Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Reading Explorer 1_Random 100 [bài 2]

Total questions: 100

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.
ankle
a)
che giấu
b)
sống sót
c)
người lướt sóng
d)
mắt cá chân
2.
ancient
a)
cổ đại
b)
kết cấu
c)
môn lướt sóng
d)
cải trang
3.
adventure
a)
cảm giác
b)
cái đuôi
c)
buộc, cột
d)
chuyến phiêu lưu
4.
baggage
a)
tháp
b)
công cụ
c)
hành lý
d)
biểu lộ
5.
active
a)
bề ngoài
b)
vẫn hoạt động, tích cực
c)
dây, sợi xe
d)
(động vật học) chân chèo
6.
bungee
a)
hỗ trợ
b)
nhảy tự do (từ trên cao)
c)
truyền thống
d)
ngư dân
7.
bravery
a)
sự can đảm
b)
cá voi
c)
lữ khách
d)
về phía trước; ra phía trước
8.
blog
a)
bộ xương
b)
nhật ký trực tuyến
c)
đường mòn
d)
chức năng
9.
balance
a)
phương pháp
b)
toàn bộ
c)
cây nho
d)
sự thăng bằng
10.
camp
a)
vịnh
b)
đóng trại, cắm trại
c)
khách du lịch
d)
tín hiệu
11.
ceremony
a)
trí nhớ
b)
thay thế
c)
không động đến, còn nguyên
d)
nghi lễ
12.
century
a)
thế kỷ
b)
gây kinh ngạc
c)
núi lửa
d)
sự chuyển động
13.
compass
a)
ngụy trang
b)
la bàn
c)
làm yếu đi
d)
cơ bắp
14.
cheat
a)
lừa đảo
b)
ưu điểm
c)
lễ cưới
d)
thông minh
15.
competition
a)
nước sủi bọt
b)
bề ngoài
c)
sự cạnh tranh
d)
lưới đánh cá
16.
challenge
a)
nhiều màu sắc
b)
thách thức
c)
vùng hoang vu
d)
cuộc đời
17.
cross
a)
nhất định
b)
đặt chéo, bắt chéo
c)
bằng gỗ
d)
thấp hơn, ở dưới
18.
cruise
a)
điều chỉnh
b)
bộ xương
c)
đi chơi biển bằng tàu thuỷ
d)
miếng thịt
19.
cycling
a)

người đi xe đạp

b)

sự đạp xe

c)

theo như

d)

phương pháp

20.
cyclist
a)

giao tiếp

b)

người đi xe đạp

c)

nhóm nhạc

d)

sự đạp xe

21.
desert
a)
làm tăng
b)
bộ não
c)
hoang mạc
d)
trí nhớ
22.
diary
a)
hào hứng
b)
sinh sản
c)
nhật ký
d)
có khả năng
23.
distance
a)
nhịp (nhạc)
b)
ngụy trang
c)
khoảng cách
d)
cơ bắp
24.
diving
a)
sinh vật
b)
môn thể thao nhảy xuống nước
c)
liên quan về nhận thức
d)
thần kinh
25.
empire
a)
kinh điển
b)
ở trung tâm
c)
đế chế
d)
lưới đánh cá
26.
erupt
a)
bạch tuộc
b)
nhiều màu sắc
c)
mắt cá chân
d)
phun (núi lửa)
27.
eventually
a)
phát triển
b)
cuối cùng, sau cùng
c)
cổ đại
d)
nhanh chóng
28.
escape
a)
cá heo
b)
trốn thoát
c)
chuyến phiêu lưu
d)
đá ngầm
29.
familiar
a)
quen thuộc
b)
tinh tinh
c)
hành lý
d)
hoa văn, hoạ tiết
30.
flexible
a)
sắc tố (của tế bào)
b)
giao tiếp
c)
vẫn hoạt động, tích cực
d)
linh động, linh hoạt
31.
gear
a)
thú săn mồi
b)
phức tạp
c)
nhảy tự do (từ trên cao)
d)
đồ dùng, dụng cụ
32.
goal
a)
có khả năng
b)
cuộc hội thoại
c)
sự can đảm
d)
mục đích, mục tiêu
33.
halfway
a)
tập hợp (cá heo)
b)
sự tạo quyết định
c)
nhật ký trực tuyến
d)
nửa đường
34.
headfirst
a)
sự thăng bằng
b)
sinh vật
c)
đưa đầu ra phía trước
d)
cường độ âm
35.
hiker
a)
người đi bộ việt dã
b)
nguy hiểm
c)
đóng trại, cắm trại
d)
thứ tự
36.
hostel
a)
xử lý, chỉ huy, điều khiển
b)
nhà trọ
c)
nghi lễ
d)
sự bảo vệ
37.
invention
a)
thế kỷ
b)
phát triển
c)
phát minh
d)
nhanh chóng
38.
interested
a)
che giấu
b)
có thích thú, chú ý
c)
la bàn
d)
đá ngầm
39.
island
a)
ngôn ngữ ký hiệu
b)
cải trang
c)
lừa đảo
d)
hòn đảo
40.
lava
a)
dấu hiệu
b)
cảm giác
c)
sự cạnh tranh
d)
dung nham
41.
journey
a)
cuộc hành trình
b)
biểu lộ
c)
thách thức
d)
nhẵn, trơn, mượt
42.
legend
a)
lời ghi chú, câu chú giải
b)
(động vật học) chân chèo
c)
đặt chéo, bắt chéo
d)
có tính xã hội
43.
lifestyle
a)
phong cách sống
b)
ngư dân
c)
đi chơi biển bằng tàu thuỷ
d)
cuộn lại
44.
marked
a)
sự đạp xe
b)
về phía trước; ra phía trước
c)
nối bật
d)
có hình tròn
45.
mountain
a)
núi
b)
chức năng
c)
người đi xe đạp
d)
màn hình
46.
modern
a)
phương pháp
b)
hiện đại
c)
hoang mạc
d)
cá mập
47.
nation
a)
tín hiệu
b)
quốc gia
c)
nhật ký
d)
hình thù
48.
observe
a)
trí nhớ
b)
theo dõi
c)
khoảng cách
d)
da, bì
49.
original
a)
sự chuyển động
b)
nguyên bản
c)
môn thể thao nhảy xuống nước
d)
ngôn ngữ ký hiệu
50.
outdoor
a)
cơ bắp
b)
ngoài trời
c)
đế chế
d)
dấu hiệu
51.
owner
a)
ống hút
b)
thông minh
c)
phun (núi lửa)
d)
người sở hữu
52.
perfect
a)
lưới đánh cá
b)
hoàn hảo
c)
cuối cùng, sau cùng
d)
có tính xã hội
53.
perform
a)
trốn thoát
b)
cuộc đời
c)
thực hiện
d)
ở phương nam
54.
photographer
a)
nhiếp ảnh gia
b)
thấp hơn, ở dưới
c)
quen thuộc
d)
sống sót
55.
polite
a)
cá heo
b)
miếng thịt
c)
linh động, linh hoạt
d)
lịch sự
56.
property
a)
nhà khoa học
b)
phương pháp
c)
đồ dùng, dụng cụ
d)
tài sản
57.
port
a)
cảm giác
b)
tín hiệu
c)
mục đích, mục tiêu
d)
bến cảng
58.
rain forest
a)
nửa đường
b)
trí nhớ
c)
rừng mưa nhiệt đới
d)
ưu điểm
59.
rapid
a)
có khả năng
b)
thác, ghềnh
c)
đưa đầu ra phía trước
d)
có hình tròn
60.
reach
a)
người đi bộ việt dã
b)
cơ bắp
c)
đến được; đạt được
d)
màn hình
61.
religious
a)
cá mập
b)
thần kinh
c)
nhà trọ
d)
thuộc tôn giáo
62.
record
a)
hình thù
b)
lưới đánh cá
c)
phát minh
d)
sự ghi lại, thu hình lại
63.
remain
a)
còn lại
b)
bạch tuộc
c)
có thích thú, chú ý
d)
xử lý, chỉ huy, điều khiển
64.
rob
a)
nhanh chóng
b)
cướp
c)
hòn đảo
d)
ngôn ngữ ký hiệu
65.
route
a)
đá ngầm
b)
lộ trình
c)
dung nham
d)
che giấu
66.
rope
a)
dây thừng
b)
hoa văn, hoạ tiết
c)
cuộc hành trình
d)
nhẵn, trơn, mượt
67.
ruin
a)
có tính xã hội
b)
sắc tố (của tế bào)
c)
lời ghi chú, câu chú giải
d)
tàn tích
68.
save
a)
dành dụm, tiết kiệm
b)
thú săn mồi
c)
phong cách sống
d)
ở phương nam
69.
section
a)
nối bật
b)
có khả năng
c)
khu vực, bộ phận
d)
ở trung tâm
70.
scale
a)
hệ thống chia độ
b)
tập hợp (cá heo)
c)
núi
d)
có đốm
71.
skateboarding
a)
môn trượt ván
b)
cường độ âm
c)
hiện đại
d)
có sắc nhọn
72.
skydiving
a)
quốc gia
b)
thứ tự
c)
môn thể thao nhảy dù
d)
đuổi theo; săn đuổi
73.
set off
a)
khởi hành
b)
sự bảo vệ
c)
theo dõi
d)
chất liệu, vật chất
74.
snorkeling
a)
sọc vằn
b)
nhanh chóng
c)
nguyên bản
d)
lặn biển với ống thở và kính bơi
75.
southern
a)
ngoài trời
b)
đá ngầm
c)
thuộc phương nam
d)
phức tạp
76.
surfer
a)
ngôn ngữ ký hiệu
b)
người lướt sóng
c)
người sở hữu
d)
môn lướt sóng
77.
surfing
a)
dấu hiệu
b)
môn lướt sóng
c)
hoàn hảo
d)
người lướt sóng
78.
tie
a)
nhẵn, trơn, mượt
b)
buộc, cột
c)
thực hiện
d)
toàn bộ
79.
tower
a)
có tính xã hội
b)
tháp
c)
nhiếp ảnh gia
d)
vịnh
80.
string
a)
dây, sợi xe
b)
cuộn lại
c)
lịch sự
d)
thay thế
81.
tradition
a)
tài sản
b)
có hình tròn
c)
truyền thống
d)
gây kinh ngạc
82.
traveler
a)
ngụy trang
b)
màn hình
c)
bến cảng
d)
lữ khách
83.
trail
a)
rừng mưa nhiệt đới
b)
cá mập
c)
đường mòn
d)
ưu điểm
84.
vine
a)
bề ngoài
b)
hình thù
c)
thác, ghềnh
d)
cây nho
85.
visitor
a)
nhiều màu sắc
b)
da, bì
c)
đến được; đạt được
d)
khách du lịch
86.
untouched
a)
thuộc tôn giáo
b)
ngôn ngữ ký hiệu
c)
không động đến, còn nguyên
d)
nhất định
87.
volcano
a)
bộ xương
b)
dấu hiệu
c)
sự ghi lại, thu hình lại
d)
núi lửa
88.
weaken
a)
ống hút
b)
làm yếu đi
c)
còn lại
d)
tinh tinh
89.
wedding
a)
giao tiếp
b)
có tính xã hội
c)
cướp
d)
lễ cưới
90.
whitewater
a)
nước sủi bọt
b)
ở phương nam
c)
lộ trình
d)
bộ não
91.
wilderness
a)
sống sót
b)
vùng hoang vu
c)
dây thừng
d)
sinh sản
92.
wooden
a)
kết cấu
b)
bằng gỗ
c)
tàn tích
d)
ngụy trang
93.
adjust
a)
điều chỉnh
b)
có sắc nhọn
c)
dành dụm, tiết kiệm
d)
sinh vật
94.
according to
a)
công cụ
b)
theo như
c)
khu vực, bộ phận
d)
ở trung tâm
95.
band
a)
nhiều màu sắc
b)
chất liệu, vật chất
c)
hệ thống chia độ
d)
nhóm nhạc
96.
boost
a)
phát triển
b)
sọc vằn
c)
môn trượt ván
d)
làm tăng
97.
cheerful
a)
hào hứng
b)
cái gậy
c)
môn thể thao nhảy dù
d)
cá heo
98.
beat
a)
thổi sáo
b)
nhịp (nhạc)
c)
khởi hành
d)
tinh tinh
99.
cognitive
a)
toàn bộ
b)
liên quan về nhận thức
c)
lặn biển với ống thở và kính bơi
d)
giao tiếp
100.
classical
a)
cánh
b)
kinh điển
c)
thuộc phương nam
d)
phức tạp