Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề: HOMES

Total questions: 78

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.
apartment block
a)
khối căn hộ
b)
phòng tập nhảy
c)
sách giáo khoa, giáo trình
d)
ký túc xá
2.
basement
a)
tầng hầm
b)
ngoại thành
c)
những tiện nghi
d)
rẻ
3.
bathroom
a)
phòng tắm
b)
dự bị đại học
c)
khối căn hộ
d)
nhà song lập
4.
bedroom
a)
phòng ngủ
b)
tài liệu, bài tập photo
c)
phòng trưng bày
d)
phụ đạo, gia sư
5.
block of flats
a)
khối căn hộ
b)
kết quả
c)
tỷ lệ tốt nghiệp
d)
tiệm bánh
6.
bungalow
a)
nhà gỗ một tầng
b)
lễ tốt nghiệp
c)
khối căn hộ
d)
chuyên gia
7.
chimney
a)
ống khói
b)
rẻ
c)
trường đại học
d)
ghế xô-fa
8.
coffee table
a)
bàn cà phê
b)
văn bằng
c)
hạn chót
d)
khối căn hộ
9.
condominium
a)
căn hộ chung cư
b)
bến xe buýt
c)
văn phòng cán bộ đào tạo
d)
hàng xóm
10.
couch
a)
ghế dài
b)
có màu sắc
c)
nhà tranh
d)
học tập qua trải nghiệm
11.
dormitory
a)
ký túc xá
b)
máy tính xách tay
c)
từ vựng
d)
kế hoạch làm việc
12.
duplex
a)
nhà cho hai hộ ở
b)
sự có mặt
c)
nhà ở liền kề
d)
bài thi đánh giá năng lực
13.
ground floor
a)
tầng trệt
b)
nhà tranh
c)
nhà thuyền
d)
hợp lý, phải chăng
14.
hallway
a)
hành lang
b)
hàng xóm
c)
mở đầu
d)
nhân viên
15.
houseboat
a)
nhà thuyền
b)
sinh viên trao đổi
c)
trạm xăng
d)
dự bị đại học
16.
insurance
a)
bảo hiểm
b)
trường đại học
c)
tầng hầm
d)
thư viện
17.
kitchen
a)
phòng bếp
b)
từ điển
c)
dịch vụ hỗ trợ sinh viên
d)
bảo lưu
18.
landlord
a)
chủ nhà
b)
ghế dài
c)
chất lượng thấp
d)
tốt nghiệp
19.
lease
a)
cho thuê
b)
nhà song lập
c)
luận văn, luận án
d)
lễ tốt nghiệp
20.
lounge
a)
buồng đợi (khách sạn, sân bay)
b)
nhà phố
c)
ký túc xá
d)
từ vựng
21.
microwave
a)
lò vi sóng
b)
đắt đỏ
c)
bài nói, diễn thuyết
d)
quốc tế
22.
mobile home
a)
nhà lưu động
b)
cửa hàng tạp hóa
c)
cửa hàng nhỏ
d)
trung cấp
23.
mortgage
a)
thế chấp
b)
tờ truyền đơn
c)
làm việc nhóm
d)
chủ nhà
24.
neighbor
a)
hàng xóm
b)
căn hộ kiểu studio
c)
ga xe lửa
d)
nguy hiểm
25.
neighborhood
a)
vùng lân cận
b)
hành lang
c)
học tập qua trải nghiệm
d)
sảnh chính
26.
oven
a)
lò
b)
nguy hiểm
c)
sự đánh giá
d)
trạm cứu hỏa
27.
refrigerator
a)
tủ lạnh
b)
đồn cảnh sát
c)
thỏa đáng
d)
khoa
28.
rent
a)
thuê
b)
căn hộ chung cư
c)
căng-tin
d)
thỏa mãn, hài lòng
29.
rooftop
a)
sân thượng
b)
cầu thang
c)
rẻ
d)
cho thuê
30.
row house
a)
nhà ở liền kề
b)
ống khói
c)
có màu sắc
d)
máy tính xách tay
31.
semi-detached house
a)
nhà song lập
b)
vùng lân cận
c)
tỉên tiến
d)
thuê
32.
sofa
a)
ghế xô-fa
b)
nhà thờ
c)
khách sạn
d)
cung điện
33.
stairs
a)
cầu thang
b)
nghị viện
c)
nhà cho hai hộ ở
d)
sân chơi
34.
storey
a)
tầng
b)
từ vựng
c)
tiệm bánh
d)
kim tự tháp
35.
suburb
a)
ngoại thành
b)
bể bơi
c)
sinh viên ngoại quốc
d)
ghế dài
36.
tenant
a)
người thuê nhà
b)
sang trọng, xa xỉ
c)
buồng đợi (khách sạn, sân bay)
d)
nhà thờ
37.
terraced house
a)
nhà liền kề
b)
nhà ở liền kề
c)
nhà máy
d)
rất được khuyến khích
38.
thatched cottage
a)
nhà tranh
b)
thuê
c)
bảo lưu
d)
làm việc nhóm
39.
town house
a)
nhà phố
b)
khách sạn
c)
tỷ lệ chuyên cần
d)
mái vòm
40.

khối căn hộ

(a)  

41.

tầng hầm

(a)  

42.

phòng tắm

(a)  

43.

phòng ngủ

(a)  

44.

khối căn hộ

(a)  

45.

nhà gỗ một tầng

(a)  

46.

ống khói

(a)  

47.

bàn cà phê

(a)  

48.

căn hộ chung cư

(a)  

49.

ghế dài

(a)  

50.

ký túc xá

(a)  

51.

nhà cho hai hộ ở

(a)  

52.

tầng trệt

(a)  

53.

hành lang

(a)  

54.

nhà thuyền

(a)  

55.

bảo hiểm

(a)  

56.

phòng bếp

(a)  

57.

chủ nhà

(a)  

58.

cho thuê

(a)  

59.

buồng đợi (khách sạn, sân bay)

(a)  

60.

lò vi sóng

(a)  

61.

nhà lưu động

(a)  

62.

thế chấp

(a)  

63.

hàng xóm

(a)  

64.

vùng lân cận

(a)  

65.

lò

(a)  

66.

tủ lạnh

(a)  

67.

thuê

(a)  

68.

sân thượng

(a)  

69.

nhà ở liền kề

(a)  

70.

nhà song lập

(a)  

71.

ghế xô-fa

(a)  

72.

cầu thang

(a)  

73.

tầng

(a)  

74.

ngoại thành

(a)  

75.

người thuê nhà

(a)  

76.

nhà liền kề

(a)  

77.

nhà tranh

(a)  

78.

nhà phố

(a)