wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Past simple 3

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc câu khẳng định thì QUÁ KHỨ ĐƠN đối với động từ to be

a)

S + V2/ed + ...

b)

S + was/were + ...

c)

S + am/is/are

2.

Cấu trúc câu phủ định thì QUÁ KHỨ ĐƠN đối với động từ to be

a)

S + didn't + V0 + ...

b)

S + am/is/are + not + ...

c)

S + was/were + not +...

3.

Cấu trúc câu hỏi thì QUÁ KHỨ ĐƠN đối với động từ to be

a)

Was/Were + S + ...?

b)

Was/Were + S + V0 + ...?

c)

Am/Is/Are + S + ...?

4.

Cấu trúc câu khẳng định thì QUÁ KHỨ ĐƠN đối với động từ thường (ordinary verb)

a)

S + did + not + V0

b)

S + V2/ed + ...

c)

S + Vs/es + ...

5.

Cấu trúc câu phủ định thì QUÁ KHỨ ĐƠN đối với động từ thường (ordinary verb)

a)

S + didn't + V0 + ...

b)

S + don't/doesn't + V0 + ...

c)

S + wasn't/were + ...

6.

Cấu trúc câu hỏi thì QUÁ KHỨ ĐƠN đối với động từ thường (ordinary verb)

a)

Do/Does + S + V0 ... ?

b)

Did + S + V0 ...?

c)

Was / Were + S + V0 ... ?

7.

Past simple form: HAVE

a)

having

b)

has

c)

had

8.

He (stay) (a)   home yesterday.

9.

I (not meet) (a)   him a week ago.

10.

Dấu hiệu thì quá khứ đơn

a)

tomorrow

b)

yesterday

c)

at the moment

11.

Choose the best answer


What time _______ go to bed last night?

a)

did you go

b)

do you go

c)

did you went

12.

Choose the best answer


He ______ here yesterday

a)

doesn’t come

b)

didn’t came

c)

didn’t come

13.

Choose the best answer


What ___ you ____ last Saturday?

a)

do – do

b)

did – did

c)

did – do

14.

Choose the best answer


We didn’t _______ each other 10 years ago

a)

see

b)

saw

c)

seeing

15.

Choose the best answer


______ did you meet him? – Yesterday evening

a)

When

b)

Where

c)

What time

16.

Choose the best answer


I ________ seafood when I was in Nha Trang

a)

didn’t ate

b)

did ate

c)

didn’t eat

17.

Choose the best answer


How ______ your vacation in Hoi An last week?

a)

is

b)

was

c)

did

18.

Choose the best answer


_______ you see that movie last night?

a)

Were

b)

Was

c)

Did

19.

Có mấy loại ĐỘNG TỪ TOBE ở thì QUÁ KHỨ ĐƠN

a)

was/were

b)

am/is/are

c)

will be

d)

am/is/are+ Ving

20.

Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)

I (eat) (a)   pizza.

21.

Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)

I (watch) (a)   a movie.

22.

Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)

I (do) (a)   my homework.

23.

Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)

I (buy) (a)   a car.

24.

Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)

I (ride) (a)   a horse.

25.

Động từ quá khứ của “get” là ....

a)

get

b)

got

26.

Động từ quá khứ của “sit” là ....

a)

sit

b)

sat

27.

Động từ quá khứ của “make” là (a)  

28.

“Tôi đã đi học ngày hôm qua.”

a)

I went to school yesterday.

b)

I am going to school yesterday.

c)

I go to school yesterday.

29.

QUÁ KHỨ ĐƠN CỦA "BUY"

a)

BROUGHT

b)

BOUGHT

c)

BRIGHT

d)

BRIVE

30.

QUÁ KHỨ ĐƠN CỦA "DRAW'

a)

DRAWS

b)

DRAWING

c)

DREW

d)

DROWN

31.

QUÁ KHỨ ĐƠN CỦA "DRINK'

a)

DRINKS

b)

DRINKING

c)

DREW

d)

DRANK

32.

QUÁ KHỨ ĐƠN CỦA "FALL"

a)

FEEL

b)

FELL

c)

FELT

d)

FELLS

33.

QUÁ KHỨ ĐƠN CỦA "READ"

a)

READED

b)

ROAD

c)

READ

d)

TẤT CẢ ĐỀU ĐÚNG

34.

QUÁ KHỨ ĐƠN CỦA "RUN"

a)

RUNNED

b)

RUNED

c)

RAN

d)

TẤT CẢ ĐỀU SAI

35.

QUÁ KHỨ ĐƠN CỦA "SING"

a)

SINGED

b)

SINGING

c)

SANG

d)

SANGING

36.

QUÁ KHỨ ĐƠN CỦA "WRITE"

a)

WOTE

b)

WWROTE

c)

WROTE

d)

WRROTE

37.

QUÁ KHỨ ĐƠN CỦA "TELL"

a)
told
b)

telled

c)

toll

38.

QUÁ KHỨ ĐƠN CỦA "FLY'

a)
flew
b)

flied

c)

flyed

39.

quá khứ đơn của see

a)

saw

b)

seeed

c)

sees

40.

quá khứ đơn của Talk

a)

talked

b)

talkeed

c)

talking

d)

talkes