Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

20-90

Total questions: 60

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Em hãy nối các hình ảnh với từ

a)

1.

twenty

b)

2.

thirty

c)

3.

forty

d)

4.

fifty

2.

Em hãy nối các hình ảnh với từ

a)

1.

sixty

b)

2.

seventy

c)

3.

eighty

d)

4.

ninety

3.

Em hãy nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

4.

Em hãy nghe và chọn đáp án đúng

a)

twenty

b)

thirty

c)

forty

d)

fifty

5.

Em hãy nghe và cho biết chữ viết đúng

a)

twenty

b)

thenty

c)

tewnty

d)

tweny

6.

Em hãy nghe và sắp xếp lại

a)

t

b)

w

c)

e

d)

n

e)

ty

1)
2)
3)
4)
5)
7.

Em hãy nghe và sắp xếp lại

a)

t

b)

w

c)

e

d)

n

e)

ty

1)
2)
3)
4)
5)
8.

Em hãy nghe và sắp xếp lại

a)

t

b)

w

c)

e

d)

n

e)

ty

1)
2)
3)
4)
5)
9.

Em hãy nghe và viết lại

(a)  

10.

Em hãy nhìn tranh và chọn đáp án đúng

a)

thirty

b)

forty

c)

fifty

d)

sixty

11.

Em hãy nghe và chọn đáp án đúng

a)

thirty

b)

forty

c)

fifty

d)

sixty

12.

Em hãy nghe và sắp xếp lại các chữ cái sau

a)

th

b)

i

c)

r

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Em hãy nghe và sắp xếp lại các chữ cái sau

a)

th

b)

i

c)

r

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Em hãy nghe và sắp xếp lại các chữ cái sau

a)

th

b)

i

c)

r

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Em hãy nghe và viết

(a)  

16.

Em hãy xem tranh và chọn đáp án đúng

a)

forty

b)

fifty

c)

sixty

d)

seventy

17.

Em hãy nghe và chọn đáp án đúng

a)

forty

b)

fifty

c)

sixty

d)

seventy

18.

Em hãy nghe và chọn đáp án đúng

a)

forty

b)

forteen

c)

fofty

d)

ferty

19.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

f

b)

o

c)

r

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
20.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

f

b)

o

c)

r

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
21.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

f

b)

o

c)

r

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
22.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

f

b)

o

c)

r

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
23.

Em hãy nghe và viết

(a)  

24.

Em hãy nhìn tranh và chọn đáp án đúng

a)

fifty

b)

sixty

c)

seventy

d)

eighty

25.

Em hãy nghe và chọn đáp án đúng

a)

fifty

b)

sixty

c)

fifteen

d)

seventy

26.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

fi

b)

f

c)

t

d)

y

1)
2)
3)
4)
27.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

fi

b)

f

c)

t

d)

y

1)
2)
3)
4)
28.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

fi

b)

f

c)

t

d)

y

1)
2)
3)
4)
29.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

fi

b)

f

c)

t

d)

y

1)
2)
3)
4)
30.

Em hãy nghe và viết

(a)  

31.

Em hãy chọn đáp án đúng

a)

sixty

b)

sixteen

c)

six

d)

seventy

32.

Em hãy nghe và chọn đáp án đúng

a)

sixty

b)

sixteen

c)

six

d)

fifty

33.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

s

b)

i

c)

x

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
34.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

s

b)

i

c)

x

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
35.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

s

b)

i

c)

x

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
36.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

s

b)

i

c)

x

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
37.

Em hãy nghe và viết

(a)  

38.

Em hãy chọn đáp án đúng

a)

seventy

b)

seventeen

c)

seven

d)

eighty

39.

Em hãy nghe và chọn đáp án đúng

a)

seventeen

b)

seventy

c)

seven

d)

eighty

40.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

se

b)

ve

c)

n

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
41.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

se

b)

ve

c)

n

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
42.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

se

b)

ve

c)

n

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
43.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

se

b)

ve

c)

n

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
44.

Em hãy nghe và viết

(a)  

45.

Em hãy chọn đáp án đúng

a)

eighty

b)

eighteen

c)

eight

d)

ninety

46.

Em hãy nghe và chọn đáp án đúng

a)

eighty

b)

eighteen

c)

eight

d)

ninety

47.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

ei

b)

g

c)

h

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
48.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

ei

b)

g

c)

h

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
49.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

ei

b)

g

c)

h

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
50.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

ei

b)

g

c)

h

d)

t

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
51.

Em hãy nghe và viết

(a)  

52.

Em hãy chọn đáp án đúng

a)

ninety

b)

nineteen

c)

nine

d)

eighty

53.

Em hãy nghe và chọn đáp án đúng

a)

ninety

b)

nine

c)

nineteen

d)

eighty

54.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

ni

b)

ne

c)

t

d)

y

1)
2)
3)
4)
55.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

ni

b)

ne

c)

t

d)

y

1)
2)
3)
4)
56.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

ni

b)

ne

c)

t

d)

y

1)
2)
3)
4)
57.

Em hãy nghe và sắp xếp

a)

ni

b)

ne

c)

t

d)

y

1)
2)
3)
4)
58.

Em hãy nghe và viết

(a)  

59.

Em hãy nối các từ với số

a)

30

1.

thirty

b)

20

2.

twenty

c)

50

3.

fifty

d)

40

4.

forty

60.

Em hãy nối các từ với số

a)

60

1.

sixty

b)

80

2.

eighty

c)

70

3.

seventy

d)

90

4.

ninety