포기하다 là gì ?

(a)  

52.

표정을 짓다 là gì ?

(a)  

53.

Khôn ngoan , sáng suốt thông minh là gì ?

(a)