wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 9.2 : 이사

Total questions: 50

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

가루비누

(a)  

2.

해결되다

(a)  

3.

사라지다

(a)  

4.

đây là hành động gì ?

(a)  

5.

적응하다

a)

thích ứng

b)

thích nghi

c)

sở thích

d)

ứng dụng

6.

전망

(a)  

7.

분실되다

(a)  

8.

chữ này nghĩa là gì ?

(a)  

9.

관리비

(a)  

10.

편의 시설

a)

thiết bị tiện nghi

b)

thiết bị tiện dụng

c)

thiết bị tiện ích

d)

thiết bị hữu ích

11.

세제

(a)  

12.

đây là gì ?

(a)  

13.

저렴하다

(a)  

14.

전액 배상

(a)  

15.

파손되다

a)

bị hỏng

b)

hỏng

c)

sửa chữa

d)

làm mới

16.

đây là gì ?

(a)  

17.

관습

(a)  

18.

신축

(a)  

19.

집들이

a)

tiệc tân gia

b)

liên hoan mừng nhà mới

20.

이웃

(a)  

21.

chữ này nghĩa là gì ?

(a)  

22.

점검하다

(a)  

23.

이사 비용

(a)  

24.

난방비

(a)  

25.

문의하다

a)

hỏi

b)

trả lời

c)

giải đáp

d)

thắc mắc

26.

từ này có nghĩa là gì ?

(a)  

27.

안심하다

(a)  

28.

제공하다

(a)  

29.

주변 환경

a)

xung quanh

b)

môi trường

c)

môi trường xung quanh

30.

도보

(a)  

31.

đây là gì ?

(a)  

32.

phí sưởi ấm

(a)  

33.

thói quen

(a)  

34.

요청하다

(a)  

35.

phí quản lý

(a)  

36.

từ này có nghĩa là gì ?

(a)  

37.

biến mất

(a)  

38.

co giãn

(a)  

39.

an tâm



(a)  

40.

chi phí di chuyển

(a)  

41.

từ này có nghĩa là gì ?

(a)  

42.

được giải quyết

(a)  

43.

thiết bị tiện ích

(a)  

44.

tiệc tân gia

(a)  

45.

môi trường xung quanh

(a)  

46.

từ này có nghĩa là gì ?

(a)  

47.

cung cấp

(a)  

48.

kiểm tra

(a)  

49.

bồi thường toàn bộ

(a)  

50.

triển vọng

(a)