wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THI VỀ TRẦN ĐẠI NGHĨA c1-70

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Em hãy cho biết tên khai sinh của đồng chí Trần Đại Nghĩa là gì?

a)

A. Phạm Vinh Quang.

b)

B. Phạm Quang Nghĩa

c)

C. Phạm Quang Lễ

d)

D. Trần Quang Nghĩa.

2.

     Em hãy cho biết đồng chí Trần Đại Nghĩa sinh ngày, tháng, năm nào?

a)

ngày 23/09/1913.

b)

ngày 19/3/1913.

c)

ngày 13/03/1913.

d)

ngày 13/09/1913.

3.

Em hãy cho biết quê hương của đồng chí Trần Đại Nghĩa ở đâu?

a)

A. làng Chánh Hiệp, quận Tam Bình nay là xã Hòa Hiệp, huyện Trà Ôn, tỉnh Vĩnh Long.

b)

A. làng Chánh Hiệp, quận Tam Bình nay là xã Hòa Hiệp, huyện Trà Ôn, tỉnh Vĩnh Long.

c)

C. làng Chánh Hiệp, quận Tam Bình nay là xã Tường Lộc, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long.

d)

D. làng Chánh Hiệp, quận Tam Bình nay là xã Hòa Lộc, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long.

4.

Em hãy cho biết năm sinh và năm mất của đồng chí Trần Đại Nghĩa?

a)

1912-1998.

b)

1915-1997.

c)

1913-1997.

d)

1915-1996.

5.

Em hãy cho biết, cha của đồng chí Trần Đại Nghĩa là ai?

a)

A. Ông Phạm Văn Năm.

b)

B. Ông Phạm Văn Mến.

c)

B. Ông Phạm Văn Mến.

d)

D. Ông Phạm Văn Mùi.

6.

Em hãy cho biết, mẹ của đồng chí Trần Đại Nghĩa là ai?

a)

Bà Lý Thị Mến.

b)

B. Bà Lý Thị Diệu.

c)

C. Bà Lý Thị Mùi.

d)

D. Bà Trần Thị Diệu.

7.

   Em hãy cho biết đồng chí Trần Đại Nghĩa xuất thân trong một gia đình có như thế nào?

a)

A. Gia đình nhà giàu.

b)

B. Gia đình công nhân.

c)

C. Gia đình nông dân.

d)

D. Gia đình trí thức.

8.

Em hãy cho biết cha của đồng chí Trần Đại Nghĩa làm nghề gì?

a)

A. Bác sĩ.

b)

B. Nhà giáo.

c)

C. Kỹ sư.

d)

D. Thư ký.

9.

     Em hãy cho biết cha của đồng chí Trần Đại Nghĩa dạy học ở trường nào?

A. Tiểu học Vĩnh Long Internat Primer.

B. Collège de Mỹ Tho.

C. Pétrus Ký.

D. Lê Hồng Phong.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

10.

   Em hãy cho biết vợ của đồng chí Trần Đại Nghĩa là ai?

A. Bà Nguyễn Thị Kim Khánh.

B. Bà Nguyễn Thị Hồng.

C. Bà Phạm Thị Khánh.

D. Bà Nguyễn Thị Khánh.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

11.

Em hãy cho biết đồng chí Trần Đại Nghĩa kết hôn vào năm nào?

A. 1947.

B. 1960.

C. 1950.

D. 1955.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

12.

Em hãy cho biết đồng chí Trần Đại Nghĩa có bao nhiêu người con?

A. 3 người con.

B. 4 người con.

C. 5 người con.

D. 6 người con.

a)

A. 3 người con.A

b)

B. 4 người con.

c)

C. 5 người con.

d)

D. 6 người con.

13.

   Em hãy cho biết người con Cả của đồng chí Trần Đại Nghĩa tên là gì?

a)

A. Trần Dũng Trọng.

b)

B. Phạm Hồng Minh.

c)

C. Trần Dũng Trí.

d)

D. Nguyễn Văn Trí.

14.

Em hãy cho biết Phạm Quang Lễ khi là học sinh tiểu học đã yêu thích môn học gì?

a)

A. Văn.

b)

B. Toán.

c)

C. Lý.

d)

D. Hóa.

15.

Em hãy cho biết năm 1926, Phạm Quang Lễ học ở Trường nào?

a)

A. Chasseloup Laubat ở Sài Gòn.

b)

B. Collège de Mỹ Tho.

c)

C. Pétrus Ký ở Sài Gòn.

d)

D. Lưu Văn Liệt ở Vĩnh Long.

16.

Em hãy cho biết, năm 1930, Phạm Quang Lễ học ở Trường nào?

a)

A. Lưu Văn Liệt ở Vĩnh Long.

b)

B. Đệ nhất cấp Mỹ Tho (Collège de Mỹ Tho).

c)

C. Pétrus Ký ở Sài Gòn.

d)

D. Chasseloup Laubat ở Sài Gòn.

17.

Bạn học cùng thời với Phạm Quang Lễ ở trường Collège de Mỹ Tho là ai??

a)

A. Võ Quí Huân.

b)

B. Trần Hữu Tước.

c)

C. Vũ Đình Huỳnh.

d)

D. Phạm Hùng.

18.

  Bạn học cùng thời với Phạm Quang Lễ ở trường Pestrus Ký Sài Gòn là ai?

a)

A. Võ Quí Huân.

b)

B. Trần Hữu Tước.

c)

C. Huỳnh Tấn Phát.

d)

D. Vũ Đình Huỳnh.

19.

Bạn học cùng thời với Phạm Quang Lễ ở trường Pestrus Ký Sài Gòn là ai?

a)

A. Võ Quí Huân.

b)

B. Trần Hữu Tước.

c)

C. Nguyễn Tấn Gi Trọng.

d)

D. Vũ Đình Huỳnh.

20.

Em hãy cho biết Phạm Quang Lễ thi đỗ thủ khoa Tú tài Việt và tú tài Tây năm nào?

a)

A. 1933.

b)

B. 1935.

c)

C. 1936.

d)

D. 1930

21.

Em hãy cho biết từ năm 1933-1935, Phạm Quang Lễ làm việc ở đâu?

a)

A. Pétrus Ký ở Sài Gòn.

b)

B. Tòa bố chánh Mỹ Tho.

c)

C. Tòa sứ Mỹ Tho.

d)

D. Collège de Mỹ Tho.

22.

Em hãy cho biết Phạm Quang Lễ sang Pháp du học khi bao nhiêu tuổi?

a)

A. 21 tuổi.

b)

B. 22 tuổi.

c)

C. 23 tuổi.

d)

D. 24 tuổi.

23.

Ai là người đã giúp đỡ Phạm Quang Lễ ra nước ngoài du học?

a)

A. Vương Quang Ngươu.

b)

B. Phạm Hùng.

c)

C. Huỳnh Tấn Phát.

d)

D. Nguyễn Tấn Gi Trọng.

24.

Phạm Quang Lễ lên đường đi du học sang Pháp vào ngày tháng năm nào?

a)

A. Ngày 5/9/1935.

b)

B. Ngày 6/9/1935.

c)

C. Ngày 5/9/1936.

d)

D. Ngày 6/9/1936.

25.

      Em hãy cho biết Phạm Quang Lễ đi du học ở nước nào?

                                                                              

a)

A. Đức.   

b)

B. Mỹ.      

c)

  C. Pháp.   

d)

  D. Nga.

26.

  Em hãy cho biết hoài bão đi du học nước ngoài của đồng chí Trần Đại Nghĩa là gì?

a)

A. Học vị cao.

b)

B. Học về cách chế tạo vũ khí.

c)

C. Kiếm thật nhiều tiền.

d)

D. Ở lại nước ngoài.

27.

Năm 1936, Phạm Quang Lễ thi đỗ đầu tiên vào trường nào?

a)

A. Đại học Quốc gia Cầu đường Paris.

b)

B. Đại học Mỏ địa chất.

c)

C. Đại học Điện.

d)

D. Đại học Cơ khí bách khoa.

28.

Phạm Quang Lễ đã thi đỗ, lấy bằng kỹ sư, cử nhân, chứng chỉ ở các trường nào?

a)

A. Đại học Quốc gia Cầu đường Paris và Đại học Điện.

b)

B. Đại học Sorbonne và Học viện kỹ thuật hàng không.

c)

C. Đại học Mỏ địa chất và Đại học Cơ khí bách khoa.

d)

D. Tất cả đều đúng.

29.

    Nguyện vọng lớn nhất của Phạm Quang Lễ khi quyết định đi du học là gì?

a)

A. Học về cách chế tạo vũ khí và trở về cống hiến cho Tổ quốc.

b)

B. Kiếm thật nhiều tiền để lo gia đình.

c)

C. Có cuộc sống xa hoa ở nước ngoài.

d)

D. Được kết giao nhiều bạn bè.

30.

Động lực thôi thúc Phạm Quang Lễ ra sức học tập, nghiên cứu, tìm cách chế tạo vũ khí khi ở nước ngoài là do

.

a)

A. lòng yêu nước, chí căm thù giặc.

b)

B. ông được học bổng về lĩnh vực nghiên cứu vũ khí.

c)

C. đây là lĩnh vực có thu nhập cao, dễ tìm việc

d)

D. có nhiều bạn bè học trong lĩnh vực này.

31.

     Ngoài việc theo học tại các trường đại học, giáo sư, viện sĩ Trần Đại Nghĩa còn miệt mài nghiên cứu lĩnh vực nào?

a)

A. kĩ thuật chế tạo vũ khí.

b)

B. tâm lý học.

c)

C. kiến thức tin học.

d)

D. văn hóa Pháp.

32.

Mục tiêu chính của Phạm Quang Lễ trong những năm tháng học tập ở nước ngoài là gì?

a)

A. Có được nhiều tấm bằng kỹ sư.

b)

B. Có cơ hội việc làm tốt để kiếm tiền.

c)

C. Có thể nghiên cứu chế tạo vũ khí.

d)

D. Nhận được lời khen của giáo sư.

33.

     Phạm Quang Lễ đã làm gì để có thể học hỏi, tìm hiểu việc nghiên cứu chế tạo vũ khí khi đang ở nước ngoài?

a)

A. Trực tiếp học ngành chế tạo vũ khí.

b)

B. Kiên trì học những ngành có liên quan về vũ khí.

c)

C. Xin vào học tại trường quân sự của Pháp.

d)

D. Xin vào học tại trường quân sự của Đức.

34.

  Phạm Quang Lễ đã làm gì để có thể học hỏi, tìm hiểu việc nghiên cứu chế tạo vũ khí là “bí mật quân sự quốc gia”?

a)

A. Trực tiếp học ngành chế tạo vũ khí.

b)

B. Xin vào học tại trường quân sự của Pháp.

c)

C. Xin vào làm việc ở các công ty có liên quan đến vũ khí.

d)

D. Xin vào học tại trường quân sự của Đức.

35.

  Để có thể nghiên cứu, chế tạo vũ khí, Phạm Quang Lễ đã chọn học lĩnh vực nào?

a)

A. Chỉ học về vũ khí.

b)

B. Học về quân sự.

c)

C. Học về vũ khí và quân sự.

d)

D. Học chuyên sâu về toán học.

36.

Để có thể dễ dàng nghiên cứu các sách về vũ khí mà không bị mật thám Pháp nghi ngờ, theo dõi, Phạm Quang Lễ đã làm gì?

a)

A. Quyết tâm thi lấy bằng kỹ sư các chuyên ngành liên quan.

b)

B. Quan tâm học lý thuyết.

c)

C. Đi thực tế tìm hiểu.

d)

D. Vào làm việc tại các nhà máy chế tạo vũ khí.

37.

     Trong thời gian du học, Phạm Quang Lễ đã thực hiện mục đích nghiên cứu chế tạo vũ khí với ai?

a)

A. Với một vài người bạn.

b)

B. Cùng với giáo sư giảng dạy.

c)

C. Âm thầm, đơn độc và bí mật một mình.

d)

D. Với một số người Việt Nam.

38.

  Trong thời gian học tập ở Pháp, ngoài giờ học trên giảng đường, Phạm Quang Lễ dành phần lớn thời gian học ở đâu?

a)

A. Thư viện.

b)

B. Ở khu học xá của trường đại học.

c)

C. Học ở nhà giáo sư.

d)

D. Học ở nhà bạn bè.

39.

  Phạm Quang Lễ thông thạo bao nhiêu ngoại ngữ để có thể đọc và hiểu rõ các tài liệu nước ngoài viết về lĩnh vực vũ khí, quân sự?

a)

A. 01 ngoại ngữ (Pháp).

b)

B. 02 ngoại ngữ (Pháp, Đức).

c)

C. 03 ngoại ngữ (Pháp, Đức, Mỹ).

d)

D. 05 ngoại ngữ (Pháp, Đức, Anh, Nga, Trung Quốc).

40.

   Thời gian học tập và làm việc ở nước ngoài của Phạm Quang Lễ là bao nhiêu năm?

a)

A. 9 năm.

b)

B. 10 năm.

c)

C. 11 năm.

d)

D. 12 năm.

41.

    Khi ở nước ngoài, Phạm Quang Lễ đã làm việc ở những quốc gia nào?

a)

A. Pháp, Đức.

b)

B. Anh, Mĩ.

c)

C. Anh, Nga.

d)

D. Đức, Nga.

42.

Sau 11 năm học tập, nghiên cứu, Phạm Quang Lễ đã ghi chép được hơn bao nhiêu trang tài liệu về vũ khí, thuốc nổ?

a)

A. 15.000.

b)

B. 20.000.

c)

C. 25.000.

d)

D. 30.000

43.

Năm 1945, hãng chế tạo máy bay Nord Aviation của Pháp đã chọn Phạm Quang Lễ làm gì?

a)

A. Kỹ sư thiết kế.

b)

B. Kỹ sư trưởng thiết kế.

c)

C. Kỹ sư điện.

d)

D. Kỹ sư công nghệ.

44.

Phạm Quang Lễ đã từng làm việc tại nhà máy chế tạo máy bay thuộc tỉnh nào của nước Đức?

a)

A. Thành phố Halle.

b)

B. Thủ đô Berlin.

c)

C. Thành phố Munich.

d)

D. Thành phố Hamburg.

45.

  Mức lương Phạm Quang Lễ nhận được khi làm việc ở hãng máy bay Nord Aviation (Pháp) trước khi theo Bác Hồ về nước?

a)

A. 5.000 F/tháng (tương đương 21 lạng vàng).

b)

B. 5.500 F/tháng (tương đương 22 lạng vàng).

c)

C. 6.000 F/tháng (tương đương 23 lạng vàng).

d)

D. 6.500 F/tháng (tương đương 24 lạng vàng).

46.

  Phạm Quang Lễ gặp Bác Hồ lần đầu tiên vào năm nào?

a)

A. 1944.

b)

B. 1945.

c)

C. 1946.

d)

D. 1947.

47.

Bước ngoặt quan trọng cuộc đời Phạm Quang Lễ là gì?

a)

A. Được gặp gỡ và theo Bác Hồ về nước phục vụ kháng chiến.

b)

B. Được làm việc ở hãng hàng không danh tiếng của Pháp.

c)

C. Được nhận công việc với tiền lương cao.

d)

D. Được về nước nước gặp gia đình.

48.

  Ngày 10/9/1946, Bác Hồ gọi Phạm Quang Lễ đến gặp để hỏi về vấn đề gì ?

.

a)

A. Tình hình nước Pháp.

b)

B. Tình hình bà con Việt kiều.

c)

C. Chuẩn bị cùng Bác Hồ về nước

d)

D. Tiếp tục ở lại Pháp học tập và làm việc.

49.

Ngày 19/9/1946, Bác Hồ và đoàn tùy tùng đáp tàu thủy về nước ở thành phố cảng nào của nước Pháp?

a)

A. Cảng Marseille.

b)

B. Cảng Dunkerque.

c)

C. Cảng Le Havre.

d)

D. Cảng Toulon.

50.

Năm 1946, từ thủ đô Paris (Pháp), Bác Hồ và đoàn tùy tùng về nước bằng những phương tiện gì ?

a)

A. Máy bay, tàu thủy.

b)

B. Xe lửa, tàu thủy.

c)

C. Xe lửa, máy bay.

d)

D. Ô tô, máy bay.

51.

     Năm 1946, đoàn tùy tùng theo Bác Hồ từ Pháp về nước, gồm những ai?

a)

A. Phạm Quang Lễ và Võ Quí Huân.

b)

B. Trần Hữu Tước và Võ Đình Quỳnh.

c)

C. Đỗ Đình Thiện và Vũ Đình Huỳnh.

d)

D. Tất cả đều đúng.

52.

  Năm 1946, trên chuyến tàu từ nước Pháp trở về Việt Nam, Phạm Quang Lễ đã có những cảm xúc đặc biệt về vấn đề gì?

a)

A. Được tham dự học khóa huấn luyện đặc biệt do Bác Hồ giảng dạy.

b)

B. Phụ giúp các sĩ quan, binh lính trên tàu.

c)

C. Tổ chức những bữa ăn giữa phái đoàn Việt Nam và sĩ quan, binh lính Pháp.

d)

D. Vận động sĩ quan, binh lính Pháp.

53.

Con tàu chở Bác Hồ và đoàn tùy tùng về nước, trong đó có Phạm Quang Lễ cập bến cảng của Việt Nam vào ngày, tháng, năm nào?

a)

A. Ngày 19/10/1946.

b)

B. Ngày 20/10/1946.

c)

C. Ngày 21/10/1946.

d)

D. Ngày 22/10/1946.

54.

Con tàu chở đoàn tùy tùng theo Bác về nước cập bến cảng nào ở Việt Nam?

a)

A. Cảng Đà Nẵng.

b)

B. Cảng Hải Phòng.

c)

C. Cảng Sài Gòn.

d)

D. Cảng Quy Nhơn.

55.

Tháng 12 năm 1946, Phạm Quang Lễ được Bác Hồ đặt tên mới là Trần Đại Nghĩa vì một trong những lý do nào sau đây?

a)

A. Để giữ bí mật và bảo vệ gia đình ông.

b)

B. Nhắc ông không quên nhiệm vụ.

c)

C. Cho phù hợp với nhiệm vụ.

d)

D. Phải luôn nhớ đến chữ nghĩa.

56.

  Sau khi về nước (1946), nhiệm vụ đầu tiên Trần Đại Nghĩa được Bác Hồ giao là gì?

                           

                     

a)

A. Cục trưởng Cục Quân nhu. 

b)

  B. Cục trưởng Cục Tình báo.

c)

C. Cục trưởng Cục Quân giới.   

d)

     D. Cục trưởng Cục Cơ yếu.

57.

      Loại vũ khí nào sau đây do Trần Đại Nghĩa chỉ đạo Cục Quân giới chế tạo thành công tháng 02 năm 1947?

               

    

a)

A. Đạn bay.   

b)

   B. Súng Bazooka.

c)

C. Súng SKZ.  

d)

            D. Súng phóng lựu.

58.

      Trong chiến dịch Việt Bắc thu-đông 1947, loại vũ khí nào do Trần Đại Nghĩa chế tạo đã bắn chìm tàu chiến của Pháp trên sông Lô?

a)

A. Ngư lôi.       

b)

         B. Súng SKZ.

c)

C. Súng Bazooka.    

d)

      

       D. Súng phóng lựu.      

     

59.

  Giáo sư Trần Đại Nghĩa được phong quân hàm thiếu tướng vào năm nào?

                                                 

a)

A. 1947.   

b)

       B. 1948.  

c)

    C. 1949.              

d)

           D. 1950.

60.

   Giáo sư Trần Đại Nghĩa được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương năm nào?

                                                          

a)

A. 1946.  

b)

         B. 1947.      

c)

     C. 1948.   

d)

       D. 1949.

61.

Vị tướng nào sau đây được phong quân hàm thiếu tướng cùng đợt với giáo sư Trần Đại Nghĩa?

    

a)

A. Hoàng Văn Thái.

b)

    B. Đàm Quang Trung.

c)

C. Vương Thừa Vũ. 

d)

       D. Trần Văn Trà.

62.

Trần Đại Nghĩa được phong quân hàm Thiếu tướng lúc ông bao nhiêu tuổi?

                                                                        

a)

A. 34.     

b)

  B. 35.     

c)

C. 36.    

d)

         D. 37.

63.

Súng Bazooka do Trần Đại Nghĩa chỉ đạo chế tạo có ưu điểm nào sau đây so với súng Bazooka của Mĩ?

 

    

a)

A. Bắn xa hơn.          

b)

     B. Bắn không giật.

c)

C. Bắn chính xác.  

d)

     D. Bắn xa hơn.

64.

Chiến công đầu tiên của súng Bazooka Việt Nam là bắn cháy phương tiện, khí tài nào của Pháp?

                 

              

a)

A. Máy bay.  

b)

B. Xe tăng.

c)

C. tàu chiến. 

d)

     D. Xe bọc thép.

65.

Tháng 6 năm 1950, thiếu tướng Trần Đại Nghĩa được phân công thêm nhiệm vụ gì?

                          

                

a)

A. Cục trưởng Cục Quân nhu.   

b)

B. Cục trưởng Cục Hậu cần.

c)

C. Thứ trưởng Bộ công thương.

d)

          D. Thứ trưởng Bộ Công nghiệp.

66.

  Súng Bazooka Việt Nam được giáo sư Trần Đại Nghĩa và Cục Quân giới sản xuất thành công tại xưởng quân giới nào sau đây?

        

          

a)

A. Giang Tiên.

b)

       B. Trúc Sơn.

c)

C. Việt Bắc.  

d)

        D. Trần Phú.

67.

  Đầu năm 1949, dưới sự chỉ đạo của Cục trưởng Trần Đại Nghĩa, Cục Quân giới Việt Nam đã chế tạo thành công

            

     

a)

A. súng SKZ.    

b)

   B. súng trường CKD.

c)

C. súng chống tăng. 

d)

  D. pháo cao xạ.

68.

  Trong kháng chiến chống Pháp (1946-1954), loại vũ khí nào được Trần Đại Nghĩa và các cộng sự sáng chế thành công, có khả năng đánh phá các mục tiêu cách xa 4 km?

    

              

a)

A. Súng phóng bom. 

b)

  B. Đạn bay.

c)

C. Súng cối.  

d)

    D. Súng phóng lựu.

69.

   Từ tháng 3/1949 đến tháng 6/1952, Trần Đại Nghĩa được giao thêm nhiệm vụ gì?

                       

                            

a)

A. Cục trưởng Cục pháo binh. 

b)

     B. Cục trưởng Cục tình báo.

c)

C. Cục trưởng Cục Quân báo. 

d)

D. Cục trưởng Cục Hậu cần.

70.

Tại Đại hội Chiến sĩ thi đua và Cán bộ gương mẫu toàn quốc lần thứ I (1/5/1952), Trần Đại Nghĩa được tuyên dương danh hiệu

                      

a)

A. Chiến sĩ thi đua toàn quốc.      

b)

  B. Anh hùng lực lượng vũ trang.

c)

C. Anh hùng lao động

d)

   D. Cán bộ gương mẫu toàn quốc.