WorksheetsTiếng anh chuyên ngành
Total questions: 29
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
hạt hạnh nhân ở họng
(a)
2.
phế nang
(a)
3.
đỉnh phổi
(a)
4.
đáy phổi
(a)
5.
tiểu phế quản
(a)
6.
phế quản
(a)
7.
lông mũi
(a)
8.
cơ hoành
(a)
9.
nắp thanh quản
(a)
10.
sự thở ra
(a)
11.
thanh môn
(a)
12.
rốn phổi
(a)
13.
sự hít vào
(a)
14.
thanh quản
(a)
15.
thùy
(a)
16.
trung thất
(a)
17.
lỗ mũi
(a)
18.
amiđan vòm
(a)
19.
xoang cạnh mũi
(a)
20.
hầu họng
(a)
21.
màng phổi
(a)
22.
khoang màng phổi
(a)
23.
nhu mô phổi
(a)
24.
sự hô hấp
(a)
25.
khí quản
(a)
26.
màng phổi tạng, lá thành màng phổi
(a)
27.
dòng máu trong cơ thể
(a)
28.
sụn
(a)
29.
cơ
(a)
100 %
