wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra từ vựng tới bài 25

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

ho

a)

打针

b)

咳嗽

c)

感冒

d)

头疼

2.

Tiêm

a)

生病

b)

打球

c)

打针

d)

最好

3.

Hy vọng

a)

批准

b)

希望

c)

休息

d)

发烧

4.

Quả nho

a)

草莓

b)

香蕉

c)

西瓜

d)

葡萄

5.

Ngày hôm kia

a)

昨天

b)

前天

c)

后天

d)

明天

6.

Đến muộn

a)

迟到

b)

来到

c)

晚到

d)

晚上

7.

Đen đủi

a)

闹钟

b)

展览

c)

翻译

d)

倒霉

8.

Tươi mát, trong lành

a)

学期

b)

新鲜

c)

空气

d)

简单

9.

Triển lãm

a)

跑步

b)

聊天

c)

锻炼

d)

展览

10.

Đi bộ

a)

很棒

b)

散步

c)

休息

d)

跑步