NEW
Font size
Worksheetsunit 6 g7
Total questions: 59
Worksheet time: 30mins
essay
bài luận văn
dự án
bài tập về nhà
bài kiểm tra
project
bài luận văn
dự án
báo cáo sách
test
homework
bài luận văn
dự án
báo cáo sách
bài tập về nhà
book report
bài luận văn
dự án
báo cáo sách
bài tập về nhà
test
bài kiểm tra
bài tập về nhà
bài thuyết trình
câu hỏi
presentation
bài tập về nhà
bài kiểm tra
bài thuyết trình
bản báo cáo
question
câu hỏi
trả lời
giải thích
dài
answer
câu hỏi
dự án
câu trả lời
giải thích
explain
câu hỏi
câu trả lời
giải thích
kiến thức
long><short
Ngắn>< dài
Dài><ngắn
paper
giấy
kiểm tra
kiến thức
công việc
check
kiểm tra
kiến thức
knowledge
kiến thức
giải thích
Chủ đề
phải
Topic
chủ đề
kiến thức
công việc
phải
Have to/ Has to
phải
Có
Làm
Ăn
Tomorrow
Ngày mai
Cho phép
Tuần tới
Nhóm
Allow
Cần phải
Cho phép
Học
Tự làm
Next week
Ngày mai
Tuần tới
Nhóm
Học
Study
Cần phải
Học
Tuần tới
Need to
Phải
Cần phải
Điểm cao
Good grades
Điểm cao
Nhóm
Tự làm
Group
Học
Cần phải
Nhóm
Own
Tự làm
Cần phải
Nhóm
Another
Giống
Khác
Cần phải
Do: làm
Did
Đã làm
Học
Nhóm
Pass
Vượt qua
Thất bại
Học chăm chỉ hơn
Mỗi học sinh
Fail
Vượt qua
Thất bại
Học chăm chỉ hơn
Study harder
Nhóm
Thất bại
Học hành chăm chỉ hơn
Mỗi học sinh
Every student
Học hành chăm chỉ hơn
Mỗi học sinh
Mang, mặc
wear
Mang, mặc
Đồng phục
Quy định
Uniform
Mang
Đồng phục
Quy định
Rule
Đồng phục
Quy định
Cà vạt
Tie
Cà vạt
Ngay bây giờ
Hoàn thành
If
Nếu
Cà vạt
Muốn
Want to
Cà vạt
Nếu
Muốn
Choice
Lựa chọn
Hoàn thành
Ngay bây giờ
Finish
Hoàn thành
Muốn
Lựa chọn
Cà vạt
Right now
Ngay bây giờ
Cà vẹt
Sự lựa chọn
máy bay
bike
car
bus
plane
motobike
xe cấp cứu
tàu
xe máy
thuyền
boat
xe cấp cứu
tàu
xe máy
thuyền
Bicycle
xe máy
xe đạp
máy bay
thuyền
helicopter
xe buýt
tàu điện
tàu điện ngầm
máy bay trực thăng
bus station
lên / xuống xe buýt
điểm dừng xe buýt
vé xe buýt
bến xe buýt
______________________ of transport
means
vehicles
methods
manners
traffic jam
phương tiện giao thông (xe cộ)
tắc nghẽn giao thông (kẹt xe)
vi phạm giao thông
tai nạn giao thông
traffic rule
đào tạo
luật giao thông
xe đạp ba bánh
con thuyền
road sign
biển báo giao thông
biển cấm
xe cộ
con thuyền
seatbelt
an toàn
dây an toàn
xe cộ
nhà phê bình
triangle
hình vuông
hình bình hành
hình tam giác
hình tròn
cấm (adj)
prohibitive
forbid
prohibit
forbidden
park
đỗ xe
nhà ga
quay đầu xe
pavement
vỉa hè
đường cao tốc
nhà ga lửa
máy bay trực thăng
seatbelt
an toàn
dây an toàn
xe cộ
nhà phê bình
My mother often goes to work ..........
by car
with train
by foot
zebra crossing
làn đường
vạch kẻ sang đường
vỉa hè
pavement
vỉa hè
đường cao tốc
nhà ga lửa
máy bay trực thăng
Taxis, buses and coaches are .......................
public transport
publicking transportation
public mean of transport
speed limit
giới hạn tốc độ
cự li chạy
tốc độ tối thiểu
