wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Tiếng Anh Cấp Tốc

Total questions: 23

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'garden' có nghĩa là gì?

a)

công viên

b)

siêu thị

c)

trường học

d)

vườn

2.

Giới từ nào dùng để chỉ địa điểm nhỏ?

a)

at

b)

in

c)

by

d)

on

3.

Thứ 5 trong tuần là gì?

a)

Saturday

b)

Monday

c)

Tuesday

d)

Thursday

4.

Từ 'sofa' có nghĩa là gì?

a)

ghế sô pha

b)

bàn

c)

tường

d)

đồng hồ

5.

Giới từ nào dùng trước các buổi trong ngày?

a)

for

b)

at

c)

on

d)

in

6.

Từ 'supermarket' có nghĩa là gì?

a)

trung tâm mua sắm

b)

bữa tiệc

c)

sân bay

d)

nhà ga tàu

7.

Thời gian ăn trưa được gọi là gì?

a)

morning

b)

afternoon

c)

lunchtime

d)

midnight

8.

Câu hỏi 'Where' thường dùng để hỏi về điều gì?

a)

thời gian

b)

sự vật

c)

người

d)

địa điểm

9.

Từ 'birthday' có nghĩa là gì?

a)

kỳ thi

b)

buổi tối

c)

ngày sinh nhật

d)

buổi sáng

10.

Giới từ nào dùng để chỉ vị trí trên bề mặt?

a)

on

b)

in

c)

at

d)

over

11.

Thứ 7 trong tuần là gì?

a)

Saturday

b)

Friday

c)

Sunday

d)

Monday

12.

Từ 'exam' có nghĩa là gì?

a)

bữa tiệc

b)

trường học

c)

kỳ thi

d)

vườn

13.

Giới từ nào dùng trước các thứ trong tuần?

a)

in

b)

with

c)

on

d)

at

14.

Từ 'clock' có nghĩa là gì?

a)

công viên

b)

vườn

c)

tủ quần áo

d)

đồng hồ

15.

Buổi tối được gọi là gì?

a)

morning

b)

afternoon

c)

evening

d)

night

16.

Chú bác

(a)  

17.

Dì, cô

(a)  

18.

Con gái

(a)  

19.

lính cứu hoả

(a)  

20.

Cake

(a)  

21.

Desk

(a)  

22.

Cái ghế

(a)  

23.

Cái mũ

(a)