wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Words2B

Total questions: 27

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

immigrate(v)

a)

nhập cư

b)

người nhập cư

c)

di cư (tạm thời)

d)

người di cư

e)

di cư(vĩnh viễn)

2.

immigrant(n)

a)

nhập cư

b)

người nhập cư

c)

di cư (tạm thời)

d)

người di cư

e)

di cư(vĩnh viễn)

3.

migrate(v)

a)

nhập cư

b)

người nhập cư

c)

di cư (tạm thời)

d)

người di cư

e)

di cư(vĩnh viễn)

4.

migrant(n)

a)

nhập cư

b)

người nhập cư

c)

di cư (tạm thời)

d)

người di cư

e)

di cư(vĩnh viễn)

5.

emigrate(v)

a)

nhập cư

b)

người nhập cư

c)

di cư (tạm thời)

d)

người di cư

e)

di cư(vĩnh viễn)

6.

industry(n)

a)

nền công nghiệp

b)

thuộc công nghiệp

c)

cần cù, siêng năng

d)

sự công nghiệp hóa

e)

công nghiệp hóa,

7.

industrial(n)

a)

nền công nghiệp

b)

thuộc công nghiệp

c)

cần cù, siêng năng

d)

sự công nghiệp hóa

e)

công nghiệp hóa,

8.

industrialize(v)

a)

nền công nghiệp

b)

thuộc công nghiệp

c)

cần cù, siêng năng

d)

sự công nghiệp hóa

e)

công nghiệp hóa,

9.

industrial(adj)

a)

nền công nghiệp

b)

thuộc công nghiệp

c)

cần cù, siêng năng

d)

sự công nghiệp hóa

e)

công nghiệp hóa,

10.

industrialization(n)

a)

nền công nghiệp

b)

thuộc công nghiệp

c)

cần cù, siêng năng

d)

sự công nghiệp hóa

e)

công nghiệp hóa,

11.

industrious(adj)

a)

nền công nghiệp

b)

thuộc công nghiệp

c)

cần cù, siêng năng

d)

sự công nghiệp hóa

e)

công nghiệp hóa,

12.

industrious(adj)

a)

nền công nghiệp

b)

thuộc công nghiệp

c)

cần cù, siêng năng

d)

sự công nghiệp hóa

e)

công nghiệp hóa,

13.

inhabit(v)

a)

sống, ở

b)

người dân, người ở

c)

môi trường sống

14.

inhabitant(n)

a)

sống, ở

b)

người dân, người ở

c)

môi trường sống

15.

habitat(n)

a)

sống, ở

b)

người dân, người ở

c)

môi trường sống

16.

habitat(n)

a)

sống, ở

b)

người dân, người ở

c)

môi trường sống

17.

occur(v)

a)

xảy ra, xảy đến

b)

sự xảy ra, sự xảy đến

18.

occurrence(n)

a)

xảy ra, xảy đến

b)

sự xảy ra, sự xảy đến

19.

privileged(adj)

a)

có đặc quyền

b)

ngôi làng

c)

huyền thoại

20.

sức khỏe(n)

(a)  

21.

gần đây (adv)

(a)  

22.

hiện đại(n)

(a)  

23.

sự cầm cố, thế chấp(n)

(a)  

24.

cây thạch nam(n)

(a)  

25.

con tin(n)

(a)  

26.

có ý định, cố ý (n)

(a)  

27.

bên trong, thân cận

(a)