Font size
WorksheetsVocabulary Unit 2: Phần 1
Total questions: 24
Worksheet time: 20mins
Bệnh dị ứng
(a)
Advise
Khuyên bảo ( +To V )
Tranh cãi
Mệnh lệnh, yêu cầu
Khuyên nhủ ( + Ving )
Ảnh hưởng
(a)
Amount
Đếm
Lượng
Lượng, đi với giới từ Of
Bao nhiêu
Avoid
Né tránh (+Ving)
Ảnh hưởng
Tránh, (+To V)
Thú vị
Người lớn
(a)
Bệnh đau lưng
(a)
sự cân bằng
(a)
Cuộc đi chơi bằng thuyền
(a)
Cure
Yêu cầu
Ảnh hưởng
Điều trị bệnh, (+for)
Chữa bệnh, ( + of )
Mệnh lệnh, yêu cầu
(a)
Đếm
(a)
Calo
(a)
Countryside
Thành phố
Miền quê, nông thông
Vùng lân cận
Ngoài trời
Ánh sáng lờ mờ
(a)
Có lợi cho sức khoẻ
(a)
Lip balm
Kem chống nắng
Kem dưỡng da
Son dưỡng môi
Kem trị thâm
Hộp đựng đồ ăn trưa
(a)
Hàng xóm
(a)
Outdoor
Chèo thuyền
Tập thể dục
Bị ho
Ngoài trời
Sunburn
= get sunburn : bị cháy nắng
Kem chống nắng
lạnh, rét
Nóng nực
Kem chống nắng
(a)
đốm đỏ
(a)
Tập thể dục
(a)
