wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 35회 (21~30번)

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.
신청
a)
sự đăng kí
b)
di chuyển
c)
việc đưa vào thực tiễn
d)
đồ dùng một lần
e)
chứa đựng thông điệp
2.
착각하다
a)
nhầm lẫn
b)
sự đăng kí
c)
di chuyển
d)
việc đưa vào thực tiễn
e)
đồ dùng một lần
3.
보증금
a)
tiền đặt cọc
b)
nhầm lẫn
c)
sự đăng kí
d)
di chuyển
e)
việc đưa vào thực tiễn
4.
나눠 내다
a)
chia ra rồi trả
b)
tiền đặt cọc
c)
nhầm lẫn
d)
sự đăng kí
e)
di chuyển
5.
빌리다
a)
mượn, thuê
b)
chia ra rồi trả
c)
tiền đặt cọc
d)
nhầm lẫn
e)
sự đăng kí
6.
방식
a)
phương thức
b)
mượn, thuê
c)
chia ra rồi trả
d)
tiền đặt cọc
e)
nhầm lẫn
7.
부담이 적다
a)
gánh nặng nhỏ
b)
phương thức
c)
mượn, thuê
d)
chia ra rồi trả
e)
tiền đặt cọc
8.
공동생활
a)
sinh hoạt chung
b)
gánh nặng nhỏ
c)
phương thức
d)
mượn, thuê
e)
chia ra rồi trả
9.
신경 쓰다
a)
để ý, quan tâm
b)
sinh hoạt chung
c)
gánh nặng nhỏ
d)
phương thức
e)
mượn, thuê
10.
개인 공간
a)
không gian cá nhân
b)
để ý, quan tâm
c)
sinh hoạt chung
d)
gánh nặng nhỏ
e)
phương thức
11.
부엌
a)
bếp
b)
không gian cá nhân
c)
để ý, quan tâm
d)
sinh hoạt chung
e)
gánh nặng nhỏ
12.
거실
a)
phòng khách
b)
bếp
c)
không gian cá nhân
d)
để ý, quan tâm
e)
sinh hoạt chung
13.
공용 공간
a)
không gian sử dụng chung
b)
phòng khách
c)
bếp
d)
không gian cá nhân
e)
để ý, quan tâm
14.
관리하다
a)
quản lý
b)
không gian sử dụng chung
c)
phòng khách
d)
bếp
e)
không gian cá nhân
15.
오히려
a)
trái lại
b)
quản lý
c)
không gian sử dụng chung
d)
phòng khách
e)
bếp
16.
의지
a)
dựa dẫm
b)
trái lại
c)
quản lý
d)
không gian sử dụng chung
e)
phòng khách
17.
외로움
a)
sự cô đơn
b)
dựa dẫm
c)
trái lại
d)
quản lý
e)
không gian sử dụng chung
18.
덜하다
a)
bớt đi
b)
sự cô đơn
c)
dựa dẫm
d)
trái lại
e)
quản lý
19.
믿다
a)
tin tưởng
b)
bớt đi
c)
sự cô đơn
d)
dựa dẫm
e)
trái lại
20.
긍정적인 면
a)
mặt tích cực
b)
tin tưởng
c)
bớt đi
d)
sự cô đơn
e)
dựa dẫm
21.
사생활
a)
sinh hoạt riêng
b)
mặt tích cực
c)
tin tưởng
d)
bớt đi
e)
sự cô đơn
22.
보호받다
a)
được bảo vệ
b)
sinh hoạt riêng
c)
mặt tích cực
d)
tin tưởng
e)
bớt đi
23.
존중하다
a)
tôn trọng
b)
được bảo vệ
c)
sinh hoạt riêng
d)
mặt tích cực
e)
tin tưởng
24.
신청 마감일
a)
ngày hết hạn đăng kí
b)
tôn trọng
c)
được bảo vệ
d)
sinh hoạt riêng
e)
mặt tích cực
25.
시간이 남다
a)
thời gian còn lại
b)
ngày hết hạn đăng kí
c)
tôn trọng
d)
được bảo vệ
e)
sinh hoạt riêng
26.
대리
a)
trợ lí
b)
thời gian còn lại
c)
ngày hết hạn đăng kí
d)
tôn trọng
e)
được bảo vệ
27.
이름을 부르다
a)
gọi tên
b)
trợ lí
c)
thời gian còn lại
d)
ngày hết hạn đăng kí
e)
tôn trọng
28.
서비스
a)
dịch vụ
b)
gọi tên
c)
trợ lí
d)
thời gian còn lại
e)
ngày hết hạn đăng kí
29.
반응
a)
phản ứng
b)
dịch vụ
c)
gọi tên
d)
trợ lí
e)
thời gian còn lại
30.
주문하다
a)
đặt hàng
b)
phản ứng
c)
dịch vụ
d)
gọi tên
e)
trợ lí
31.
음료
a)
đồ uống
b)
đặt hàng
c)
phản ứng
d)
dịch vụ
e)
gọi tên
32.
이전
a)
trước đây
b)
đồ uống
c)
đặt hàng
d)
phản ứng
e)
dịch vụ
33.
진동벨
a)
chuông báo
b)
trước đây
c)
đồ uống
d)
đặt hàng
e)
phản ứng
34.
고객
a)
khách hàng
b)
chuông báo
c)
trước đây
d)
đồ uống
e)
đặt hàng
35.
친근하다
a)
thân thiết
b)
khách hàng
c)
chuông báo
d)
trước đây
e)
đồ uống
36.
느끼다
a)
cảm giác
b)
thân thiết
c)
khách hàng
d)
chuông báo
e)
trước đây
37.
당분간
a)
tạm thời, trước mắt
b)
cảm giác
c)
thân thiết
d)
khách hàng
e)
chuông báo
38.
지켜보다
a)
xem xét, theo dõi
b)
tạm thời, trước mắt
c)
cảm giác
d)
thân thiết
e)
khách hàng
39.
보고되다
a)
được báo cáo
b)
xem xét, theo dõi
c)
tạm thời, trước mắt
d)
cảm giác
e)
thân thiết
40.
부정적이다
a)
tính tiêu cực
b)
được báo cáo
c)
xem xét, theo dõi
d)
tạm thời, trước mắt
e)
cảm giác
41.
의견
a)
ý kiến
b)
tính tiêu cực
c)
được báo cáo
d)
xem xét, theo dõi
e)
tạm thời, trước mắt
42.
매장
a)
cửa hàng
b)
ý kiến
c)
tính tiêu cực
d)
được báo cáo
e)
xem xét, theo dõi
43.
붐비다
a)
tấp nập, đông đúc
b)
cửa hàng
c)
ý kiến
d)
tính tiêu cực
e)
được báo cáo
44.
소리가 잘 안 들리다
a)
không nghe rõ âm thanh
b)
tấp nập, đông đúc
c)
cửa hàng
d)
ý kiến
e)
tính tiêu cực
45.
불만
a)
sự bất mãn
b)
không nghe rõ âm thanh
c)
tấp nập, đông đúc
d)
cửa hàng
e)
ý kiến
46.
제안하다
a)
đề án
b)
sự bất mãn
c)
không nghe rõ âm thanh
d)
tấp nập, đông đúc
e)
cửa hàng
47.
개선
a)
cải thiện
b)
đề án
c)
sự bất mãn
d)
không nghe rõ âm thanh
e)
tấp nập, đông đúc
48.
요구하다
a)
yêu cầu, đòi hỏi
b)
cải thiện
c)
đề án
d)
sự bất mãn
e)
không nghe rõ âm thanh
49.
필요성
a)
tính cần thiết
b)
yêu cầu, đòi hỏi
c)
cải thiện
d)
đề án
e)
sự bất mãn
50.
강조하다
a)
nhấn mạnh
b)
tính cần thiết
c)
yêu cầu, đòi hỏi
d)
cải thiện
e)
đề án
51.
보고하다
a)
báo cáo
b)
nhấn mạnh
c)
tính cần thiết
d)
yêu cầu, đòi hỏi
e)
cải thiện
52.
버려지다
a)
bị vứt bỏ
b)
báo cáo
c)
nhấn mạnh
d)
tính cần thiết
e)
yêu cầu, đòi hỏi
53.
종이
a)
giấy
b)
bị vứt bỏ
c)
báo cáo
d)
nhấn mạnh
e)
tính cần thiết
54.
예술
a)
nghệ thuật
b)
giấy
c)
bị vứt bỏ
d)
báo cáo
e)
nhấn mạnh
55.
작품
a)
tác phẩm
b)
nghệ thuật
c)
giấy
d)
bị vứt bỏ
e)
báo cáo
56.
작품활동
a)
tạo ra tác phẩm
b)
tác phẩm
c)
nghệ thuật
d)
giấy
e)
bị vứt bỏ
57.
재료
a)
nguyên liệu
b)
tạo ra tác phẩm
c)
tác phẩm
d)
nghệ thuật
e)
giấy
58.
메시지를 담다
a)
chứa đựng thông điệp
b)
nguyên liệu
c)
tạo ra tác phẩm
d)
tác phẩm
e)
nghệ thuật
59.
일회용품
a)
đồ dùng một lần
b)
chứa đựng thông điệp
c)
nguyên liệu
d)
tạo ra tác phẩm
e)
tác phẩm
60.
실천
a)
việc đưa vào thực tiễn
b)
đồ dùng một lần
c)
chứa đựng thông điệp
d)
nguyên liệu
e)
tạo ra tác phẩm
61.
옮기다
a)
di chuyển
b)
việc đưa vào thực tiễn
c)
đồ dùng một lần
d)
chứa đựng thông điệp
e)
nguyên liệu
62.

vấn đề môi trường

(a)  

63.

nhận ra, hiểu ra

(a)  

64.

hơn nhiều

(a)  

65.

tự nhiên

(a)  

66.

nhận thức

(a)  

67.

phương pháp

(a)  

68.

bảo vệ

(a)  

69.

có sức mạnh

(a)  

70.

giá trị

(a)  

71.

ý nghĩa

(a)  

72.

hạn chế sử dụng

(a)  

73.

tự mình

(a)  

74.

truyền đạt, chuyển

(a)  

75.

đặc biệt

(a)  

76.

trận đấu

(a)  

77.

trọng tài

(a)  

78.

sự phán quyết

(a)  

79.

huy chương

(a)  

80.

bỏ lỡ

(a)  

81.

tuyển thủ

(a)  

82.

quên

(a)  

83.

tiếc nuối

(a)  

84.

tái thẩm định

(a)  

85.

toàn bộ

(a)  

86.

một phần

(a)  

87.

oan ức

(a)  

88.

tiếp nhận

(a)  

89.

thiệt hại

(a)  

90.

tìm lại

(a)  

91.

truyền tải, chuyển

(a)  

92.

nhận sự đồng tình

(a)  

93.

yêu cầu trách nhiệm

(a)  

94.

được an ủi

(a)  

95.

rơi nước mắt

(a)  

96.

đeo huy chương trên cổ

(a)  

97.

bài báo

(a)  

98.

được đưa tin

(a)  

99.

hiệu quả

(a)  

100.

gánh nặng học tập

(a)  

101.

học ngoại ngữ sớm

(a)  

102.

ý kiến tán thành và phản đối

(a)  

103.

ngang bằng

(a)  

104.

tính tích cực

(a)  

105.

lập trường

(a)  

106.

hiệu quả học tập

(a)  

107.

nuôi dưỡng

(a)  

108.

tác dụng phụ

(a)  

109.

tối thiểu hóa

(a)  

110.

tính hiệu suất

(a)  

111.

thời điểm thích hợp

(a)  

112.

tốc độ tiếp thu

(a)  

113.

sự khác biệt của cá nhân

(a)  

114.

thời kì

(a)  

115.

quan sát

(a)  

116.

cho thấy sự quan tâm

(a)  

117.

chuyên gia giáo dục

(a)  

118.

quan chức chính phủ

(a)  

119.

nhà nghiên cứu chính sách

(a)  

120.

nhà tư vấn tương lai nghề nghiệp

(a)  

121.

tương tự

(a)  

122.

có sự quan tâm

(a)