wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng học thêm cho biết (2023-2024)

Total questions: 72

Worksheet time: 18hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

bán chạy

(a)  

2.

phải

(a)  

3.

phàn nàn

(a)  

4.

túi xách

(a)  

5.

linh hoạt

(a)  

6.

người mặc

(a)  

7.

thay đổi

(a)  

8.

khung cửi

(a)  

9.

xuất khẩu

(a)  

10.

mặt khác

(a)  

11.

kiếm sống

(a)  

12.

một vài

(a)  

13.

kết hợp

(a)  

14.

thời kì

(a)  

15.

ấn tượng

(a)  

16.

giới thiệu

(a)  

17.

một cái khác

(a)  

18.

chân dung

(a)  

19.

ghế dài

(a)  

20.

cho thấy

(a)  

21.

kinh ngạc

(a)  

22.

hơn

(a)  

23.

quá trình

(a)  

24.

căng

(a)  

25.

đánh giá

(a)  

26.

trồng trọt

(a)  

27.

cày cấy

(a)  

28.

xuất sắc

(a)  

29.

cây liễu

(a)  

30.

thương mại

(a)  

31.

tụt giảm

(a)  

32.

môi trường sống tự nhiên

(a)  

33.

có mặt

(a)  

34.

kinh tế nông thôn

(a)  

35.

thị trường

(a)  

36.

vẫn

(a)  

37.

có mặt, hiện diện

(a)  

38.

sản phẩm

(a)  

39.

điều kiện

(a)  

40.

thúc đẩy

(a)  

41.

ko thể đoán được

(a)  

42.

bản sắc văn hóa

(a)  

43.

quãng bá

(a)  

44.

như tôi được biết

(a)  

45.

tình trạng lệch múi giờ

(a)  

46.

yếu tố tự nhiên

(a)  

47.

Hải cảng, bến cảng

(a)  

48.

thuộc về

(a)  

49.

múi giờ

(a)  

50.

tin tưởng

(a)  

51.

các chủng tộc khác nhau

(a)  

52.

hữu ích

(a)  

53.

thoải mái

(a)  

54.

lâu đời

(a)  

55.

khắc nghiệt(Adj), cấm (n)

(a)  

56.

đáng sợ

(a)  

57.

phiền phức

(a)  

58.

hài lòng

(a)  

59.

vui vẻ

(a)  

60.

thời thượng

(a)  

61.

khuyến khích

(a)  

62.

xu hướng

(a)  

63.

vô ích

(a)  

64.

không đáng

(a)  

65.

trì hoãn

(a)  

66.

cần được làm gì

(a)  

67.

hiệu quả (adj)

(a)  

68.

huỷ hoại (adj)

(a)  

69.

thoả mãn (n)

(a)  

70.

kinh hãi (n)

(a)  

71.

sự phun trào (n)

(a)  

72.

bướng

(a)