NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập Bài 1+ 2 Hán ngữ 1
Total questions: 21
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Trong hình có ai?
a)
妈妈
b)
哥哥
c)
爸爸
d)
弟弟
2.
Bạn áo xanh dương là ?
a)
妈妈
b)
哥哥
c)
爸爸
d)
弟弟
3.
Ai đang bế em bé?
a)
妈妈
b)
哥哥
c)
爸爸
d)
弟弟
4.
Người đi trước là?
a)
妈妈
b)
哥哥
c)
爸爸
d)
弟弟
5.
Người đi sau là?
a)
妈妈
b)
姐姐
c)
妹妹
d)
弟弟
6.
"Không" tiếng Trung là gì?
a)
大
b)
不
c)
八
d)
太
7.
"Số 8" tiếng Trung là gì?
a)
大
b)
不
c)
八
d)
太
8.
"Hơi, quá, lắm" tiếng Trung là gì?
a)
大
b)
不
c)
八
d)
太
9.
"to, lớn" tiếng Trung là gì?
a)
大
b)
不
c)
八
d)
太
10.
"con ngựa" tiếng Trung là gì?
a)
白
b)
马
c)
吗
d)
忙
11.
"bận" tiếng Trung là gì?
a)
白
b)
马
c)
吗
d)
忙
12.
"Bạn bận không?" tiếng Trung là gì?
a)
你白吗?
b)
你好吗?
c)
你忙吗?
d)
我不忙
13.
"khó" tiếng Trung là gì?
a)
白
b)
很
c)
难
d)
忙
14.
"rất" tiếng Trung là gì?
a)
白
b)
很
c)
难
d)
忙
15.
"trắng" tiếng Trung là gì?
a)
白
b)
很
c)
难
d)
忙
16.
"Chị ấy" tiếng Trung là gì?
a)
你
b)
我
c)
她
d)
他
17.
"anh ấy" tiếng Trung là gì?
a)
你
b)
我
c)
她
d)
他
18.
"Không bận" tiếng trung là gì?
a)
忙不
b)
不忙
c)
不忙不
19.
"Tiếng trung rất khó" dịch là?
a)
汉语很难
b)
汉语难不
c)
汉语难很
20.
Thứ tự biểu đạt đúng?
a)
太忙不
b)
不太忙
c)
忙太
21.
Thứ tự biểu đạt đúng?
a)
太大
b)
大很
c)
大不
Reset
