wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LEKTION 2 : ARBEIT UND AUSBILDUNG

Total questions: 45

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Ông Chủ, Sếp

(a)  

2.

Học Nghề

(a)  

3.

Nghề

(a)  

4.

Trường Đại Học

(a)  

5.

Công Việc

(a)  

6.

Thực Tập

(a)  

7.

Trường học

(a)  

8.

Nơi Làm Việc

(a)  

9.

Học Đại Học

(a)  

10.

Thất Nghiệp

(a)  

11.

Làm Nghề

(a)  

12.

Cái Gì ?

(a)  

13.

Kiến Trúc Sư

(a)  

14.

Bác Sĩ

(a)  

15.

Thợ Cắt Tóc

(a)  

16.

Kĩ Sư

(a)  

17.

Nhà Báo

(a)  

18.

Bồi Bàn

(a)  

19.

Nữ Y Tá

(a)  

20.

Nam Y Tá

(a)  

21.

GIáo VIên

(a)  

22.

Thợ Cơ Khí

(a)  

23.

SInh Viên

(a)  

24.

Diễn Viên

(a)  

25.

Học Sinh

(a)  

26.

Thư Kí

(a)  

27.

Nhân Viên Bán Hàng

(a)  

28.

Tuổi

(a)  

29.

Tình Trạng Hôn Nhân

(a)  

30.

Năm

(a)  

31.

Đứa Trẻ

(a)  

32.

Sống

(a)  

33.

Sống Một Mình

(a)  

34.

Sống Chung

(a)  

35.

Li Dị

(a)  

36.

Kết hôn

(a)  

37.



(a)  

38.

Ở đâu ...?

(a)  

39.

Nghĩ, Đoán

(a)  

40.



(a)  

41.

Làm

(a)  

42.

Đúng

(a)  

43.

Sai

(a)  

44.

Tuyệt Vời !

(a)  

45.

Nhưng

(a)