wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng anh

Total questions: 28

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Thư ký

(a)  

2.

Tiếp viên hàng không

(a)  

3.

Bác sĩ phẫu thuật

(a)  

4.

Lập trình viên

(a)  

5.

Nhà khoa học

(a)  

6.

Thợ sửa ống nước

(a)  

7.

Chính trị gia

(a)  

8.

Nhân viên văn phòng

(a)  

9.

Có tính tổ chức



(a)  

10.

Sáng tạo, có tài phát minh

(a)  

11.

Chu đáo

(a)  

12.

Cẩn thận

(a)  

13.

Quyết tâm, kiên định

(a)  

14.

Khoẻ mạnh

(a)  

15.

Ổ nhiễm không khí

(a)  

16.

Biến đổi khí hậu

(a)  

17.

Nạn phá rừng

(a)  

18.

Sự gia tăng các loài có nguy cơ tuyệt chủng

(a)  

19.

Năng lượng mặt trời

(a)  

20.

Tham gia vào ngày dọn dẹp

(a)  

21.

Sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng

(a)  

22.

Thùng rác hữu cơ

(a)  

23.

Thải khí nhà kính

(a)  

24.

Rác thải nhựa

(a)  

25.

Tái chế

(a)  

26.

Trở thành thành viên của một nhóm động vật hoang dã

(a)  

27.

Dập tắt lửa

(a)  

28.

Sử dụng phương tiện giao thông công cộng

(a)