Font size
S
M
L
XL
Worksheetsunit 4
Total questions: 26
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
dộngd đât
(a)
2.
tia chớp
(a)
3.
lũ lụt
(a)
4.
chảy
(a)
5.
rơi xuống
(a)
6.
mưa như trút
(a)
7.
mọc, tăng
(a)
8.
lay động
(a)
9.
bão tuyết
(a)
10.
lốc xoáy
(a)
11.
thổi bay mất
(a)
12.
cháy
(a)
13.
cháy lụi
a)
burn down
b)
tornado
c)
fire
d)
damage
14.
quang đãng
(a)
15.
hé ra
(a)
16.
dập tắt lửa
(a)
17.
che phủ
(a)
18.
vô cùng
a)
extremely
b)
clear up
c)
flood
d)
come out
19.
tăng thêm
(a)
20.
cháy rừng
(a)
21.
effect on
a)
ảnh hưởng
b)
cháy rừng
c)
hiệu ứng
d)
gây thiệt hại
22.
cố tình
(a)
23.
gây thiệt hại
(a)
24.
quyền sở hữu tài sản
(a)
25.
essential
a)
cần thiết
b)
phổ biến
c)
vấn đề
d)
đề nghị
26.
sinh thái học
(a)
Reset
