wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5S và một số chữ kanji thường gặp

Total questions: 39

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.
Seiri (整理) trong 5S có nghĩa là gì?
a)
Sàng lọc
b)
Sắp xếp
c)
Sạch sẽ
d)
Sẵn sàng
2.
Seiton (整頓) trong 5S có nghĩa là gì?
a)
Sàng lọc
b)
Sắp xếp
c)
Sạch sẽ
d)
Sẵn sàng
3.
Seiso (清掃) trong 5S có nghĩa là gì?
a)
Sàng lọc
b)
Sắp xếp
c)
Sạch sẽ
d)
Sẵn sàng
4.
Seiketsu (清潔) trong 5S có nghĩa là gì?
a)
Sàng lọc
b)
Sắp xếp
c)
Sạch sẽ
d)
Săn sóc
5.
Shitsuke (躾) trong 5S có nghĩa là gì?
a)
Sàng lọc
b)
Sắp xếp
c)

Sẵn sàng - Tuân thủ

d)
Săn sóc
6.
Điều gì cần thực hiện trong bước Seiri (整理)?
a)
Loại bỏ các vật không cần thiết
b)
Sắp xếp các vật dụng theo trật tự
c)
Dọn dẹp nơi làm việc
d)
Duy trì các tiêu chuẩn vệ sinh
7.
Bước nào yêu cầu sắp xếp mọi thứ hợp lý?
a)
Seiri (整理)
b)
Seiton (整頓)
c)
Seiso (清掃)
d)
Seiketsu (清潔)
8.

Trong 5S, bước nào giúp vệ sinh môi trường làm việc?

a)
Seiri (整理)
b)
Seiton (整頓)
c)
Seiso (清掃)
d)
Shitsuke (躾)
9.
Bước cuối cùng trong 5S là gì?
a)
Seiri (整理)
b)
Seiketsu (清潔)
c)
Shitsuke (躾)
d)
Seiso (清掃)
10.
Số hiệu sản phẩm ghi trên pallet bị sai trong tiếng Nhật là gì?
a)
加工日の記入はNG
b)
パレットへの記入品番が違う
c)
図面下段の納入日と数量を記入する
d)
品番
11.
Điền vào chỗ trống: '加工日 の 記入 は ___'.
a)
OK
b)
不可
c)
NG
d)
12.
Điền từ đúng: 図面 có nghĩa là gì?
a)
Sơ đồ
b)
Bản vẽ
c)
Ngày giao hàng
d)
Số lượng
13.
納入 có nghĩa là gì?
a)
Số lượng
b)
Sản phẩm
c)
Giao hàng
d)
Nguyên liệu
14.
Trong 5S, bước nào cần loại bỏ các vật dụng không cần thiết?
a)
Seiso (清掃)
b)
Seiketsu (清潔)
c)
Seiton (整頓)
d)
Seiri (整理)
15.
Seiketsu trong 5S giúp làm gì?
a)
Dọn dẹp và vệ sinh
b)
Duy trì tiêu chuẩn
c)
Loại bỏ các vật không cần thiết
d)
Sắp xếp dụng cụ
16.
Shitsuke liên quan đến điều gì trong công việc?
a)
Tự giác tuân thủ
b)
Dọn dẹp
c)
Loại bỏ đồ thừa
d)
Sắp xếp dụng cụ
17.
Bước nào trong 5S yêu cầu duy trì sự sạch sẽ?
a)
Seiri (整理)
b)
Seiton (整頓)
c)
Seiso (清掃)
d)
Seiketsu (清潔)
18.
図面下段の納入日と数量を記入する có nghĩa là gì?
a)
Ghi ngày giao hàng và số lượng vào phần dưới cùng của bản vẽ
b)
Không được ghi ngày gia công
c)
Số hiệu sản phẩm ghi trên pallet bị sai
d)
Loại bỏ các sản phẩm thừa
19.
Bước nào yêu cầu sắp xếp mọi thứ một cách có trật tự?
a)
Seiri (整理)
b)
Seiton (整頓)
c)
Seiso (清掃)
d)
Shitsuke (躾)
20.
Từ nào trong 5S đề cập đến việc duy trì các tiêu chuẩn sau khi đã làm sạch?
a)
Seiri (整理)
b)
Seiketsu (清潔)
c)
Seiso (清掃)
d)
Shitsuke (躾)
21.
回 (Hồi) có nghĩa là gì?
a)
Lần, số lần
b)
Tạm thời
c)
Gắn kèm
d)
Quyết định
22.
測 (Trắc) có nghĩa là gì?
a)
Sau đó
b)
Đo lường
c)
Tan chảy
d)
Tiếp xúc
23.
定 (Định) có nghĩa là gì?
a)
Gắn kèm
b)
Quyết định
c)
Số lần
d)
Tạm thời
24.
仮 (Giả) có nghĩa là gì?
a)
Tạm thời
b)
Tan chảy
c)
Tiếp xúc
d)
Quyết định
25.
付 (Phụ) có nghĩa là gì?
a)
Gắn kèm
b)
Đo lường
c)
Số lần
d)
Tan chảy
26.
後 (Hậu) có nghĩa là gì?
a)
Sau đó
b)
Quyết định
c)
Tiếp xúc
d)
Gắn kèm
27.
本 (Bản) có nghĩa là gì?
a)
Sau đó
b)
Chính, cơ bản
c)
Số lần
d)
Quyết định
28.
溶 (Dung) có nghĩa là gì?
a)
Tiếp xúc
b)
Tạm thời
c)
Tan chảy
d)
Quyết định
29.
接 (Tiếp) có nghĩa là gì?
a)
Tiếp xúc
b)
Đo lường
c)
Tan chảy
d)
Tạm thời
30.
Cách đọc Onyomi của chữ 回 là gì?
a)
かい (kai)
b)
まわ (mawa)
c)
けってい (kettei)
d)
そく (soku)
31.
Cách đọc Kunyomi của chữ 測 là gì?
a)
はか (haka)
b)
けってい (kettei)
c)
まわ (mawa)
d)
かり (kari)
32.
Cách đọc Onyomi của chữ 定 là gì?
a)
そく (soku)
b)

てい (tei)

c)
つける (tsukeru)
d)
かい (kai)
33.
Cách đọc Kunyomi của chữ 仮 là gì?
a)
まわ (mawa)
b)
はかる (hakaru)
c)
かり (kari)
d)
つける (tsukeru)
34.
Cách đọc Kunyomi của chữ 付 là gì?
a)
つ (tsu)
b)
かい (kai)
c)
けってい (kettei)
d)
よこ (yoko)
35.
Cách đọc Onyomi của chữ 後 là gì?
a)
あと (ato)
b)
ご (go)
c)
せつ (setsu)
d)
つ (tsu)
36.
Cách đọc Kunyomi của chữ 本 là gì?
a)
もと (moto)
b)
かい (kai)
c)
けってい (kettei)
d)
あと (ato)
37.
Cách đọc Onyomi của chữ 溶 là gì?
a)
あと (ato)
b)
かり (kari)
c)
よう (yō)
d)
はか (haka)
38.
Cách đọc Onyomi của chữ 接 là gì?
a)
そく (soku)
b)
せつ (setsu)
c)
けってい (kettei)
d)
つける (tsukeru)
39.
Cách đọc 決定 là gì?
a)
つ (tsu)
b)
はか (haka)
c)
せつ (setsu)
d)
けってい (kettei)