Font size
Worksheetskiểm tra bài cũ
Total questions: 63
Worksheet time: 43mins
house
ngôi nhà
cái cửa
cái bàn
tủ lạnh
water
bàn chải
nước
sữa
bánh mì
clock
bàn học
bút chì
cái ghế
đồng hồ
bathroom
phòng tắm
phòng ngủ
phòng bếp
phòng khách
bedroom
phòng tắm
phòng ngủ
phòng bếp
phòng khách
livingroom
phòng tắm
phòng ngủ
phòng bếp
phòng khách
bedroom
phòng tắm
phòng ngủ
phòng bếp
phòng khách
kitchen
phòng tắm
phòng ngủ
phòng bếp
phòng khách
bed
cái giường
tủ lạnh
vòi hoa sen
ti vi
cabinet
cái giường
tủ lạnh
vòi hoa sen
ti vi
shower
cái giường
tủ lạnh
vòi hoa sen
ti vi
TV
cái giường
tủ lạnh
vòi hoa sen
ti vi
queen
nữ hoàng
con thỏ
ghế sofa
cái bàn
rabbit
nữ hoàng
con thỏ
ghế sofa
cái bàn
sofa
nữ hoàng
con thỏ
ghế sofa
cái bàn
table
nữ hoàng
con thỏ
ghế sofa
cái bàn
umbrella
nữ hoàng
con thỏ
ghế sofa
cái dù
_ofa
(a)
_ueen
(a)
_abbit
(a)
_able
(a)
_mbrella
(a)
_athroom
(a)
_edroom
(a)
_itchen
(a)
_iving room
(a)
_ouse
(a)
_lock
(a)
_ater
(a)
skeleton
bộ xương
tóc
cơ thể
mặt
hair
bộ xương
tóc
cơ thể
mặt
body
bộ xương
tóc
cơ thể
mặt
face
bộ xương
tóc
cơ thể
mặt
eye
miệng
mắt
đầu
tai
eye
miệng
mắt
đầu
tai
head
miệng
mắt
đầu
tai
ear
miệng
mắt
đầu
tai
arm
khuỷu tay
bàn tay
chân
bàn chân
hand
khuỷu tay
bàn tay
chân
bàn chân
leg
khuỷu tay
bàn tay
chân
bàn chân
foot
khuỷu tay
bàn tay
chân
bàn chân
What’s this?
head
mouth
hand
foot
What’s this?
head
mouth
hand
foot
What’s this?
head
mouth
hand
foot
What’s this?
head
mouth
hand
foot
What’s this?
arm
mouth
hand
foot
What’s this?
head
mouth
hand
eye
What’s this?
head
mouth
ear
eye
THƯ VIỆN
(a)
CÔNG VIÊN
(a)
CỬA HÀNG
(a)
CON ĐƯỜNG
(a)
HỒ BƠI
(a)
TRUNG TÂM THÀNH PHỐ
(a)
SỞ THÚ
(a)
CÓ MỘT CÁI CỬA HÀNG Ở TRÊN ĐƯỜNG
STORE
SWIMMING POOL
PLAYGROUND
LIBRARY
TOWN CENTER
ZOO
PARK
