Font size
S
M
L
XL
Worksheetstest 3
Total questions: 15
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
회사원 nghĩa là gì
a)
cảnh sát
b)
giáo viên
c)
nhân viên công ty
d)
học sinh
2.
quả táo trong tiếng hàn là gì
a)
사과
b)
포도
c)
수박
d)
오이
3.
점원 nghĩa là gì
a)
nội trợ
b)
thư ký
c)
công chức
d)
nhân viên bán hàng
4.
lính cứu hỏa trong tiếng hàn là gì
a)
공무원
b)
학생
c)
소방관
d)
경잘관
5.
dịch câu' tôi là Lan 'sang tiếng hàn
4 lines
6.
간호사 NGHĨA LÀ GÌ ?
a)
bác sỹ
b)
bệnh nhân
c)
y tá
d)
nội trợ
7.
viết 14 phụ âm đơn
4 lines
8.
입니다 nghĩa là gì
a)
có
b)
không có
c)
biết
d)
là
9.
thợ mộc là từ nào sau đây
a)
선생님
b)
목수
c)
가수
d)
어부
10.
chọn đáp án cho hình ảnh sau
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
11.
viết 5 phụ âm đôi
4 lines
12.
저는 배트남 사람 입니다 nghĩa là gì
a)
tôi là người việt nam
b)
tôi là người hàn quốc
c)
tôi đến từ việt nam
d)
tôi sẽ đến việt nam
13.
viết 3 từ có patchim là chữ ㄴ
4 lines
14.
từ nào dưới đây có phát âm khác với các từ còn lại
a)
옷
b)
낮
c)
집
d)
밭
15.
'nhìn,xem' trong tiếng hàn là gì
a)
보다
b)
이야기하다
c)
사다
d)
자다
Reset
