Font size
WorksheetsG7. VOCAB U1
Total questions: 32
Worksheet time: 5mins
lễ tân
(a)
làm đồ gốm
(a)
He joined two blocks of wood with ________. (Anh ta ghép hai khối gỗ bằng keo.)
scissors
ruler
glue
pencil sharpener
(việc) cưỡi ngựa (n)
house riding
gardening
horse riding
bicycle riding
(việc) làm mô hình (n)
making houses
making dolls
making models
making food
sự trưởng thành (n)
benefit
maturity
gardening
insect
She is a ______ girl.
(Cô ấy là một cô gái kiên nhẫn.)
patient
caring
sporty
peaceful
sự chịu trách nhiệm (n)
popular
responsibility
yoga
gardening
The sun is _______. (Mặt trời đang lặn.)
going
floating
setting
flying
nhận thêm, thuê, mướn (v)
take off
take out
take on
take in
quý giá, có giá trị (adj)
valuable
cheap
popular
modern
strange (adj)/ streɪndʒ / có nghĩa là...?
A .khác thường
B.leo núi
C. lạ
D. độc đáo
board game (n)/bɔːd ɡeɪm / có nghĩa là...?
A .trò chơi trên bàn cờ
B.bức tranh tạo thành từ nhiều tranh
C. lạ
D. trượt pa tanh
carve (v)/ kɑːv / có nghĩa là...?
A .trò chơi trên bàn cờ
B.bức tranh tạo thành từ nhiều tranh
C. lạ
D. chạm, khắc
fragile (adj)/ 'frædʒaɪl / có nghĩa là...?
A .trò chơi trên bàn cờ
B.dễ vỡ
C. trượt băng
D. chạm, khắc
clay là gì
đất đá
đất cát
đất sét
đất xét
eggshell là gì
vỏ cam
vỏ chai
vỏ trứng
vỏ hộp
collage là gì
nghệ thuật cắt dán ảnh
nghệ thuật chụp ảnh
nghệ thuật là ánh trăng lừa dối
nghệ thuật gì đó
gallery là gì
phòng trưng cất
phòng trưng diện
phòng trưng bày
không đáp án nào đúng cả ạ
surfing the internet là gì
lướt mạng
lướt khướt
lướt lướt lướt
đáp án nào cũng đúng ạ
melody là gì
giai nhân
giai thoại
giai ngoách
giai điệu
unique trọng âm vào đâu
1
2
không có trọng âm
đáp án nào cũng sai ạ
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
copy
remove
notice
cancel
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
commercial
constructive
essential
national
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
essential
dangerous
regular
medical
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
similar
attractive
calculate
chemical
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
decay
vanish
attack
depend
"Cuộc khảo sát"
Sarvey
Survay
Servey
Survey
"Điền vào"
Full in
Fil in
Fill in
Ful in
trượt băng
skating
ice-skating
skate board
board game
quan sát chim chóc
horse-riding
gardening
mountain climbing
bird-watching
leo núi
horse-riding
gardening
mountain climbing
ice-skating
