wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra bài cũ

Total questions: 63

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

house

a)

ngôi nhà

b)

cái cửa

c)

cái bàn

d)

tủ lạnh

2.

water

a)

bàn chải

b)

nước

c)

sữa

d)

bánh mì

3.

clock

a)

bàn học

b)

bút chì

c)

cái ghế

d)

đồng hồ

4.

bathroom

a)

phòng tắm

b)

phòng ngủ

c)

phòng bếp

d)

phòng khách

5.

bedroom

a)

phòng tắm

b)

phòng ngủ

c)

phòng bếp

d)

phòng khách

6.

livingroom

a)

phòng tắm

b)

phòng ngủ

c)

phòng bếp

d)

phòng khách

7.

bedroom

a)

phòng tắm

b)

phòng ngủ

c)

phòng bếp

d)

phòng khách

8.

kitchen

a)

phòng tắm

b)

phòng ngủ

c)

phòng bếp

d)

phòng khách

9.

bed

a)

cái giường

b)

tủ lạnh

c)

vòi hoa sen

d)

ti vi

10.

cabinet

a)

cái giường

b)

tủ lạnh

c)

vòi hoa sen

d)

ti vi

11.

shower

a)

cái giường

b)

tủ lạnh

c)

vòi hoa sen

d)

ti vi

12.

TV

a)

cái giường

b)

tủ lạnh

c)

vòi hoa sen

d)

ti vi

13.

queen

a)

nữ hoàng

b)

con thỏ

c)

ghế sofa

d)

cái bàn

14.

rabbit

a)

nữ hoàng

b)

con thỏ

c)

ghế sofa

d)

cái bàn

15.

sofa

a)

nữ hoàng

b)

con thỏ

c)

ghế sofa

d)

cái bàn

16.

table

a)

nữ hoàng

b)

con thỏ

c)

ghế sofa

d)

cái bàn

17.

umbrella

a)

nữ hoàng

b)

con thỏ

c)

ghế sofa

d)

cái dù

18.

_ofa

(a)  

19.

_ueen

(a)  

20.

_abbit

(a)  

21.

_able

(a)  

22.

_mbrella

(a)  

23.

_athroom

(a)  

24.

_edroom

(a)  

25.

_itchen

(a)  

26.

_iving room

(a)  

27.

_ouse

(a)  

28.

_lock

(a)  

29.

_ater

(a)  

30.

skeleton

a)

bộ xương

b)

tóc

c)

cơ thể

d)

mặt

31.

hair

a)

bộ xương

b)

tóc

c)

cơ thể

d)

mặt

32.

body

a)

bộ xương

b)

tóc

c)

cơ thể

d)

mặt

33.

face

a)

bộ xương

b)

tóc

c)

cơ thể

d)

mặt

34.

eye

a)

miệng

b)

mắt

c)

đầu

d)

tai

35.

eye

a)

miệng

b)

mắt

c)

đầu

d)

tai

36.

head

a)

miệng

b)

mắt

c)

đầu

d)

tai

37.

ear

a)

miệng

b)

mắt

c)

đầu

d)

tai

38.

arm

a)

khuỷu tay

b)

bàn tay

c)

chân

d)

bàn chân

39.

hand

a)

khuỷu tay

b)

bàn tay

c)

chân

d)

bàn chân

40.

leg

a)

khuỷu tay

b)

bàn tay

c)

chân

d)

bàn chân

41.

foot

a)

khuỷu tay

b)

bàn tay

c)

chân

d)

bàn chân

42.

What’s this?

a)

head

b)

mouth

c)

hand

d)

foot

43.

What’s this?

a)

head

b)

mouth

c)

hand

d)

foot

44.

What’s this?

a)

head

b)

mouth

c)

hand

d)

foot

45.

What’s this?

a)

head

b)

mouth

c)

hand

d)

foot

46.

What’s this?

a)

arm

b)

mouth

c)

hand

d)

foot

47.

What’s this?

a)

head

b)

mouth

c)

hand

d)

eye

48.

What’s this?

a)

head

b)

mouth

c)

ear

d)

eye

49.

THƯ VIỆN

(a)  

50.

CÔNG VIÊN

(a)  

51.

CỬA HÀNG

(a)  

52.

CON ĐƯỜNG

(a)  

53.

HỒ BƠI

(a)  

54.

TRUNG TÂM THÀNH PHỐ

(a)  

55.

SỞ THÚ

(a)  

56.

CÓ MỘT CÁI CỬA HÀNG Ở TRÊN ĐƯỜNG

4 lines
57.

STORE

a)

b)

58.

SWIMMING POOL

a)

b)

59.

PLAYGROUND

a)

b)

60.

LIBRARY

a)

b)

61.

TOWN CENTER

a)

b)

c)

62.

ZOO

a)

b)

c)

63.

PARK

a)

b)

c)