wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 6 g7

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

essay

a)

bài luận văn

b)

dự án

c)

bài tập về nhà

d)

bài kiểm tra

2.

project

a)

bài luận văn

b)

dự án

c)

báo cáo sách

d)

test

3.

homework

a)

bài luận văn

b)

dự án

c)

báo cáo sách

d)

bài tập về nhà

4.

book report

a)

bài luận văn

b)

dự án

c)

báo cáo sách

d)

bài tập về nhà

5.

test

a)

bài kiểm tra

b)

bài tập về nhà

c)

bài thuyết trình

d)

câu hỏi

6.

presentation

a)

bài tập về nhà

b)

bài kiểm tra

c)

bài thuyết trình

d)

bản báo cáo

7.

question

a)

câu hỏi

b)

trả lời

c)

giải thích

d)

dài

8.

answer

a)

câu hỏi

b)

dự án

c)

câu trả lời

d)

giải thích

9.

explain

a)

câu hỏi

b)

câu trả lời

c)

giải thích

d)

kiến thức

10.

long><short

a)

Ngắn>< dài

b)

Dài><ngắn

11.

paper

a)

giấy

b)

kiểm tra

c)

kiến thức

d)

công việc

12.

check

a)

kiểm tra

b)

kiến thức

13.

knowledge

a)

kiến thức

b)

giải thích

c)

Chủ đề

d)

phải

14.

Topic

a)

chủ đề

b)

kiến thức

c)

công việc

d)

phải

15.

Have to/ Has to

a)

phải

b)

c)

Làm

d)

Ăn

16.

Tomorrow

a)

Ngày mai

b)

Cho phép

c)

Tuần tới

d)

Nhóm

17.

Allow

a)

Cần phải

b)

Cho phép

c)

Học

d)

Tự làm

18.

Next week

a)

Ngày mai

b)

Tuần tới

c)

Nhóm

d)

Học

19.

Study

a)

Cần phải

b)

Học

c)

Tuần tới

20.

Need to

a)

Phải

b)

Cần phải

c)

Điểm cao

21.

Good grades

a)

Điểm cao

b)

Nhóm

c)

Tự làm

22.

Group

a)

Học

b)

Cần phải

c)

Nhóm

23.

Own

a)

Tự làm

b)

Cần phải

c)

Nhóm

24.

Another

a)

Giống

b)

Khác

c)

Cần phải

25.

Do: làm

Did

a)

Đã làm

b)

Học

c)

Nhóm

26.

Pass

a)

Vượt qua

b)

Thất bại

c)

Học chăm chỉ hơn

d)

Mỗi học sinh

27.

Fail

a)

Vượt qua

b)

Thất bại

c)

Học chăm chỉ hơn

28.

Study harder

a)

Nhóm

b)

Thất bại

c)

Học hành chăm chỉ hơn

d)

Mỗi học sinh

29.

Every student

a)

Học hành chăm chỉ hơn

b)

Mỗi học sinh

c)

Mang, mặc

30.

wear

a)

Mang, mặc

b)

Đồng phục

c)

Quy định

31.

Uniform

a)

Mang

b)

Đồng phục

c)

Quy định

32.

Rule

a)

Đồng phục

b)

Quy định

c)

Cà vạt

33.

Tie

a)

Cà vạt

b)

Ngay bây giờ

c)

Hoàn thành

34.

If

a)

Nếu

b)

Cà vạt

c)

Muốn

35.

Want to

a)

Cà vạt

b)

Nếu

c)

Muốn

36.

Choice

a)

Lựa chọn

b)

Hoàn thành

c)

Ngay bây giờ

37.

Finish

a)

Hoàn thành

b)

Muốn

c)

Lựa chọn

d)

Cà vạt

38.

Right now

a)

Ngay bây giờ

b)

Cà vẹt

c)

Sự lựa chọn

39.

máy bay

a)

bike

b)

car

c)

bus

d)

plane

40.

motobike

a)

xe cấp cứu

b)

tàu

c)

xe máy

d)

thuyền

41.

boat

a)

xe cấp cứu

b)

tàu

c)

xe máy

d)

thuyền

42.

Bicycle

a)

xe máy

b)

xe đạp

c)

máy bay

d)

thuyền

43.

helicopter

a)

xe buýt

b)

tàu điện

c)

tàu điện ngầm

d)

máy bay trực thăng

44.

bus station

a)

lên / xuống xe buýt

b)

điểm dừng xe buýt

c)

vé xe buýt

d)

bến xe buýt

45.

______________________ of transport

a)

means

b)

vehicles

c)

methods

d)

manners

46.

traffic jam

a)

phương tiện giao thông (xe cộ)

b)

tắc nghẽn giao thông (kẹt xe)

c)

vi phạm giao thông

d)

tai nạn giao thông

47.

traffic rule

a)

đào tạo

b)

luật giao thông

c)

xe đạp ba bánh

d)

con thuyền

48.

road sign

a)

biển báo giao thông

b)

biển cấm

c)

xe cộ

d)

con thuyền

49.

seatbelt

a)

an toàn

b)

dây an toàn

c)

xe cộ

d)

nhà phê bình

50.

triangle

a)

hình vuông

b)

hình bình hành

c)

hình tam giác

d)

hình tròn

51.

cấm (adj)

a)

prohibitive

b)

forbid

c)

prohibit

d)

forbidden

52.

park

a)

đỗ xe

b)

nhà ga

c)

quay đầu xe

53.

pavement

a)

vỉa hè

b)

đường cao tốc

c)

nhà ga lửa

d)

máy bay trực thăng

54.

seatbelt

a)

an toàn

b)

dây an toàn

c)

xe cộ

d)

nhà phê bình

55.

My mother often goes to work ..........

a)

by car

b)

with train

c)

by foot

56.

zebra crossing

a)

làn đường

b)

vạch kẻ sang đường

c)

vỉa hè

57.

pavement

a)

vỉa hè

b)

đường cao tốc

c)

nhà ga lửa

d)

máy bay trực thăng

58.

Taxis, buses and coaches are .......................

a)

public transport

b)

publicking transportation

c)

public mean of transport

59.

speed limit

a)

giới hạn tốc độ

b)

cự li chạy

c)

tốc độ tối thiểu