wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9〜10課

Total questions: 39

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Không được à.

(a)  

2.

Anh/ chị cùng ~ với tôi không?

(a)  

3.

(a)  
Choose from the below words
あります
わかります
すき
じょうず
4.

(a)  
Choose from the below words
すき
きらい
じょうず
へた
5.

(a)  
Choose from the below words
すき
きらい
じょうず
へた
6.

(a)  
Choose from the below words
すき
きらい
じょうず
へた
7.

(a)  
Choose from the below words
すき
きらい
じょうず
へた
8.

(a)  
Choose from the below words
のみもの
たべもの
りょうり
りょこう
9.

(a)  
Choose from the below words
のみもの
たべもの
りょうり
りょこう
10.

(a)  
Choose from the below words
スポーツ
りょこう
アルバイト
ようじ
11.

(a)  
Choose from the below words
スポーツ
りょこう
アルバイト
ようじ
12.

a)

スポーツ

b)

りょこう

c)

アルバイト

d)

ようじ

13.

a)

ダンス

b)

おんがく

c)

うた

d)

カラオケ

14.

a)

ダンス

b)

おんがく

c)

うた

d)

カラオケ

15.

a)

ダンス

b)

おんがく

c)

うた

d)

カラオケ

16.

a)

ダンス

b)

おんがく

c)

うた

d)

カラオケ

17.

a)

コンサート

b)

クラシック

c)

ジャズ

d)

スポーツ

18.

a)

コンサート

b)

クラシック

c)

ジャズ

d)

スポーツ

19.

a)

コンサート

b)

クラシック

c)

ジャズ

d)

スポーツ

20.

a)

b)

かんじ

c)

ローマじ

d)

カタカナ

21.

a)

チケット

b)

アルバイト

c)

やくそく

d)

ようじ

22.

a)

ごしゅじん

b)

しゅじん

c)

おっと

d)

おくさん

23.

a)

ごしゅじん

b)

しゅじん

c)

つま

d)

おくさん

24.

a)

ごしゅじん

b)

しゅじん

c)

つま

d)

おくさん

25.

a)

ごしゅじん

b)

しゅじん

c)

つま

d)

おくさん

26.

a)

こども

b)

しゅじん

c)

つま

d)

ごしゅじん

27.

a)

わかります

b)

あります

c)

じょうず

d)

へた

28.

a)

こまかいおかね

b)

ようじ

c)

やくそく

d)

アルバイト

29.

a)

やきゅう

b)

スポーツ

c)

テニス

d)

サッカー

30.

a)

b)

こまかいおかね

c)

うた

d)

31.

おとこのこ

a)

đàn ông

b)

phụ nữ

c)

bé trai

d)

bé gái

32.

ぞう

a)

con chó

b)

con mèo

c)

con gấu

d)

con voi

33.

pin

a)

b)

はこ

c)

でんち

d)

もの

34.

れいぞうこ

a)

tủ lạnh

b)

công tắc

c)

giường

d)

cái bàn

35.

cái bàn

a)

テーブル

b)

テープル

c)

テブール

d)

テブル

36.

まど

a)

cửa chính

b)

hòm thư

c)

giá sách

d)

cửa sổ

37.

chỗ dừng xe, chỗ bắt xe

a)

うりば

b)

のりば

c)

はなや

d)

さかなや

38.

tìm cặp từ trái nghĩa đúng

a)

うえ⇒ みぎ

b)

ひだり ⇒ した

c)

うしろ ⇒となり

d)

なか⇒ そと

39.

động từ sau đi được với từ nào:   います

(a)  
Choose from the below words
もの
ねこ
ポスト