wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 41회 (1~20번)

Total questions: 222

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.
밥이 안 되다
a)
cơm chưa chín, chưa thành cơm
b)
đánh mất
c)
gây hại
d)
chịu đựng
e)
giá đỡ
2.
밥솥
a)
nồi cơm điện
b)
cơm chưa chín, chưa thành cơm
c)
đánh mất
d)
gây hại
e)
chịu đựng
3.
버튼
a)
nút bấm
b)
nồi cơm điện
c)
cơm chưa chín, chưa thành cơm
d)
đánh mất
e)
gây hại
4.
누르다
a)
ấn, nhấn
b)
nút bấm
c)
nồi cơm điện
d)
cơm chưa chín, chưa thành cơm
e)
đánh mất
5.
심다
a)
trồng
b)
ấn, nhấn
c)
nút bấm
d)
nồi cơm điện
e)
cơm chưa chín, chưa thành cơm
6.
파다
a)
đào
b)
trồng
c)
ấn, nhấn
d)
nút bấm
e)
nồi cơm điện
7.
들다
a)
cầm, mang, xách
b)
đào
c)
trồng
d)
ấn, nhấn
e)
nút bấm
8.
a)
hành lý
b)
cầm, mang, xách
c)
đào
d)
trồng
e)
ấn, nhấn
9.
없어지다
a)
biến mất
b)
hành lý
c)
cầm, mang, xách
d)
đào
e)
trồng
10.
보고서
a)
bản báo cáo
b)
biến mất
c)
hành lý
d)
cầm, mang, xách
e)
đào
11.
수화물
a)
hành lý xách tay
b)
bản báo cáo
c)
biến mất
d)
hành lý
e)
cầm, mang, xách
12.
최고
a)
cao nhất
b)
hành lý xách tay
c)
bản báo cáo
d)
biến mất
e)
hành lý
13.
종류
a)
chủng loại
b)
cao nhất
c)
hành lý xách tay
d)
bản báo cáo
e)
biến mất
14.
지연 사고
a)
sự cố chậm trệ
b)
chủng loại
c)
cao nhất
d)
hành lý xách tay
e)
bản báo cáo
15.
깨지다
a)
bị vỡ
b)
sự cố chậm trệ
c)
chủng loại
d)
cao nhất
e)
hành lý xách tay
16.
파손
a)
hư hại, hư hỏng
b)
bị vỡ
c)
sự cố chậm trệ
d)
chủng loại
e)
cao nhất
17.
분실
a)
thất lạc
b)
hư hại, hư hỏng
c)
bị vỡ
d)
sự cố chậm trệ
e)
chủng loại
18.
뒤를 잇다
a)
tiếp nối sau đó
b)
thất lạc
c)
hư hại, hư hỏng
d)
bị vỡ
e)
sự cố chậm trệ
19.
발표회
a)
buổi phát biểu, buổi thuyết trình
b)
tiếp nối sau đó
c)
thất lạc
d)
hư hại, hư hỏng
e)
bị vỡ
20.
용돈
a)
tiền tiêu vặt
b)
buổi phát biểu, buổi thuyết trình
c)
tiếp nối sau đó
d)
thất lạc
e)
hư hại, hư hỏng
21.
아껴 쓰다
a)
sử dụng tiết kiệm
b)
tiền tiêu vặt
c)
buổi phát biểu, buổi thuyết trình
d)
tiếp nối sau đó
e)
thất lạc
22.
충분하다
a)
đầy đủ
b)
sử dụng tiết kiệm
c)
tiền tiêu vặt
d)
buổi phát biểu, buổi thuyết trình
e)
tiếp nối sau đó
23.
남기다
a)
để lại
b)
đầy đủ
c)
sử dụng tiết kiệm
d)
tiền tiêu vặt
e)
buổi phát biểu, buổi thuyết trình
24.
지다
a)
thua
b)
để lại
c)
đầy đủ
d)
sử dụng tiết kiệm
e)
tiền tiêu vặt
25.
화내다
a)
nổi giận
b)
thua
c)
để lại
d)
đầy đủ
e)
sử dụng tiết kiệm
26.
이기다
a)
thắng
b)
nổi giận
c)
thua
d)
để lại
e)
đầy đủ
27.
집들이
a)
tiệc tân gia
b)
thắng
c)
nổi giận
d)
thua
e)
để lại
28.
초대 받다
a)
nhận lời mời
b)
tiệc tân gia
c)
thắng
d)
nổi giận
e)
thua
29.
깜박 잊다
a)
quên khuấy, quên béng
b)
nhận lời mời
c)
tiệc tân gia
d)
thắng
e)
nổi giận
30.
신청서
a)
đơn đăng kí
b)
quên khuấy, quên béng
c)
nhận lời mời
d)
tiệc tân gia
e)
thắng
31.
나누다
a)
chia ra
b)
đơn đăng kí
c)
quên khuấy, quên béng
d)
nhận lời mời
e)
tiệc tân gia
32.
완성되다
a)
được hoàn thành
b)
chia ra
c)
đơn đăng kí
d)
quên khuấy, quên béng
e)
nhận lời mời
33.
다행이다
a)
may mắn quá
b)
được hoàn thành
c)
chia ra
d)
đơn đăng kí
e)
quên khuấy, quên béng
34.
기간이 남다
a)
còn thời hạn
b)
may mắn quá
c)
được hoàn thành
d)
chia ra
e)
đơn đăng kí
35.
넥타이를 매다
a)
thắt cà vạt
b)
còn thời hạn
c)
may mắn quá
d)
được hoàn thành
e)
chia ra
36.
셔츠
a)
áo sơ mi (T-shirt)
b)
thắt cà vạt
c)
còn thời hạn
d)
may mắn quá
e)
được hoàn thành
37.
단추가 떨어지다
a)
cúc bị tuột
b)
áo sơ mi (T-shirt)
c)
thắt cà vạt
d)
còn thời hạn
e)
may mắn quá
38.
단추를 달다
a)
đơm cúc
b)
cúc bị tuột
c)
áo sơ mi (T-shirt)
d)
thắt cà vạt
e)
còn thời hạn
39.
졸리다
a)
buồn ngủ
b)
đơm cúc
c)
cúc bị tuột
d)
áo sơ mi (T-shirt)
e)
thắt cà vạt
40.
아침잠
a)
ngủ ngày
b)
buồn ngủ
c)
đơm cúc
d)
cúc bị tuột
e)
áo sơ mi (T-shirt)
41.
깨다
a)
tỉnh dậy
b)
ngủ ngày
c)
buồn ngủ
d)
đơm cúc
e)
cúc bị tuột
42.
부장
a)
trưởng phòng
b)
tỉnh dậy
c)
ngủ ngày
d)
buồn ngủ
e)
đơm cúc
43.
홍보부
a)
bộ phận quảng bá
b)
trưởng phòng
c)
tỉnh dậy
d)
ngủ ngày
e)
buồn ngủ
44.
거래처
a)
nơi giao dịch
b)
bộ phận quảng bá
c)
trưởng phòng
d)
tỉnh dậy
e)
ngủ ngày
45.
확인하다
a)
kiểm tra, xác nhận
b)
nơi giao dịch
c)
bộ phận quảng bá
d)
trưởng phòng
e)
tỉnh dậy
46.
복사하다
a)
sao chép, phô tô
b)
kiểm tra, xác nhận
c)
nơi giao dịch
d)
bộ phận quảng bá
e)
trưởng phòng
47.
음식 재료
a)
nguyên liệu nấu ăn
b)
sao chép, phô tô
c)
kiểm tra, xác nhận
d)
nơi giao dịch
e)
bộ phận quảng bá
48.
주방장
a)
bếp trưởng
b)
nguyên liệu nấu ăn
c)
sao chép, phô tô
d)
kiểm tra, xác nhận
e)
nơi giao dịch
49.
정리하다
a)
sắp xếp, dọn dẹp
b)
bếp trưởng
c)
nguyên liệu nấu ăn
d)
sao chép, phô tô
e)
kiểm tra, xác nhận
50.
빠지다
a)
bị sót, bị thiếu
b)
sắp xếp, dọn dẹp
c)
bếp trưởng
d)
nguyên liệu nấu ăn
e)
sao chép, phô tô
51.
주문서
a)
đơn đặt hàng
b)
bị sót, bị thiếu
c)
sắp xếp, dọn dẹp
d)
bếp trưởng
e)
nguyên liệu nấu ăn
52.
업체
a)
doanh nghiệp
b)
đơn đặt hàng
c)
bị sót, bị thiếu
d)
sắp xếp, dọn dẹp
e)
bếp trưởng
53.
조리실
a)
nhà bếp
b)
doanh nghiệp
c)
đơn đặt hàng
d)
bị sót, bị thiếu
e)
sắp xếp, dọn dẹp
54.
보관 창고
a)
kho bảo quản
b)
nhà bếp
c)
doanh nghiệp
d)
đơn đặt hàng
e)
bị sót, bị thiếu
55.
옮기다
a)
di chuyển, di dời
b)
kho bảo quản
c)
nhà bếp
d)
doanh nghiệp
e)
đơn đặt hàng
56.
블라우스
a)
áo sơ mi nữ
b)
di chuyển, di dời
c)
kho bảo quản
d)
nhà bếp
e)
doanh nghiệp
57.
상품권
a)
phiếu mua hàng, phiếu quà tặng
b)
áo sơ mi nữ
c)
di chuyển, di dời
d)
kho bảo quản
e)
nhà bếp
58.
모시다
a)
đưa đón
b)
phiếu mua hàng, phiếu quà tặng
c)
áo sơ mi nữ
d)
di chuyển, di dời
e)
kho bảo quản
59.
방문하다
a)
thăm viếng
b)
đưa đón
c)
phiếu mua hàng, phiếu quà tặng
d)
áo sơ mi nữ
e)
di chuyển, di dời
60.
일정
a)
lịch trình
b)
thăm viếng
c)
đưa đón
d)
phiếu mua hàng, phiếu quà tặng
e)
áo sơ mi nữ
61.
간단히
a)
một cách đơn giản
b)
lịch trình
c)
thăm viếng
d)
đưa đón
e)
phiếu mua hàng, phiếu quà tặng
62.
강당
a)
hội trường, giảng đường lớn
b)
một cách đơn giản
c)
lịch trình
d)
thăm viếng
e)
đưa đón
63.
동영상
a)
video
b)
hội trường, giảng đường lớn
c)
một cách đơn giản
d)
lịch trình
e)
thăm viếng
64.
체육관
a)
nhà thi đấu thể thao
b)
video
c)
hội trường, giảng đường lớn
d)
một cách đơn giản
e)
lịch trình
65.
지하
a)
tầng hầm, dưới lòng đất
b)
nhà thi đấu thể thao
c)
video
d)
hội trường, giảng đường lớn
e)
một cách đơn giản
66.
입구
a)
lối vào
b)
tầng hầm, dưới lòng đất
c)
nhà thi đấu thể thao
d)
video
e)
hội trường, giảng đường lớn
67.
기념품
a)
quà lưu niệm
b)
lối vào
c)
tầng hầm, dưới lòng đất
d)
nhà thi đấu thể thao
e)
video
68.
사건 사고
a)
sự cố tai nạn
b)
quà lưu niệm
c)
lối vào
d)
tầng hầm, dưới lòng đất
e)
nhà thi đấu thể thao
69.
소식
a)
tin tức
b)
sự cố tai nạn
c)
quà lưu niệm
d)
lối vào
e)
tầng hầm, dưới lòng đất
70.
부근
a)
phụ cận, gần
b)
tin tức
c)
sự cố tai nạn
d)
quà lưu niệm
e)
lối vào
71.
도로
a)
đường
b)
phụ cận, gần
c)
tin tức
d)
sự cố tai nạn
e)
quà lưu niệm
72.
화물차
a)
xe tải
b)
đường
c)
phụ cận, gần
d)
tin tức
e)
sự cố tai nạn
73.
승용차
a)
xe chở khách
b)
xe tải
c)
đường
d)
phụ cận, gần
e)
tin tức
74.
충돌하다
a)
xung đột, va chạm
b)
xe chở khách
c)
xe tải
d)
đường
e)
phụ cận, gần
75.
부상을 당하다
a)
bị thương
b)
xung đột, va chạm
c)
xe chở khách
d)
xe tải
e)
đường
76.
치료를 받다
a)
được điều trị
b)
bị thương
c)
xung đột, va chạm
d)
xe chở khách
e)
xe tải
77.
짙은 안개
a)
sương mù dày đặc
b)
được điều trị
c)
bị thương
d)
xung đột, va chạm
e)
xe chở khách
78.
사고가 나다
a)
xảy ra tai nạn
b)
sương mù dày đặc
c)
được điều trị
d)
bị thương
e)
xung đột, va chạm
79.
정확하다
a)
chính xác
b)
xảy ra tai nạn
c)
sương mù dày đặc
d)
được điều trị
e)
bị thương
80.
원인
a)
nguyên nhân
b)
chính xác
c)
xảy ra tai nạn
d)
sương mù dày đặc
e)
được điều trị
81.
파악하다
a)
nắm bắt
b)
nguyên nhân
c)
chính xác
d)
xảy ra tai nạn
e)
sương mù dày đặc
82.
조사
a)
điều tra
b)
nắm bắt
c)
nguyên nhân
d)
chính xác
e)
xảy ra tai nạn
83.
귀가하다
a)
trở về nhà, quy gia
b)
điều tra
c)
nắm bắt
d)
nguyên nhân
e)
chính xác
84.
퇴직하다
a)
nghỉ hưu
b)
trở về nhà, quy gia
c)
điều tra
d)
nắm bắt
e)
nguyên nhân
85.
문화재
a)
di sản văn hóa
b)
nghỉ hưu
c)
trở về nhà, quy gia
d)
điều tra
e)
nắm bắt
86.
계기
a)
động cơ
b)
di sản văn hóa
c)
nghỉ hưu
d)
trở về nhà, quy gia
e)
điều tra
87.
교직
a)
nghề giáo
b)
động cơ
c)
di sản văn hóa
d)
nghỉ hưu
e)
trở về nhà, quy gia
88.
노후
a)
tuổi già
b)
nghề giáo
c)
động cơ
d)
di sản văn hóa
e)
nghỉ hưu
89.
경험을 살리다
a)
vận dụng kinh nghiệm
b)
tuổi già
c)
nghề giáo
d)
động cơ
e)
di sản văn hóa
90.
적극
a)
tích cực
b)
vận dụng kinh nghiệm
c)
tuổi già
d)
nghề giáo
e)
động cơ
91.
권하다
a)
khuyên, tiến cử
b)
tích cực
c)
vận dụng kinh nghiệm
d)
tuổi già
e)
nghề giáo
92.
문화센터
a)
trung tâm văn hóa (center)
b)
khuyên, tiến cử
c)
tích cực
d)
vận dụng kinh nghiệm
e)
tuổi già
93.
반대하다
a)
phản đối
b)
trung tâm văn hóa (center)
c)
khuyên, tiến cử
d)
tích cực
e)
vận dụng kinh nghiệm
94.
강의하다
a)
giảng dạy
b)
phản đối
c)
trung tâm văn hóa (center)
d)
khuyên, tiến cử
e)
tích cực
95.
놀이터
a)
sân chơi
b)
giảng dạy
c)
phản đối
d)
trung tâm văn hóa (center)
e)
khuyên, tiến cử
96.
속상하다
a)
đau lòng, tổn thương
b)
sân chơi
c)
giảng dạy
d)
phản đối
e)
trung tâm văn hóa (center)
97.
넘어지다
a)
ngã
b)
đau lòng, tổn thương
c)
sân chơi
d)
giảng dạy
e)
phản đối
98.
a)
con, trẻ con
b)
ngã
c)
đau lòng, tổn thương
d)
sân chơi
e)
giảng dạy
99.
걱정이 되다
a)
bị lo lắng
b)
con, trẻ con
c)
ngã
d)
đau lòng, tổn thương
e)
sân chơi
100.
관리하다
a)
quản lí
b)
bị lo lắng
c)
con, trẻ con
d)
ngã
e)
đau lòng, tổn thương
101.
시설
a)
trang thiết bị, cơ sở vật chất
b)
quản lí
c)
bị lo lắng
d)
con, trẻ con
e)
ngã
102.
뛰어놀다
a)
chạy nhảy nô đùa
b)
trang thiết bị, cơ sở vật chất
c)
quản lí
d)
bị lo lắng
e)
con, trẻ con
103.
주의를 주다
a)
cảnh báo
b)
chạy nhảy nô đùa
c)
trang thiết bị, cơ sở vật chất
d)
quản lí
e)
bị lo lắng
104.
긁히다
a)
bị trầy, bị xước
b)
cảnh báo
c)
chạy nhảy nô đùa
d)
trang thiết bị, cơ sở vật chất
e)
quản lí
105.
가방을 메다
a)
đeo cặp
b)
bị trầy, bị xước
c)
cảnh báo
d)
chạy nhảy nô đùa
e)
trang thiết bị, cơ sở vật chất
106.
대중교통을 이용하다
a)
sử dụng giao thông công cộng
b)
đeo cặp
c)
bị trầy, bị xước
d)
cảnh báo
e)
chạy nhảy nô đùa
107.
안다
a)
ôm
b)
sử dụng giao thông công cộng
c)
đeo cặp
d)
bị trầy, bị xước
e)
cảnh báo
108.
선반
a)
giá đỡ
b)
ôm
c)
sử dụng giao thông công cộng
d)
đeo cặp
e)
bị trầy, bị xước
109.
참다
a)
chịu đựng
b)
giá đỡ
c)
ôm
d)
sử dụng giao thông công cộng
e)
đeo cặp
110.
피해를 주다
a)
gây hại
b)
chịu đựng
c)
giá đỡ
d)
ôm
e)
sử dụng giao thông công cộng
111.
잃어버리다
a)
đánh mất
b)
gây hại
c)
chịu đựng
d)
giá đỡ
e)
ôm
112.

sắp xếp, sửa soạn

(a)  

113.

điện thoại công cộng

(a)  

114.

mượn

(a)  

115.

tình hình, tình huống

(a)  

116.

lắp đặt

(a)  

117.

làm tăng lên

(a)  

118.

làm giảm

(a)  

119.

loại bỏ

(a)  

120.

tính thế giới

(a)  

121.

tiểu thuyết

(a)  

122.

biểu hiện, thể hiện

(a)  

123.

nghe lời bình, đánh giá

(a)  

124.

tác nghiệp, làm việc

(a)  

125.

bộ phận, phần

(a)  

126.

đặt trọng điểm

(a)  

127.

biên dịch

(a)  

128.

cảm giác, cảm nhận

(a)  

129.

tác phẩm

(a)  

130.

nhân vật chính

(a)  

131.

tính cách

(a)  

132.

nhân vật xuất hiện

(a)  

133.

tình cảm

(a)  

134.

nỗ lực

(a)  

135.

phản ánh

(a)  

136.

nguyên tác, bản gốc

(a)  

137.

người biên dịch

(a)  

138.

tiêu chuẩn

(a)  

139.

vốn từ, khả năng từ vựng

(a)  

140.

có được, chuẩn bị

(a)  

141.

trung thu

(a)  

142.

kế hoạch sự kiện

(a)  

143.

bộ quà tặng

(a)  

144.

tiến hành

(a)  

145.

phản ứng

(a)  

146.

một cách giống hệt

(a)  

147.

lập kế hoạch

(a)  

148.

xem xét, tìm hiểu

(a)  

149.

lặp lại

(a)  

150.

tính hiệu quả

(a)  

151.

báo cáo

(a)  

152.

hội trường họp

(a)  

153.

đặt chỗ

(a)  

154.

quy mô lớn

(a)  

155.

được chuẩn bị

(a)  

156.

thiết bị được trang bị

(a)  

157.

đồ uống

(a)  

158.

cung cấp

(a)  

159.

chi tiết

(a)  

160.

tư vấn

(a)  

161.

tiến cử, giới thiệu

(a)  

162.

rà soát

(a)  

163.

vị trí

(a)  

164.

tìm hiểu

(a)  

165.

hỏi

(a)  

166.

được giảm giá

(a)  

167.

nghe giải thích

(a)  

168.

một phần, một bộ phận

(a)  

169.

đoàn thể môi trường

(a)  

170.

đỉnh núi

(a)  

171.

cái thang

(a)  

172.

vội vàng, gấp gáp

(a)  

173.

sự cố trượt ngã

(a)  

174.

phát sinh

(a)  

175.

khách leo núi

(a)  

176.

phòng ngừa

(a)  

177.

phán đoán

(a)  

178.

môi trường tự nhiên

(a)  

179.

bị phá hủy

(a)  

180.

phong cảnh xung quanh

(a)  

181.

tiếng nói

(a)  

182.

an toàn

(a)  

183.

ưu tiên số một

(a)  

184.

mong đợi

(a)  

185.

trước tiên

(a)  

186.

hòa hợp

(a)  

187.

tận hưởng

(a)  

188.

phương pháp

(a)  

189.

đồng ý

(a)  

190.

cấm

(a)  

191.

đồ vest

(a)  

192.

được biếu, được tặng

(a)  

193.

hết mốt

(a)  

194.

sửa chữa

(a)  

195.

sửa (quần áo, giày dép)

(a)  

196.

phải chăng

(a)  

197.

cho thuê

(a)  

198.

học sinh có hoàn cảnh khó khăn

(a)  

199.

học bổng

(a)  

200.

tính quan trọng

(a)  

201.

quảng bá

(a)  

202.

khuyên nhủ

(a)  

203.

chạy quanh

(a)  

204.

tuyển thủ

(a)  

205.

sự chuyển động

(a)  

206.

đưa ra hình phạt

(a)  

207.

trận đấu

(a)  

208.

trôi chảy

(a)  

209.

được tiến hành

(a)  

210.

thể lực

(a)  

211.

tính khoảnh khắc

(a)  

212.

cảm giác áp lực lớn

(a)  

213.

trận chung kết

(a)  

214.

cảm thấy gánh nặng

(a)  

215.

hai đội

(a)  

216.

thắng thua

(a)  

217.

một cách vô sự, an toàn

(a)  

218.

kết thúc

(a)  

219.

cảm thấy có ý nghĩa

(a)  

220.

huấn luyện viên bóng đá

(a)  

221.

trọng tài

(a)  

222.

nhà phân tích trận đấu

(a)