Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập chính tả

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Tìm tiếng thích hợp điền vào chỗ trống:

lung .......

a)

linh

b)

ninh

c)

lin

d)

nin

2.

Tìm tiếng thích hợp điền vào chỗ trống:

bình.......

a)

tỉnh

b)

tỉn

c)

tĩnh

d)

tĩn

3.

....o nê

a)

no nê

b)

lo nê

4.

....o lắng

a)

no lắng

b)

lo lắng

5.

....uyện tập

a)

luyện tập

b)

nuyện tập

6.

sữa đậu ....ành

a)

sữa đậu lành

b)

sữa đậu nành

7.

hiền ....ành

a)

hiền lành

b)

hiền nành

8.

tấm .....òng

a)

tấm lòng

b)

tấm nòng

9.

.....òng súng

a)

nòng súng

b)

lòng súng

10.

....àng tiên

a)

nàng tiên

b)

làng tiên

11.

....àng xóm

a)

làng xóm

b)

nàng xóm

12.

màu ....âu

a)

màu lâu

b)

màu nâu

13.

....âu đài

a)

lâu đài

b)

nâu đài

14.

đất ....ặn

a)

đất nặn

b)

đất lặn

15.

....ặn lội

a)

nặn lội

b)

lặn lội

16.

du ....ịch

a)

du nịch

b)

du lịch

17.

đất ....ước

a)

đất lước

b)

đất nước

18.

....e ô

a)

che ô

b)

tre ô

19.

luỹ ....e

a)

luỹ tre

b)

luỹ che

20.

....uyền hình

a)

chuyền hình

b)

truyền hình

21.

....uyền cành

a)

truyền cành

b)

chuyền cành

22.

....ung tâm

a)

trung tâm

b)

chung tâm

23.

....ung thuỷ

a)

trung thuỷ

b)

chung thuỷ

24.

con ....ăn

a)

con trăn

b)

con chăn

25.

....ăn màn

a)

chăn màn

b)

trăn màn

26.

mặt ....ăng

a)

mặt trăng

b)

mặt chăng

27.

....ăng dây

a)

trăng dây

b)

chăng dây

28.

Điền ch hoặc tr :

.....âu

a)

ch

b)

tr

29.

Điền ch hoặc tr :

.....ó

a)

ch

b)

tr

30.

Điền ch hoặc tr :

........ạy

a)

ch

b)

tr

31.

Điền ch hoặc tr:

.......e

a)

ch

b)

tr

32.

Điền ch hoặc tr :

.......uột

a)

ch

b)

tr

33.

Điền ch hoặc tr:

......òn

a)

ch

b)

tr

34.

Điền ch hoặc tr :

.........ổi

a)

ch

b)

tr

35.

Điền ch hoặc tr :

......ôm ......ôm

a)

ch

b)

tr

36.

Điền ch hoặc tr:

.......ời

a)

ch

b)

tr

37.

Điền ch hoặc tr :

.........ống

a)

tr

b)

ch

38.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

rảnh rỗi

b)

dảnh dỗi

c)

giảnh dỗi

d)

rảnh dỗi

39.

Từ nào sau đây sai chính tả?

a)

nứt nẻ

b)

nung nâu

c)

non nớt

d)

non ton

40.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

đường sá

b)

phố sá

c)

xa sôi

d)

xôi động

41.

Từ nào viết sai chính tả?

a)

bối rối

b)

giả dối

c)

con dối

d)

rồi bời

42.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

xôn sao

b)

sao suyến

c)

lao xao

d)

sào sạt

43.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

chạm chổ

b)

trạm trổ

c)

trạm chổ

d)

chạm trổ

44.

Từ nào sau đây sai chính tả?

a)

nghi ngờ

b)

nghĩ kĩ

c)

nghớ ngẩn

d)

ngại ngùng

45.

Từ nào sau đây viết đúng chính tả?

a)

lòa xòa

b)

sắc xảo

c)

lung nấu

d)

dành dật

46.

Từ nào sau đây viết sai chính tả?

a)

xôn xao

b)

xem xét

c)

xét sử

d)

sắp xếp