wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 66

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Phương án nào sau đây nêu đúng về Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

A. Một lĩnh vực khoa học và kĩ thuật nhằm chế tạo các máy móc thông minh.

b)

B. Một loại phần mềm giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi thông minh.

c)

C. Một loại máy tính thông minh có thể thực hiện các nhiệm vụ giống như con người.

d)

D. Một loại thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

2.

Phương án nào dưới đây liệt kê hai phân loại chính của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

A. AI Hẹp (ANI) và AI Siêu thông minh (ASI).

b)

B. AI Hẹp (ANI) và AI Tổng quát (AGI).

c)

C. AI Tổng quát (AGI) và AI Tự học (ALI).

d)

D. AI Tổng quát (AGI) và AI Siêu thông minh (ASI).

3.

Phát biểu nào dưới đây phù hợp nhất khi nói về khả năng của Trí tuệ nhân tạo?

a)

A. Tự chuyển đổi để giải quyết các nhiệm vụ khác nhau.

b)

B. Suy luận và giải quyết các vấn đề phức tạp như con người.

c)

C. Hiểu ngôn ngữ tự nhiên và tạo ra văn bản giống con người.

d)

D. Giải quyết nhiệm vụ cụ thể theo những gì đã được học.

4.

Trí tuệ nhân tạo còn nhiều hạn chế ở khả năng nào sau đây?

a)

A. Học và tích lũy tri thức.

b)

B. Hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

c)

C. Cảm nhận cảm xúc.

d)

D. Giải quyết vấn đề.

5.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng suy luận của AI?

a)

A. Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

B. Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

C. Vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

D. Tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

6.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng nhận thức của AI?

a)

A. Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

B. Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

C. Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa

7.

c của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

8.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng học của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

9.

YouTube được trang bị hệ thống trí tuệ nhân tạo để gợi ý cho người dùng. Hãy cho biết hệ thống này làm nhiệm vụ gì dưới đây?

a)

Hiển thị các quảng cáo phù hợp với người dùng.

b)

Đề xuất các video dựa trên sở thích của người dùng.

c)

Đề xuất các chức năng mới của YouTube.

d)

Đề xuất các video có số lượng xem nhiều.

10.

Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất khi nói về Trợ lí ảo?

a)

Một phần mềm giúp máy tính có thể tự học và giải quyết vấn đề.

b)

Một công nghệ AI có thể hiểu và thực hiện các yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Một công nghệ AI có thể nhận dạng và hiểu suy nghĩ của con người.

d)

Một thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

11.

Trong những tính năng sau, tính năng nào KHÔNG phải là của Trợ lí ảo?

a)

Tương tác với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Tự động cải thiện hiệu suất máy tính.

c)

Cung cấp thông tin và trả lời câu hỏi của người dùng.

d)

Điều khiển thiết bị điện tử trong nhà theo yêu cầu.

12.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Apple?

a)

Google Assistant.

b)

Alexa.

c)

Bixby.

d)

Siri.

13.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Samsung?

a)

Google Assistant.

b)

Alexa.

c)

Bixby.

d)

S

14.

mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Apple?

a)

Google Assistant.

b)

Alexa.

c)

Bixby.

d)

Siri.

15.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Samsung?

a)

Google Assistant.

b)

Alexa.

c)

Bixby.

d)

Siri.

16.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Amazon?

a)

Google Assistant.

b)

Alexa.

c)

Bixby.

d)

Siri.

17.

Công nghệ nhận dạng khuôn mặt KHÔNG dùng trong công việc nào sau đây?

a)

Mở khóa điện thoại thông minh.

b)

Kiểm soát ra vào tòa nhà.

c)

Tìm kiếm ảnh khuôn mặt trên Internet.

d)

Xác minh danh tính tại sân bay.

18.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG sử dụng Trí tuệ nhân tạo để điều khiển tự động?

a)

Xe ô tô không người lái.

b)

Ấm điện siêu tốc tự động ngắt.

c)

Máy bay không người lái.

d)

Robot hút bụi thông minh.

19.

Khả năng nào sau đây ít phổ biến trong các hệ thống AI?

a)

Khả năng tự phục hồi sau khi hỏng.

b)

Khả năng học từ dữ liệu.

c)

Khả năng suy luận dựa trên bối cảnh.

d)

Khả năng cảm nhận và hiểu biết môi trường.

20.

Phương án nào dưới đây KHÔNG phù hợp để minh họa cho hệ thống Trí tuệ nhân tạo có tri thức?

a)

Mô hình AI có thể trả lời câu hỏi dựa trên thông tin từ Wikipedia.

b)

Chatbot có thể trò chuyện và đưa ra câu trả lời hợp lí cho các câu hỏi mở.

c)

Hệ thống AI có thể chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng và bệnh án.

d)

Robot hút bụi tự động làm sạch sàn nhà theo lịch trình định sẵn.

21.

Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ chẩn đoán bệnh bằng cách nào sau đây?

a)

Nhận diện giọng nói của bác sĩ trưởng khoa.

b)

Nhận diện các bệnh lí qua hình ảnh y khoa.

c)

Phân tích giọng nói của bệnh nhân.

d)

Quản lí hoạt động thể dục của bệnh nhân.

22.

Phát biểu nào dưới đây là thách thức lớn nhất liên quan đến việc sử dụng AI?

a)

AI không lưu trữ và sử dụng quyền riêng tư của cá nhân.

b)

Khả năng AI không vượt qua trí thông minh của con người.

c)

Khả năng AI không làm mất đi một số ngành nghề đang có.

d)

Thiếu quy định và luật lệ về việc sử dụng AI.

23.

Hành vi nào sau đây KHÔNG phải là lạm dụng dữ liệu cá nhân bởi mô hình AI?

a)

Gửi quảng cáo cá nhân hóa dựa trên lịch sử duyệt web.

b)

Tạo hồ sơ cá nhân chi tiết để bán cho các công ty khác.

c)

Phân tích dữ liệu y tế cá nhân để đưa ra chẩn đoán bệnh.

d)

Sử dụng thông tin cá nhân để lừa đảo hoặc đe dọa.

24.

Phương án nào sau đây đúng khi nói về tác động của AI đối với việc làm của con người?

a)

AI thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực việc làm.

b)

AI tạo ra những việc làm mới và thay thế một số công việc hiện có.

c)

AI chỉ tác động đến các công việc đơn giản, lặp đi lặp lại.

d)

AI không có tác động đáng kể đến việc làm của con người.

25.

Nhận định nào sau đây là SAI khi nói về sự ảnh hưởng của AI trong tương lai?

a)

AI tăng cường sự tự động hóa trong công việc.

b)

AI có thể thay thế con người trong một số lĩnh vực.

c)

AI tạo ra nguy cơ về an ninh mạng và quyền riêng tư.

d)

AI sẽ luôn an toàn cho con người.

26.

Phương thức nào sau đây KHÔNG dùng để kết nối máy với điện thoại di động?

a)

Cáp USB.

b)

Bluetooth.

c)

Wifi.

d)

Cáp VGA.

27.

Thiết bị nào sau đây có khả năng kết nối với máy tính?

a)

Điện thoại di động.

b)

Máy hút bụi cảm ứng.

c)

TV có khả năng kết nối Internet.

d)

Vòng đeo tay thông minh.

28.

Chuẩn kết nối nào dưới đây thường được sử dụng để kết nối các thiết bị âm thanh với điện thoại di động?

a)

Bluetooth.

b)

NFC.

c)

USB-C.

d)

HDMI.

29.

Lĩnh vực nào sau đây không được phát triển mạnh mẽ nhờ ứng dụng của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Tài chính - ngân hàng.

b)

Xây dựng nhà, đường, cầu.

c)

Điều khiển tự động.

d)

Khám và chữa bệnh của bện

30.

Lĩnh vực nào sau đây không được phát triển mạnh mẽ nhờ ứng dụng của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Tài chính - ngân hàng.

b)

Xây dựng nhà, đường, cầu.

c)

Điều khiển tự động.

d)

Khám và chữa bệnh của bệnh viện trên điện thoại di động.

31.

Với sự phát triển của AI, trong tương lai việc làm nào sau đây có thể không cần con người thực hiện?

a)

Giáo viên.

b)

Bác sĩ tâm lý.

c)

Nhân viên tư vấn.

d)

Vận động viên.

32.

Thuật ngữ "deepfake" dùng để nói về hành vi nào sau đây?

a)

Tạo ra các hình ảnh, âm thanh,... giả mạo.

b)

Phát hiện ra các hình ảnh, âm thanh,... giả mạo.

c)

Tạo ra các thông tin không có thật trên mạng.

d)

Phát hiện ra các thông tin giả mạo trên mạng.

33.

Trong các ví dụ sau, ví dụ nào không phải là ứng dụng công nghệ AI trong thực tế?

a)

Sản xuất ô tô tự động trên dây chuyền.

b)

Ứng dụng nhận diện giọng nói như Siri, Google Assistant.

c)

Thiết bị đo nhịp tim đơn giản không kết nối Internet.

d)

Hệ thống đề xuất phim trên Netflix.

34.

Tình huống nào sau đây không phải là nguy cơ của ứng dụng AI đối với quyền riêng tư của con người?

a)

Hệ thống camera công cộng có khả năng nhận diện khuôn mặt để giám sát và theo dõi hành vi của công dân.

b)

Dữ liệu cá nhân của người dùng mạng xã hội bị thu thập và phân tích để tìm các thông tin riêng tư.

c)

Tích hợp thông tin cá nhân khác vào thẻ căn cước công dân gắn chip.

d)

Phân tích lịch sử người dùng để dự đoán hành vi.

35.

Phát biểu nào sau đây sai về ứng dụng AI?

a)

Hình ảnh, video do AI tạo ra có thể là giả mạo để lừa đảo.

b)

Câu trả lời của hệ thống tư vấn AI luôn luôn đáng tin cậy.

c)

Người dùng không được biết quá trình suy luận trong ứng dụng AI.

d)

Gợi ý do AI đưa ra có thể không chính xác nếu dữ liệu huấn luyện sai lệch.

36.

Biện pháp nào quan trọng nhất để giảm thiểu nguy cơ của ứng dụng AI?

4 lines
37.

Biện pháp nào quan trọng nhất để giảm thiểu nguy cơ của ứng dụng AI?

a)

Giới hạn độ tuổi được sử dụng các ứng dụng AI.

b)

Ban hành các quy định và luật để quản lý việc phát triển và sử dụng AI.

c)

Cấm sử dụng AI trong một số lĩnh vực có nguy cơ ảnh hưởng lớn.

d)

Chỉ phát triển ứng dụng AI đảm bảo an toàn, minh bạch và chính xác.

38.

Phát biểu nào đúng về khái niệm AI hẹp (AI yếu)?

a)

Là một hệ thống có khả năng tự học và tự cải thiện qua thời gian mà không cần sự hỗ trợ của con người.

b)

Là một hệ thống có khả năng tự tạo ra những ý tưởng và sáng kiến mới mà không cần sự hướng dẫn của con người.

c)

Là một hệ thống được thiết kế để thực hiện một số nhiệm vụ cụ thể theo những gì đã được học.

d)

Là một hệ thống có khả năng thích nghi và giải quyết được nhiều nhiệm vụ ở các lĩnh vực khác nhau.

39.

Phát biểu nào đúng về khái niệm AI nói chung?

a)

Là trí tuệ do con người lập trình tạo nên với mục tiêu giúp máy tính có thể tự động hoá các hành vi một cách thông minh như con người.

b)

Là trí tuệ do con người lập trình tạo nên với mục tiêu giúp máy tính có thể thực hiện được các hành vi giống như con người một cách nhanh nhất.

c)

Là trí tuệ do con người lập trình tạo nên với mục tiêu giúp máy tính có thể tự động hoá các hành vi tương tự như hành vi của con người.

d)

Là trí tuệ do con người lập trình tạo nên với mục tiêu giúp máy tính có thể thực hiện được thật nhiều công việc trong cùng một thời điểm.

40.

Ứng dụng nào sau đây không là ví dụ của AI hẹp?

a)

Chương trình chơi cờ AlphaGo.

b)

Máy chấm công bằng nhận diện khuôn mặt.

c)

Quản lí điểm của học sinh bằng sổ điện tử.

d)

Hệ chuyên gia MYCIN tư vấn trong lĩnh vực y tế.

41.

Trong lĩnh vực điều khiển tự động, thiết bị nào sau đây không c

4 lines
42.

Trong lĩnh vực điều khiển tự động, thiết bị nào sau đây không có ứng dụng AI?

a)

Robot thực hiện nhiệm vụ lắp ráp ô tô trong dây chuyền sản xuất.

b)

Đèn chiếu sáng có cảm ứng tự bật/tắt.

c)

Xe ô tô tự lái.

d)

Máy bay giao hàng không người lái.

43.

Tình huống nào sau đây có ứng dụng của AI?

a)

Khách hàng trò chuyện với một chatbot để tìm hiểu thông tin về sản phẩm quan tâm.

b)

Khách hàng thực hiện việc đặt đơn hàng trên website bằng việc tích chọn mặt hàng, nhập số lượng, chọn phương thức vận chuyển và thanh toán.

c)

Người quản lí xem thống kê hàng tồn kho thông qua một phần mềm quản lí hàng hóa.

d)

Nhân viên đóng gói sản phẩm theo danh sách đơn hàng được trích xuất từ website bán hàng của công ty.

44.

Phương án nào sau đây không là ứng dụng của AI?

a)

Siri của Apple.

b)

OneDrive của Microsoft.

c)

Google Assistant của Google.

d)

ChatGPT.

45.

Hệ thống nào sau đây sử dụng AI để chơi cờ ở trình độ cao?

a)

Google Search.

b)

Siri.

c)

AlphaGo.

d)

Robot Asimo.

46.

Đánh giá nào không phù hợp về "trí thức" của ChatGPT?

a)

Có hiểu biết rộng về nhiều lĩnh vực.

b)

Có khả năng tạo văn bản theo nhiều phong cách khác nhau.

c)

Có khả năng trả lời câu hỏi ở nhiều dạng khác nhau.

d)

Có kiến thức chuyên sâu về nhiều lĩnh vực.

47.

Phương án nào sau đây không là ví dụ cho khả năng học của hệ thống AI?

a)

Robot người máy thông minh Xoxe có thể nhận diện khuôn mặt của người mới bằng cách được cung cấp hình ảnh.

b)

Robot hút bụi có thể nhận biết khu vực cần làm sạch nhiều hơn để điều chỉnh phương pháp làm sạch cho phù hợp.

c)

Robot trong dây chuyền lắp ráp ô tô có khả năng hoạt động liên tục nhiều giờ.

d)

Robot xếp dỡ hàng hóa ngày càng thực hiện xếp hàng chính xác.

48.

Đâu không là ví dụ về khả năng nhận thức môi trường xung quanh của hệ thống AI?

a)

Robot hút bụi có khả năng tránh vật cản trên đường đi.

b)

Xe tự lái có khả năng đi đúng làn đường.

c)

Phần mềm chụp ảnh có thể thay đổi chế độ tùy thuộc mức độ ánh sáng thực.

d)

Trợ lí ảo có thể trả lời câu hỏi bằng nhận diện giọng nói của người dùng.

49.

Hãng Google cung cấp nhiều dịch vụ tiện ích, ví dụ như: thư điện tử, máy tìm kiếm, bản đồ số, không gian lưu trữ đám mây. Hơn nữa Google còn có tích hợp AI trong chẩn đoán bệnh của ngành y, ví dụ dự án ARDA đã hỗ trợ tầm soát và phát hiện bệnh võng mạc tiểu đường - một biến chứng của bệnh tiểu đường từ xa.

a)

Gmail là một dịch vụ thư điện tử miễn phí do Google phát triển.

b)

Ta có thể lưu trữ dữ liệu trên không gian lưu trữ đám mây không giới hạn.

c)

Máy tìm kiếm Google có thể chẩn đoán được tất cả các bệnh tật của con người.

d)

Google có thể hỗ trợ bác sĩ tầm soát và phát hiện bệnh võng mạc tiểu đường thông qua camera điện thoại.

50.

Năm 1997, máy tính Deep Blue của IBM đánh bại đại kiện tướng cờ vua Garry Kasparov. Đây là lần đầu tiên một chương trình đánh bại một nhà vô địch thế giới về cờ vua.

a)

Máy tính Deep Blue của IBM chỉ có thể hoạt động được vào ban ngày.

b)

Cách thức đánh cờ của con người và máy tính là giống nhau.

c)

Việc máy tính đánh cờ vua chứng minh khả năng máy móc thực hiện được nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh cao.

d)

Trận đấu là cuộc đụng độ giữa một bên là trực giác kì diệu của con người với bên kia là

51.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang cách mạng hóa ngành giáo dục bằng cách cá nhân hóa quá trình học tập và phát triển các công cụ học tập thông minh, nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.

a)

AI có thể tự động đánh giá kết quả học tập của học sinh.

b)

AI thay thế hoàn toàn vai trò của giáo viên trong lớp học.

c)

AI có thể cá nhân hóa việc học tập cho mỗi học sinh.

d)

AI tự động giải quyết mọi vấn đề trong giáo dục.

52.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang cải thiện ngành tài chính, ngân hàng bằng cách tăng cường an ninh giao dịch, dự đoán rủi ro tài chính và cung cấp dịch vụ khách hàng tự động thông qua chatbots.

a)

AI hỗ trợ tự động hóa các quy trình thủ công để nâng cao trải nghiệm khách hàng.

b)

AI hỗ trợ phân tích và dự báo xu thế thị trường để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.

c)

AI không có khả năng phát hiện gian lận trong các giao dịch tài chính.

d)

AI thay thế hoàn toàn con người trong việc ra quyết định giao dịch.

53.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nâng cao chất lượng ngành y tế thông qua việc phân tích dữ liệu y tế lớn, phát hiện sớm bệnh tật và tối ưu hóa quy trình chăm sóc bệnh nhân.

a)

Hỗ trợ giao tiếp và thấu hiểu cảm xúc bệnh nhân.

b)

Đưa ra chẩn đoán y tế cuối cùng.

c)

Phân tích hình ảnh y tế và đưa ra chẩn đoán bệnh.

d)

Hỗ trợ bác sĩ thực hiện các thủ thuật y tế phức tạp.

54.

Trí tuệ nhân tạo (AI) mang lại những ảnh hưởng tích cực như tăng cường hiệu quả công việc và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, AI cũng gây ra những thách thức về việc làm và quyền riêng tư của con người.

4 lines
55.

Con người có thể bị mất việc làm bởi AI.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

56.

AI luôn công bằng khi áp dụng trong hệ thống hỗ trợ tuyển dụng.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

57.

Không thể sử dụng AI để giả mạo giọng nói, khuôn mặt.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

58.

AI có thể thu thập thông tin riêng tư của con người.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

59.

Khả năng học là khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

60.

Các dây chuyền lắp ráp là các hệ thống có ứng dụng AI.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

61.

Trí tuệ nhân tạo tổng quát hay Trí tuệ nhân tạo mạnh có khả năng tự học, tự thích nghi và thực hiện được nhiều công việc giống như con người.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

62.

Các máy tìm kiếm thông tin trên Internet như Google, Bing có thể hiểu yêu cầu tra cứu của người dùng được đưa vào bằng văn bản hay bằng tiếng nói.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

63.

Robot Asimo của hãng Tesla là robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI như tự động điều khiển, nhận dạng hình ảnh, nhận dạng tiếng nói.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

64.

Phiên bản Google dịch được dùng phổ biến hiện nay cho phép dịch nhiều dạng văn bản như các từ, cụm từ, tệp văn bản, trang web.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

65.

Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng các kĩ thuật Học máy.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

66.

Facebook ứng dụng nhận dạng khuôn mặt để xác định và gán nhãn tên khá chính xác những người quen xuất hiện trong ảnh của người dùng đưa lên trang cá nhân.

a)

ĐÚNG

b)

SAI