wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Unit 2: Phần 1

Total questions: 24

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Bệnh dị ứng

(a)  

2.

Advise

a)

Khuyên bảo ( +To V )

b)

Tranh cãi

c)

Mệnh lệnh, yêu cầu

d)

Khuyên nhủ ( + Ving )

3.

Ảnh hưởng

(a)  

4.

Amount

a)

Đếm

b)

Lượng

c)

Lượng, đi với giới từ Of

d)

Bao nhiêu

5.

Avoid

a)

Né tránh (+Ving)

b)

Ảnh hưởng

c)

Tránh, (+To V)

d)

Thú vị

6.

Người lớn

(a)  

7.

Bệnh đau lưng

(a)  

8.

sự cân bằng

(a)  

9.

Cuộc đi chơi bằng thuyền

(a)  

10.

Cure

a)

Yêu cầu

b)

Ảnh hưởng

c)

Điều trị bệnh, (+for)

d)

Chữa bệnh, ( + of )

11.

Mệnh lệnh, yêu cầu

(a)  

12.

Đếm

(a)  

13.

Calo

(a)  

14.

Countryside

a)

Thành phố

b)

Miền quê, nông thông

c)

Vùng lân cận

d)

Ngoài trời

15.

Ánh sáng lờ mờ

(a)  

16.

Có lợi cho sức khoẻ

(a)  

17.

Lip balm

a)

Kem chống nắng

b)

Kem dưỡng da

c)

Son dưỡng môi

d)

Kem trị thâm

18.

Hộp đựng đồ ăn trưa

(a)  

19.

Hàng xóm

(a)  

20.

Outdoor

a)

Chèo thuyền

b)

Tập thể dục

c)

Bị ho

d)

Ngoài trời

21.

Sunburn

a)

= get sunburn : bị cháy nắng

b)

Kem chống nắng

c)

lạnh, rét

d)

Nóng nực

22.

Kem chống nắng

(a)  

23.

đốm đỏ

(a)  

24.

Tập thể dục

(a)