wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3 - Structures - Grade 12 (7-year-programme)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Apologize to sb for st/doing st

a)

Xin lỗi ai vì cái gì/ vì đã làm gì

b)

Xin phép làm gì

c)

Sắp đến, sắp tới

d)

Thu hút sự chú ý của ai

2.

Ask permission to do st

a)

Xin lỗi ai vì cái gì/ vì đã làm gì

b)

Xin phép làm gì

c)

Sắp đến, sắp tới

d)

Thu hút sự chú ý của ai

3.

At hand

a)

Xin lỗi ai vì cái gì/ vì đã làm gì

b)

Xin phép làm gì

c)

Sắp đến, sắp tới

d)

Thu hút sự chú ý của ai

4.

Attract one’s attention

a)

Xin lỗi ai vì cái gì/ vì đã làm gì

b)

Xin phép làm gì

c)

Sắp đến, sắp tới

d)

Thu hút sự chú ý của ai

5.

Be sorry for st

a)

Rất lấy làm tiếc vì cái gì

b)

Khen ai đó về cái gì

c)

Phụ thuộc vào

d)

Độc lập, tự chủ

6.

Compliment sb on st

a)

Rất lấy làm tiếc vì cái gì

b)

Khen ai đó về cái gì

c)

Phụ thuộc vào

d)

Độc lập, tự chủ

7.

Depend on / be dependent on

a)

Rất lấy làm tiếc vì cái gì

b)

Khen ai đó về cái gì

c)

Phụ thuộc vào

d)

Độc lập, tự chủ

8.

Be independent of

a)

Rất lấy làm tiếc vì cái gì

b)

Khen ai đó về cái gì

c)

Phụ thuộc vào

d)

Độc lập, tự chủ

9.

Get off

a)

Xuống xe/ tàu/ máy bay

b)

Lên xe/ tàu/ máy bay

c)

Làm tổn thương ai

d)

Nhảy lên nhảy xuống

10.

Get on

a)

Xuống xe/ tàu/ máy bay

b)

Lên xe/ tàu/ máy bay

c)

Làm tổn thương ai

d)

Nhảy lên nhảy xuống

11.

hurt one’s feeling

a)

Xuống xe/ tàu/ máy bay

b)

Lên xe/ tàu/ máy bay

c)

Làm tổn thương ai

d)

Nhảy lên nhảy xuống

12.

Jump up and down

a)

Xuống xe/ tàu/ máy bay

b)

Lên xe/ tàu/ máy bay

c)

Làm tổn thương ai

d)

Nhảy lên nhảy xuống

13.

Make a mistake

a)

Mắc sai lầm

b)

Phản đối cái gì, làm gì

c)

Chú ý tới ai/cái gì

d)

Khen ai đó

14.

Object to st/ doing st

a)

Mắc sai lầm

b)

Phản đối cái gì, làm gì

c)

Chú ý tới ai/cái gì

d)

Khen ai đó

15.

Pay attention to sb/st

a)

Mắc sai lầm

b)

Phản đối cái gì, làm gì

c)

Chú ý tới ai/cái gì

d)

Khen ai đó

16.

Pay sb compliment

a)

Mắc sai lầm

b)

Phản đối cái gì, làm gì

c)

Chú ý tới ai/cái gì

d)

Khen ai đó

17.

Point at sb/st

a)

Chỉ vào ai/ cái gì

b)

Chỉ về hướng của ai/ cái gì

c)

Chào/ tạm biệt ai

d)

Vẫy ai

18.

Point to sb/st

a)

Chỉ vào ai/ cái gì

b)

Chỉ về hướng của ai/ cái gì

c)

Chào/ tạm biệt ai

d)

Vẫy ai

19.

Say hello/ goodbye to sb

a)

Chỉ vào ai/ cái gì

b)

Chỉ về hướng của ai/ cái gì

c)

Chào/ tạm biệt ai

d)

Vẫy ai

20.

Wave to sb

a)

Chỉ vào ai/ cái gì

b)

Chỉ về hướng của ai/ cái gì

c)

Chào/ tạm biệt ai

d)

Vẫy ai