Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTổng hợp ngày 1&2 Anh Việt
Total questions: 123
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Author
a)
(n) tác giả
b)
đủ tiêu chuẩn
c)
đủ tiêu chuẩn
d)
giáng chức
e)
(adj) thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
2.
Authority
a)
(n) sự cho phép, sự cho quyền
b)
cạnh tranh
c)
đồng ý
d)
lợi nhuận
e)
khó khăn, chăm chỉ
3.
Authorize
a)
(v) cho phép, cho quyền
b)
thê thao
c)
đầu tư
d)
khó khăn, chăm chỉ
e)
người già, người lớn tuổi, sinh viên năm cuối, người có thâm niên
4.
Unauthorized
a)
không cho phép, trái phép
b)
Đổi mới, cách tân = Renovation
c)
tự tin
d)
có thể truy cập, dễ gần, hòa đồng
e)
gấp đôi (adj)
5.
Double
a)
gấp đôi (adj)
b)
không có khả năng, người khuyết tật
c)
(n) sự sẵn lòng, tự nguyện
d)
sẵn lòng
e)
tuyệt mật, bí mật
6.
Doubt
a)
nghi ngờ
b)
miễn cưỡng, bất đắc dĩ
c)
Đổi mới, cách tân = Renovation
d)
nâng cấp, cải tiến
e)
truy cập
7.
Undoubted
a)
không nghi ngờ, tin tưởng
b)
lợi nhuận
c)
ghi chú
d)
tung ra, giải phóng, phát hành
e)
lừa đảo
8.
Smoothly
a)
trôi chảy, mềm mượt
b)
giáng chức
c)
(n) sự cho phép, sự cho quyền
d)
ngoại hình, hình dáng
e)
nhà quyên góp
9.
Smooth
a)
(adj) trôi chảy
b)
(v) thí nghiệm, thử nghiệm
c)
(a) quốc tế
(n) vận động viên trình độ quốc tế, quốc tế cộng sản
d)
(n) Bằng cấp, trình độ
e)
thiếu hụt, khan hiếm
10.
Profit
a)
lợi nhuận
b)
so sánh
c)
(v) điều tra, nghiên cứu
d)
nhà tuyển dụng
e)
không nghi ngờ, tin tưởng
11.
Profitable
a)
có khả năng sinh lời
b)
quyên góp
c)
thuê mướn = hire = rent
d)
đảm bảo
e)
sức chứa
12.
Minor
a)
nhỏ, vị thành niên
b)
ngoại hình, hình dáng
c)
bảo vệ
d)
(n) sự cho phép, sự cho quyền
e)
phân công lại
13.
Senior
a)
người già, người lớn tuổi, sinh viên năm cuối, người có thâm niên
b)
nỗ lực, khó khăn
c)
đại lộ
d)
không cho phép, trái phép
e)
nỗ lực, khó khăn
14.
Freshmen
a)
sinh viên năm nhất
b)
(v) điều tra, nghiên cứu
c)
(n) người giám sát
d)
(adj) khẩn cấp
e)
dựa vào
15.
Shareholder
a)
cổ đông
b)
khẩn cấp
c)
tung ra, giải phóng, phát hành
d)
cạnh tranh
e)
(v) phân biệt
16.
Participate in
a)
tham gia
b)
(a) quốc tế
(n) vận động viên trình độ quốc tế, quốc tế cộng sản
c)
người xin việc
d)
(adj) thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
e)
đầu tư
17.
Anticipate
a)
dự đoán
b)
sắp diễn ra = coming soon
c)
(n) nhà đầu tư, người đầu tư
d)
người già, người lớn tuổi, sinh viên năm cuối, người có thâm niên
e)
to lớn, đáng kể
18.
Participant
a)
người tham gia
b)
nghi ngờ
c)
(v) phản hồi
d)
hoàn thành
e)
nộp đơn, ứng tuyển
19.
Promote
a)
(v) thăng chức
b)
phân công
c)
(n) kinh nghiệm,
(v) trải qua, trải nghiệm
d)
bao phủ, che phủ
e)
nồi bật
20.
Demote
a)
giáng chức
b)
vị trí
c)
ký
d)
phân công lại
e)
kinh khủng, khủng khiếp
21.
Willingness
a)
(n) sự sẵn lòng, tự nguyện
b)
hoàn thành
c)
thuộc về hệ mặt trời
d)
thuộc về hệ mặt trời
e)
khá, giỏi, thành thạo
22.
Willing
a)
sẵn lòng
b)
hỗ trợ
c)
miễn cưỡng, bất đắc dĩ
d)
đồng hành, đi cùng nhau, đính kèm
e)
(adj., v.) hoàn thành, xong;
23.
Comfortable
a)
(adj) thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
b)
ghi chú
c)
hầu như không, hiểm khi
d)
(n) kinh nghiệm,
(v) trải qua, trải nghiệm
e)
thê thao
24.
Capacity
a)
sức chứa
b)
lừa đảo
c)
phục hồi, khôi phục
d)
đầu tư
e)
doanh thu
25.
Phishing
a)
lừa đảo
b)
cổ đông
c)
nhà quyên góp
d)
(a) quốc tế
(n) vận động viên trình độ quốc tế, quốc tế cộng sản
e)
ứng cử viên, người xin việc
26.
Tremendous
a)
kinh khủng, khủng khiếp
b)
gấp đôi (adj)
c)
vẽ, kéo
d)
(n) nhà đầu tư, người đầu tư
e)
khen ngợi
27.
Ensure
a)
đảm bảo
b)
nhà quyên góp
c)
to lớn, đáng kể
d)
kinh khủng, khủng khiếp
e)
ngoại hình, hình dáng
28.
Assure
a)
(v) đảm bảo, cam đoan
b)
nhà tuyển dụng
c)
hoàn thành
d)
ghi chú
e)
(n) ngân sách, ngân quỹ
29.
Insure
a)
đảm bảo, bảo hiểm
b)
hồ sơ xin việc, ứng dụng
c)
(v) tận dụng
d)
(v) hối thúc, thúc giục
e)
sinh viên năm nhất
30.
Renew
a)
gia hạn / Re: lặp lại, thay thế
b)
(v) thăng chức
c)
sắp diễn ra = coming soon
d)
hầu như không, hiểm khi
e)
vị trí
31.
Reassigned
a)
phân công lại
b)
a. phức tạp
n. khu phức hợp
c)
lòng nhân hậu, quỹ từ thiện
d)
phục hồi, khôi phục
e)
không có khả năng, người khuyết tật
32.
Assigned
a)
phân công
b)
(v) đảm bảo, cam đoan
c)
nhà tuyển dụng
d)
so sánh
e)
(adj) khẩn cấp
33.
Complex
a)
a. phức tạp
n. khu phức hợp
b)
bảo vệ
c)
(v) phối hợp, điều phối, sắp xếp (công việc)
d)
đồng ý
e)
khám phá
34.
Complete
a)
(adj., v.) hoàn thành, xong;
b)
(n) ngân sách, ngân quỹ
c)
không nghi ngờ, tin tưởng
d)
tham gia
e)
tham gia
35.
Compare
a)
so sánh
b)
không cho phép, trái phép
c)
ngoại hình, hình dáng
d)
không có khả năng, người khuyết tật
e)
hồ sơ xin việc, ứng dụng
36.
Compete
a)
cạnh tranh
b)
hầu như không, hiểm khi
c)
nhỏ, vị thành niên
d)
khả năng
e)
(n) người tiêu dùng,khách hàng,
37.
Competent
a)
khá, giỏi, thành thạo
b)
kinh khủng, khủng khiếp
c)
(adj) khẩn cấp
d)
(n) ngăn kéo
e)
gần đây
38.
Competitor
a)
đối thủ
b)
sức chứa
c)
(v) phân biệt
d)
đại lộ
e)
(n): chất lượng
39.
Charity
a)
lòng nhân hậu, quỹ từ thiện
b)
(n) ngăn kéo
c)
hỗ trợ
d)
sức chứa
e)
ký
40.
Donate
a)
quyên góp
b)
người già, người lớn tuổi, sinh viên năm cuối, người có thâm niên
c)
nồi bật
d)
nộp đơn, ứng tuyển
e)
nghi ngờ
41.
Donor
a)
nhà quyên góp
b)
phục hồi, khôi phục
c)
kinh khủng, khủng khiếp
d)
(adj) trôi chảy
e)
sẵn lòng
42.
Recovery
a)
phục hồi, khôi phục
b)
bao phủ, che phủ
c)
dựa vào
d)
gia hạn / Re: lặp lại, thay thế
e)
đối thủ
43.
Cover
a)
bao phủ, che phủ
b)
dựa vào
c)
gấp đôi (adj)
d)
có khả năng sinh lời
e)
(v) đảm bảo, cam đoan
44.
Discovery
a)
khám phá
b)
khó khăn, chăm chỉ
c)
khen ngợi
d)
miễn cưỡng, bất đắc dĩ
e)
cổ đông
45.
Invest
a)
đầu tư
b)
nồi bật
c)
khẩn cấp
d)
bảo vệ
e)
thông tin nội bộ, thông tin mật
46.
Investor
a)
(n) nhà đầu tư, người đầu tư
b)
đồng ý
c)
có khả năng sinh lời
d)
thu hồi
e)
Đổi mới, cách tân = Renovation
47.
Investigate
a)
(v) điều tra, nghiên cứu
b)
(v) phối hợp, điều phối, sắp xếp (công việc)
c)
sẵn lòng
d)
giới thiệu, đề xuất
e)
(v) cho phép, cho quyền
48.
Upcoming
a)
sắp diễn ra = coming soon
b)
khen ngợi
c)
nâng cấp, cải tiến
d)
phản hồi, trả lời
e)
(n) sự cho phép, sự cho quyền
49.
International
a)
(a) quốc tế
(n) vận động viên trình độ quốc tế, quốc tế cộng sản
b)
ước tính, tính toán
c)
khả năng
d)
truy cập
e)
khám phá
50.
Interpreter
a)
thông dịch viên
b)
(n) người tiêu dùng,khách hàng,
c)
thiếu hụt, khan hiếm
d)
doanh thu
e)
giáng chức
51.
Fulfill
a)
hoàn thành
b)
đối thủ
c)
đồng hành, đi cùng nhau, đính kèm
d)
gấp đôi (adj)
e)
(n) tác giả
52.
Budget
a)
(n) ngân sách, ngân quỹ
b)
(v) tận dụng
c)
(n) sự phản hồi
d)
a. phức tạp
n. khu phức hợp
e)
có thể truy cập, dễ gần, hòa đồng
53.
Reluctant
a)
miễn cưỡng, bất đắc dĩ
b)
(n) sự cho phép, sự cho quyền
c)
sinh viên năm nhất
d)
(v) thí nghiệm, thử nghiệm
e)
(v) hối thúc, thúc giục
54.
Distinguish
a)
(v) phân biệt
b)
(v) phản hồi
c)
(n) tác giả
d)
hữu ích, hữu dụng / tiện ích, điện nước
e)
đảm bảo, an toàn
55.
Distinguished
a)
nồi bật
b)
trôi chảy, mềm mượt
c)
đảm bảo
d)
phân công
e)
đảm bảo
56.
Accompany
a)
đồng hành, đi cùng nhau, đính kèm
b)
(adj) khẩn cấp
c)
(v) hối thúc, thúc giục
d)
đảm bảo, an toàn
e)
(n) sự phản hồi
57.
Consumer
a)
(n) người tiêu dùng,khách hàng,
b)
(v) hối thúc, thúc giục
c)
người tham gia
d)
thiên đường
e)
trễ
58.
Recall
a)
thu hồi
b)
gần đây
c)
cổ đông
d)
khám phá
e)
(v) phối hợp, điều phối, sắp xếp (công việc)
59.
Paradise
a)
thiên đường
b)
(n): chất lượng
c)
(adj) thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
d)
(v) phối hợp, điều phối, sắp xếp (công việc)
e)
(v) phản hồi
60.
Candidate
a)
ứng cử viên, người xin việc
b)
thiên đường
c)
quyên góp
d)
thông dịch viên
e)
phân công
61.
Job hunter
a)
người xin việc
b)
đảm bảo, bảo hiểm
c)
khá, giỏi, thành thạo
d)
đủ tiêu chuẩn
e)
không cho phép, trái phép
62.
Head hunter
a)
nhà tuyển dụng
b)
tuyệt mật, bí mật
c)
(n) Bằng cấp, trình độ
d)
người tham gia
e)
đồng hành, đi cùng nhau, đính kèm
63.
Qualification
a)
(n) Bằng cấp, trình độ
b)
đại lộ
c)
thông tin nội bộ, thông tin mật
d)
đảm bảo, bảo hiểm
e)
khẩn cấp
64.
Quality
a)
(n): chất lượng
b)
tự tin
c)
doanh thu
d)
khá, giỏi, thành thạo
e)
nổi bật
65.
Qualify
a)
đủ tiêu chuẩn
b)
(adj) thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
c)
người xin việc
d)
nghi ngờ
e)
rút
66.
Release
a)
tung ra, giải phóng, phát hành
b)
truy cập
c)
tuyệt mật, bí mật
d)
lòng nhân hậu, quỹ từ thiện
e)
thu hồi
67.
Lease
a)
thuê mướn = hire = rent
b)
(adj) trôi chảy
c)
bao phủ, che phủ
d)
nổi bật
e)
thông dịch viên
68.
Withdraw
a)
rút
b)
(n) Bằng cấp, trình độ
c)
so sánh
d)
hỗ trợ
e)
đồng ý
69.
Drawer
a)
(n) ngăn kéo
b)
thiếu hụt, khan hiếm
c)
hữu ích, hữu dụng / tiện ích, điện nước
d)
khẩn cấp
e)
(n) sự sẵn lòng, tự nguyện
70.
Draw
a)
vẽ, kéo
b)
dự đoán
c)
đảm bảo, bảo hiểm
d)
xấu hỗ, ngại ngùng
e)
(n) kinh nghiệm,
(v) trải qua, trải nghiệm
71.
Experiment
a)
(v) thí nghiệm, thử nghiệm
b)
sẵn lòng
c)
thu hồi
d)
tự tin
e)
thu hồi
72.
Experience
a)
(n) kinh nghiệm,
(v) trải qua, trải nghiệm
b)
khá, giỏi, thành thạo
c)
a. phức tạp
n. khu phức hợp
d)
người hỗ trợ, cổ động viên
e)
hầu như không, hiểm khi
73.
Response
a)
(n) sự phản hồi
b)
có thể
c)
dự đoán
d)
ước tính, tính toán
e)
a. phức tạp
n. khu phức hợp
74.
Respond
a)
(v) phản hồi
b)
khám phá
c)
(v) thăng chức
d)
nồi bật
e)
đủ tiêu chuẩn
75.
Estimate
a)
ước tính, tính toán
b)
khả năng
c)
không có khả năng, người khuyết tật
d)
dự đoán
e)
bao phủ, che phủ
76.
Consent
a)
đồng ý
b)
(adj., v.) hoàn thành, xong;
c)
tham gia
d)
trôi chảy, mềm mượt
e)
đảm bảo, bảo hiểm
77.
Supervisor
a)
(n) người giám sát
b)
thu hồi
c)
thiên đường
d)
rút
e)
Bảo vệ
78.
Appear
a)
(v) xuất hiện, hiện ra, trình diện
b)
(n) kinh nghiệm,
(v) trải qua, trải nghiệm
c)
gần đây
d)
(n): chất lượng
e)
tự tin
79.
Appearance
a)
ngoại hình, hình dáng
b)
to lớn, đáng kể
c)
xấu hỗ, ngại ngùng
d)
(v) phân biệt
e)
phản hồi, trả lời
80.
Shortage
a)
thiếu hụt, khan hiếm
b)
(n) tác giả
c)
(v) thí nghiệm, thử nghiệm
d)
nhỏ, vị thành niên
e)
người hỗ trợ, cổ động viên
81.
Struggle
a)
nỗ lực, khó khăn
b)
ứng cử viên, người xin việc
c)
thê thao
d)
hồ sơ xin việc, ứng dụng
e)
có khả năng sinh lời
82.
Urgently
a)
khẩn cấp
b)
vẽ, kéo
c)
có thể
d)
(v) tận dụng
e)
miễn cưỡng, bất đắc dĩ
83.
Urge
a)
(v) hối thúc, thúc giục
b)
(v) phân biệt
c)
cạnh tranh
d)
trễ
e)
vẽ, kéo
84.
Urgent
a)
(adj) khẩn cấp
b)
đảm bảo
c)
(n) ngân sách, ngân quỹ
d)
người xin việc
e)
(adj) trôi chảy
85.
Utility
a)
hữu ích, hữu dụng / tiện ích, điện nước
b)
người xin việc
c)
phân công
d)
đối thủ
e)
nhỏ, vị thành niên
86.
Utilize
a)
(v) tận dụng
b)
nhỏ, vị thành niên
c)
(adj) trôi chảy
d)
lừa đảo
e)
giới thiệu, đề xuất
87.
Embarrassment
a)
xấu hỗ, ngại ngùng
b)
nâng cấp, cải tiến
c)
trễ
d)
(v) xuất hiện, hiện ra, trình diện
e)
ghi chú
88.
Disability
a)
không có khả năng, người khuyết tật
b)
sinh viên năm nhất
c)
(n) ngăn kéo
d)
tuyệt mật, bí mật
e)
có thể
89.
Able
a)
có thể
b)
trễ
c)
khám phá
d)
thông tin nội bộ, thông tin mật
e)
phục hồi, khôi phục
90.
Ability
a)
khả năng
b)
lòng nhân hậu, quỹ từ thiện
c)
ứng cử viên, người xin việc
d)
(n) tác giả
e)
gia hạn / Re: lặp lại, thay thế
91.
Sport
a)
thê thao
b)
thuê mướn = hire = rent
c)
đối thủ
d)
nhà quyên góp
e)
người xin việc
92.
Support
a)
hỗ trợ
b)
có thể truy cập, dễ gần, hòa đồng
c)
(n): chất lượng
d)
(n) ngân sách, ngân quỹ
e)
so sánh
93.
Supporter
a)
người hỗ trợ, cổ động viên
b)
phản hồi, trả lời
c)
gia hạn / Re: lặp lại, thay thế
d)
dựa vào
e)
bảo vệ
94.
Application
a)
hồ sơ xin việc, ứng dụng
b)
ký
c)
vị trí
d)
quyên góp
e)
(n) Bằng cấp, trình độ
95.
Applicant
a)
người xin việc
b)
(v) cho phép, cho quyền
c)
(adj., v.) hoàn thành, xong;
d)
có thể
e)
(n) nhà đầu tư, người đầu tư
96.
Apply
a)
nộp đơn, ứng tuyển
b)
(n) nhà đầu tư, người đầu tư
c)
đảm bảo, an toàn
d)
vẽ, kéo
e)
ước tính, tính toán
97.
Coordinate
a)
(v) phối hợp, điều phối, sắp xếp (công việc)
b)
đầu tư
c)
nỗ lực, khó khăn
d)
nỗ lực, khó khăn
e)
(v) điều tra, nghiên cứu
98.
Commended
a)
khen ngợi
b)
hữu ích, hữu dụng / tiện ích, điện nước
c)
phân công lại
d)
to lớn, đáng kể
e)
xấu hỗ, ngại ngùng
99.
Recommend
a)
giới thiệu, đề xuất
b)
thông dịch viên
c)
tin tưởng
d)
ứng cử viên, người xin việc
e)
trôi chảy, mềm mượt
100.
Hardly
a)
hầu như không, hiểm khi
b)
tin tưởng
c)
trôi chảy, mềm mượt
d)
tin tưởng
e)
(v) thăng chức
101.
Hard
a)
khó khăn, chăm chỉ
b)
tung ra, giải phóng, phát hành
c)
người già, người lớn tuổi, sinh viên năm cuối, người có thâm niên
d)
sắp diễn ra = coming soon
e)
người xin việc
102.
Late
a)
trễ
b)
đảm bảo, an toàn
c)
(v) xuất hiện, hiện ra, trình diện
d)
(n) người tiêu dùng,khách hàng,
e)
thuộc về hệ mặt trời
103.
Lately
a)
gần đây
b)
giới thiệu, đề xuất
c)
giáng chức
d)
(v) thăng chức
e)
hỗ trợ
104.
Confident
a)
tự tin
b)
(n) người giám sát
c)
có thể truy cập, dễ gần, hòa đồng
d)
(v) cho phép, cho quyền
e)
tin tưởng
105.
Confidential
a)
tuyệt mật, bí mật
b)
đồng hành, đi cùng nhau, đính kèm
c)
ước tính, tính toán
d)
(adj., v.) hoàn thành, xong;
e)
sắp diễn ra = coming soon
106.
Notable
a)
nổi bật
b)
(v) xuất hiện, hiện ra, trình diện
c)
(v) đảm bảo, cam đoan
d)
gần đây
e)
(v) xuất hiện, hiện ra, trình diện
107.
Note
a)
ghi chú
b)
không nghi ngờ, tin tưởng
c)
người hỗ trợ, cổ động viên
d)
Đổi mới, cách tân = Renovation
e)
lợi nhuận
108.
Security
a)
bảo vệ
b)
gia hạn / Re: lặp lại, thay thế
c)
rút
d)
ký
e)
nâng cấp, cải tiến
109.
Secure
a)
đảm bảo, an toàn
b)
người hỗ trợ, cổ động viên
c)
hồ sơ xin việc, ứng dụng
d)
(v) điều tra, nghiên cứu
e)
hữu ích, hữu dụng / tiện ích, điện nước
110.
Newsletter
a)
thông tin nội bộ, thông tin mật
b)
phân công lại
c)
giới thiệu, đề xuất
d)
(n) sự phản hồi
e)
khả năng
111.
Solar
a)
thuộc về hệ mặt trời
b)
có khả năng sinh lời
c)
(v) cho phép, cho quyền
d)
thiếu hụt, khan hiếm
e)
nhà tuyển dụng
112.
Accessible
a)
có thể truy cập, dễ gần, hòa đồng
b)
xấu hỗ, ngại ngùng
c)
truy cập
d)
người xin việc
e)
(v) thí nghiệm, thử nghiệm
113.
Access
a)
truy cập
b)
nổi bật
c)
không cho phép, trái phép
d)
thê thao
e)
thuê mướn = hire = rent
114.
Revenue
a)
doanh thu
b)
(n) sự sẵn lòng, tự nguyện
c)
(n) người tiêu dùng,khách hàng,
d)
vị trí
e)
thiên đường
115.
Venue
a)
vị trí
b)
nộp đơn, ứng tuyển
c)
khó khăn, chăm chỉ
d)
sinh viên năm nhất
e)
cạnh tranh
116.
Avenue
a)
đại lộ
b)
thông tin nội bộ, thông tin mật
c)
phản hồi, trả lời
d)
thuê mướn = hire = rent
e)
lòng nhân hậu, quỹ từ thiện
117.
Reply
a)
phản hồi, trả lời
b)
rút
c)
nghi ngờ
d)
(v) phản hồi
e)
người tham gia
118.
Rely
a)
tin tưởng
b)
thuộc về hệ mặt trời
c)
sức chứa
d)
không nghi ngờ, tin tưởng
e)
(n) ngăn kéo
119.
Rely on
a)
dựa vào
b)
tham gia
c)
lợi nhuận
d)
khen ngợi
e)
(v) tận dụng
120.
Significant
a)
to lớn, đáng kể
b)
người tham gia
c)
nổi bật
d)
cổ đông
e)
quyên góp
121.
Sign
a)
ký
b)
người xin việc
c)
lừa đảo
d)
(n) sự sẵn lòng, tự nguyện
e)
đại lộ
122.
Innovation
a)
Đổi mới, cách tân = Renovation
b)
doanh thu
c)
thông dịch viên
d)
(v) đảm bảo, cam đoan
e)
dự đoán
123.
Renovation
a)
nâng cấp, cải tiến
b)
(n) sự phản hồi
c)
nộp đơn, ứng tuyển
d)
(n) người giám sát
e)
hoàn thành
Reset
